Chứng quyền CHPG02MBS20CE (HOSE: CHPG2019)
CW CHPG02MBS20CE
7,200
Mở cửa7,320
Cao nhất7,600
Thấp nhất7,200
Cao nhất NY7,600
Thấp nhất NY1,700
KLGD27,960
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở38,800
Giá thực hiện24,100
Hòa vốn **38,500
S-X *14,700
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 2,490 | -140 (-5.32%) | 117,500 | 645 | 25,257 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2532 | 60 | (0.00%) | -5,649 | 28,010 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2538 | 230 | -20 (-8%) | 728,700 | -4,667 | 27,278 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 940 | -20 (-2.08%) | 187,900 | -8,416 | 32,294 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 190 | 40 (+26.67%) | 28,100 | -5,471 | 28,349 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 470 | (0.00%) | 20,100 | -7,256 | 31,134 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 380 | 220 (+137.50%) | 279,100 | -3,685 | 27,242 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 440 | -140 (-24.14%) | 9,700 | -3,685 | 27,456 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 410 | -20 (-4.65%) | 2,117,300 | -3,685 | 26,983 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,260 | 80 (+6.78%) | 125,800 | -1,900 | 26,350 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,100 | -20 (-1.79%) | 81,700 | -1,008 | 26,153 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 420 | -20 (-4.55%) | 319,800 | -2,793 | 25,743 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 800 | -50 (-5.88%) | 17,600 | -1,900 | 26,957 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 730 | 330 (+82.50%) | 1,000 | -4,132 | 28,938 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 50 | (0.00%) | 7,100 | -7,255 | 29,633 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 540 | -130 (-19.40%) | 95,000 | -4,578 | 29,188 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 290 | -10 (-3.33%) | 45,600 | -3,239 | 26,474 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 590 | -50 (-7.81%) | 172,500 | -3,685 | 27,992 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 580 | 20 (+3.57%) | 34,000 | -1,900 | 26,420 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 690 | 20 (+2.99%) | 69,200 | -3,200 | 28,160 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 360 | 60 (+20%) | 766,700 | -6,688 | 30,328 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 320 | 40 (+14.29%) | 400 | -6,133 | 29,613 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 310 | 50 (+19.23%) | 7,200 | -4,799 | 28,239 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 310 | (0.00%) | -5,799 | 29,239 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 450 | -110 (-19.64%) | 344,900 | -800 | 23,900 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 320 | -20 (-5.88%) | 67,600 | -1,800 | 24,640 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 210 | -10 (-4.55%) | 957,400 | -2,800 | 25,420 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 980 | 10 (+1.03%) | 1,688,700 | -2,800 | 26,960 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 1,940 | -770 (-28.41%) | 20,100 | -800 | 26,880 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,480 | -20 (-1.33%) | 63,800 | -1,300 | 26,460 | HCM | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/09/2020 |
| Ngày niêm yết: | 21/09/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 23/09/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 16/12/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 18/12/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,630 |
| Giá thực hiện: | 24,100 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |