Chứng quyền HPG/4.5M/SSI/C/EU/Cash-06 (HOSE: CHPG2013)

CW HPG/4.5M/SSI/C/EU/Cash-06

8,200

60 (+0.74%)
24/09/2020 15:00

Mở cửa7,660

Cao nhất8,200

Thấp nhất7,660

Cao nhất NY8,250

Thấp nhất NY5,790

KLGD2,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn67

Giá CK cơ sở25,650

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **32,200

S-X *1,650

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2013: CHPG2008 CHPG2016 CHPG2018 CHPG2019 CHPG2009
Trending: HPG (51.533) - VNM (46.727) - MBB (40.411) - MWG (37.410) - HSG (37.076)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền HPG/4.5M/SSI/C/EU/Cash-06

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
24/09/20208,20060 (+0.74%)2,700
23/09/20208,140270 (+3.43%)23,180
22/09/20207,870-170 (-2.11%)13,810
21/09/20208,04070 (+0.88%)3,980
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20021,950-40 (-2.01%)77,3801,08027,764KIS11 tháng
CHPG200512,230 (0.00%)10,08925,578VND6 tháng
CHPG20084,72080 (+1.72%)102,8402,71826,798SSI6 tháng
CHPG20094,550-80 (-1.73%)526,6807,22225,881HCM6 tháng
CHPG20101,210-40 (-3.20%)99,240-1,45931,073KIS10 tháng
CHPG20113,180110 (+3.58%)3,4105,01125,848MBS3.5 tháng
CHPG20126,620160 (+2.48%)45,000-85033,120SSI6 tháng
CHPG20138,20060 (+0.74%)2,7001,65032,200SSI4.5 tháng
CHPG20147,600-80 (-1.04%)440-85034,100SSI9 tháng
CHPG20157,010-110 (-1.54%)21,000-85033,510SSI7.5 tháng
CHPG20162,940-30 (-1.01%)340,810-1,85033,380HCM6 tháng
CHPG2017620-10 (-1.59%)1,229,420-3,23831,368KIS6 tháng
CHPG2018810-10 (-1.22%)425,670-4,34933,239KIS9 tháng
CHPG20191,750-30 (-1.69%)595,2801,55027,600MBS3.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200311,230-920 (-7.57%)16,32050,5001,54659,9497 tháng
CMBB20032,180230 (+11.79%)305,02019,6001,60020,1807 tháng
CHPG20084,72080 (+1.72%)102,84025,6502,71826,7986 tháng
CMWG200716,600-1,010 (-5.74%)7,960101,20014,200103,6006 tháng
CSTB20041,960-60 (-2.97%)140,59012,4501,45012,9606 tháng
CTCB20051,910-10 (-0.52%)61,27022,45045023,9106 tháng
CVHM20025,810-280 (-4.60%)52,64077,10010082,8106 tháng
CVNM200416,630-1,740 (-9.47%)70,800127,30010,827132,8886 tháng
CVPB20061,540-160 (-9.41%)93,78023,450-55025,5406 tháng
CVRE20052,600-320 (-10.96%)75,25028,60060030,6006 tháng
CHPG20126,620160 (+2.48%)45,00025,650-85033,1206 tháng
CHPG20138,20060 (+0.74%)2,70025,6501,65032,2004.5 tháng
CHPG20147,600-80 (-1.04%)44025,650-85034,1009 tháng
CHPG20157,010-110 (-1.54%)21,00025,650-85033,5107.5 tháng
CMWG20125,050290 (+6.09%)106,890101,20021,200105,2505 tháng
CPNJ20083,050-120 (-3.79%)13,19062,30012,30065,2505 tháng
CVHM20072,040-770 (-27.40%)66,91077,1002,10085,2005 tháng
CVJC20051,560-420 (-21.21%)27,550105,8005,800115,6005 tháng
CVNM20102,560-220 (-7.91%)84,920105,800-4,200135,6005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.5 tháng
Ngày phát hành:17/07/2020
Ngày niêm yết:31/07/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:04/08/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:27/11/2020
Ngày đáo hạn:01/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:6,900
Giá thực hiện:24,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành