Chứng quyền HPG/7.5M/SSI/C/EU/Cash-06 (HOSE: CHPG2015)

CW HPG/7.5M/SSI/C/EU/Cash-06

6,950

400 (+6.11%)
18/09/2020 15:00

Mở cửa6,930

Cao nhất6,950

Thấp nhất6,830

Cao nhất NY6,950

Thấp nhất NY5,520

KLGD17,420

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn163

Giá CK cơ sở25,700

Giá thực hiện26,500

Hòa vốn **33,450

S-X *-800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2015: CHPG2017 CHPG2018 CHPG2008 CHPG2013 CHPG2014
Trending: HPG (51.235) - VNM (40.765) - HSG (37.212) - HVN (31.859) - MWG (28.959)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền HPG/7.5M/SSI/C/EU/Cash-06

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
18/09/20206,950400 (+6.11%)17,420
17/09/20206,550410 (+6.68%)97,370
16/09/20206,14050 (+0.82%)21,570
15/09/20206,090130 (+2.18%)116,860
14/09/20205,96010 (+0.17%)75,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20021,970170 (+9.44%)284,120-4,29933,939KIS11 tháng
CHPG200512,230720 (+6.26%)100,0006,70031,230VND6 tháng
CHPG20084,560270 (+6.29%)29,530-2,30032,560SSI6 tháng
CHPG20094,530180 (+4.14%)68,5203,20031,560HCM6 tháng
CHPG20101,25050 (+4.17%)176,700-7,40038,100KIS10 tháng
CHPG20113,140220 (+7.53%)54,91050031,480MBS3.5 tháng
CHPG20126,450490 (+8.22%)44,260-80032,950SSI6 tháng
CHPG20137,970400 (+5.28%)34,2501,70031,970SSI4.5 tháng
CHPG20147,550280 (+3.85%)58,420-80034,050SSI9 tháng
CHPG20156,950400 (+6.11%)17,420-80033,450SSI7.5 tháng
CHPG20162,950150 (+5.36%)23,870-1,80033,400HCM6 tháng
CHPG2017640-10 (-1.54%)415,250-3,18831,448KIS6 tháng
CHPG2018860 (0.00%)283,910-4,29933,439KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200312,1601,160 (+10.55%)42,68051,2001,20062,1607 tháng
CMBB20031,670310 (+22.79%)83,22018,75075019,6707 tháng
CHPG20084,560270 (+6.29%)29,53025,700-2,30032,5606 tháng
CMWG200711,830-280 (-2.31%)21,71094,5007,50098,8306 tháng
CSTB20041,30050 (+4%)218,69011,65065012,3006 tháng
CTCB20051,700110 (+6.92%)55,15021,800-20023,7006 tháng
CVHM20025,99030 (+0.50%)18,46076,900-10082,9906 tháng
CVNM200415,350530 (+3.58%)22,190126,4008,400133,3506 tháng
CVPB20061,50030 (+2.04%)88,48023,250-75025,5006 tháng
CVRE20052,600 (0.00%)50,86028,50050030,6006 tháng
CHPG20126,450490 (+8.22%)44,26025,700-80032,9506 tháng
CHPG20137,970400 (+5.28%)34,25025,7001,70031,9704.5 tháng
CHPG20147,550280 (+3.85%)58,42025,700-80034,0509 tháng
CHPG20156,950400 (+6.11%)17,42025,700-80033,4507.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7.5 tháng
Ngày phát hành:17/07/2020
Ngày niêm yết:31/07/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:04/08/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:25/02/2021
Ngày đáo hạn:01/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:6,700
Giá thực hiện:26,500
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành