Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.08 (HOSE: CHPG2017)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.08

Ngừng giao dịch

3,140

140 (+4.67%)
09/02/2021 15:00

Mở cửa2,820

Cao nhất3,180

Thấp nhất2,820

Cao nhất NY4,450

Thấp nhất NY550

KLGD276,000

NN mua20,250

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở41,800

Giá thực hiện28,888

Hòa vốn **41,448

S-X *12,912

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2017: Cmbb2303 CMWG2523 HLA
Trending: HPG (135.166) - VIC (134.676) - FPT (124.818) - NVL (113.276) - VCB (109.545)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25181,800-10 (-0.55%)811,5004,53427,813ACBS12 tháng
CHPG25231,66030 (+1.84%)128,6003,70128,296VPX12 tháng
CHPG25242,71030 (+1.12%)1,200,8004,11728,246SSI12 tháng
CHPG25253,40010 (+0.29%)129,4003,70129,811SSI15 tháng
CHPG2529250-20 (-7.41%)345,800-20029,050PHS10 tháng
CHPG2530560 (0.00%)-75030,280PHS11 tháng
CHPG253138020 (+5.56%)23,600-2,05031,420PHS11 tháng
CHPG2532630 (0.00%)-3,35033,090PHS12 tháng
CHPG2534200 (0.00%)31,100-3,26131,911KIS10 tháng
CHPG2536190-10 (-5%)172,000-5,05033,280MSVN9 tháng
CHPG25381,170-50 (-4.10%)297,000-2,25032,440VND11 tháng
CHPG25392,070 (0.00%)600-6,45038,440VND17 tháng
CHPG2540550 (0.00%)5,500-3,15033,200KAFI12 tháng
CHPG2541660-10 (-1.49%)172,000-5,15035,640KAFI15 tháng
CHPG2542100-120 (-54.55%)47,900-3,15031,200VCI6 tháng
CHPG260141010 (+2.50%)138,300-15029,640TCX6 tháng
CHPG260270030 (+4.48%)6,400-1,15031,800TCX9 tháng
CHPG260394010 (+1.08%)26,700-1,15032,760TCX12 tháng
CHPG2604780-10 (-1.27%)1,323,300-1,15031,340ACBS10 tháng
CHPG26052,11040 (+1.93%)25,30085031,220LPBS12 tháng
CHPG26061,68010 (+0.60%)214,2001,85031,040VPX12 tháng
CHPG26071,280 (0.00%)335,500-15030,560SSI9 tháng
CHPG2608970 (0.00%)574,90085028,940SSI6 tháng
CHPG26091,180 (0.00%)187,60085031,720HCM12 tháng
CHPG261086010 (+1.18%)7,100-1,65032,940SSV12 tháng
CHPG261150-10 (-16.67%)168,700-4,14932,199KIS4 tháng
CHPG2612240 (0.00%)84,900-5,14933,959KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVRE25191,260-100 (-7.35%)30,50035,9005,90135,03911 tháng
CFPT252480-30 (-27.27%)90071,900-45,566119,44510 tháng
CHPG2534200 (0.00%)31,10027,850-3,26131,91110 tháng
CLPB2509270 (0.00%)2,80051,800-4,53358,49310 tháng
CMSN2520120-30 (-20%)294,60080,200-16,91198,31110 tháng
CSHB251429020 (+7.41%)20,70014,250-6,15020,97210 tháng
CSSB250970 (0.00%)16,800-9,65626,73610 tháng
CSTB25271,830-140 (-7.11%)28,00073,5006,94575,70510 tháng
CTCB251770-20 (-22.22%)11,90033,850-11,73245,92310 tháng
CTPB251070 (0.00%)16,000-8,68624,82010 tháng
CVHM25215,150150 (+3%)27,500164,00048,322156,8789 tháng
CVHM25225,080600 (+13.39%)109,700164,00046,312158,32810 tháng
CVIC251329,260-1,240 (-4.07%)900226,000152,501219,8009 tháng
CVIC251429,600-2,250 (-7.06%)1,700226,000151,556222,44410 tháng
CVJC25062,20090 (+4.27%)89,000176,2008,401189,79910 tháng
CVNM2521140-20 (-12.50%)231,70060,900-6,40068,63810 tháng
CVPB252480 (0.00%)46,10027,950-15,16143,43110 tháng
CVRE2524470-50 (-9.62%)282,20035,9001237,76810 tháng
CDGC2601500-100 (-16.67%)23,00052,200-24,66884,8687 tháng
CHPG261150-10 (-16.67%)168,70027,850-4,14932,1994 tháng
CHPG2612240 (0.00%)84,90027,850-5,14933,9597 tháng
CMSN260750-10 (-16.67%)200,40080,200-14,36795,0674 tháng
CMSN2608380-20 (-5%)335,70080,200-15,79999,7997 tháng
CSHB2604130 (0.00%)14,250-4,88819,3944 tháng
CSHB2605270-40 (-12.90%)249,10014,250-5,28220,0657 tháng
CSSB260150 (0.00%)16,800-4,31121,3114 tháng
CSSB2602110 (0.00%)36,90016,800-4,59921,8397 tháng
CSTB26071,190-90 (-7.03%)125,90073,5003,61279,4087 tháng
CTPB2604220 (0.00%)44,80016,000-4,68821,1287 tháng
CVHM26082,15010 (+0.47%)163,400164,00015,112174,6887 tháng
CVIC26012,760-80 (-2.82%)319,700226,00034,182247,0187 tháng
CVJC2601580-20 (-3.33%)98,300176,200-43,799231,5997 tháng
CVNM2604160 (0.00%)21,70060,900-23,07985,5797 tháng
CVPB2607170-30 (-15%)56,20027,950-6,61735,2477 tháng
CVRE26021,310-100 (-7.09%)36,00035,900-2,48843,6287 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/08/2020
Ngày niêm yết:04/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:08/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:16/02/2021
Ngày đáo hạn:18/02/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:28,888
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ