Chứng quyền CHPG01MBS20CE (HOSE: CHPG2011)
CW CHPG01MBS20CE
5,670
Mở cửa5,670
Cao nhất5,670
Thấp nhất5,670
Cao nhất NY5,700
Thấp nhất NY1,600
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,100
Giá thực hiện25,200
Hòa vốn **29,927
S-X *8,461
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 1,630 | -40 (-2.40%) | 101,000 | 495 | 23,978 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2538 | 50 | -10 (-16.67%) | 45,500 | -4,817 | 26,957 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 790 | -20 (-2.47%) | 353,000 | -8,566 | 32,027 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 100 | 10 (+11.11%) | 121,800 | -5,621 | 28,028 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 430 | 70 (+19.44%) | 4,600 | -7,406 | 30,991 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 70 | -20 (-22.22%) | 35,000 | -3,835 | 26,135 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 330 | -10 (-2.94%) | 122,000 | -3,835 | 27,064 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 180 | (0.00%) | 233,800 | -3,835 | 26,367 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 850 | (0.00%) | 32,600 | -2,050 | 25,618 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 800 | (0.00%) | 5,100 | -1,158 | 25,350 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 240 | (0.00%) | 158,600 | -2,943 | 25,421 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 700 | -40 (-5.41%) | 256,200 | -2,050 | 26,600 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 820 | -20 (-2.38%) | 100 | -4,282 | 29,259 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 10 | -10 (-50%) | 400 | -7,405 | 29,491 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 460 | -10 (-2.13%) | 80,500 | -4,728 | 28,831 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 170 | 10 (+6.25%) | 218,100 | -3,389 | 26,046 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 430 | -10 (-2.27%) | 51,600 | -3,835 | 27,420 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 440 | -80 (-15.38%) | 208,300 | -2,050 | 25,860 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 560 | -60 (-9.68%) | 186,400 | -3,350 | 27,640 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 370 | (0.00%) | -6,838 | 30,368 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 380 | (0.00%) | 100 | -6,283 | 29,853 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 290 | (0.00%) | 9,000 | -4,949 | 28,159 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 350 | 10 (+2.94%) | 100 | -5,949 | 29,399 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2622 | 260 | -10 (-3.70%) | 582,900 | -950 | 23,520 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 110 | -20 (-15.38%) | 367,800 | -1,950 | 24,220 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 40 | -10 (-20%) | 544,900 | -2,950 | 25,080 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 570 | -70 (-10.94%) | 2,992,900 | -2,950 | 26,140 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 1,000 | -20 (-1.96%) | 1,151,700 | -950 | 25,000 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,290 | -30 (-2.27%) | 991,100 | -1,450 | 26,080 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,820 | (0.00%) | 378,800 | -2,550 | 28,240 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 960 | (0.00%) | -3,250 | 28,180 | KBSV | 10 tháng | |
| CHPG2629 | 730 | (0.00%) | 3,000 | -2,950 | 27,190 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 400 | (0.00%) | 2,300 | -2,450 | 26,100 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 550 | (0.00%) | 7,000 | -2,950 | 27,200 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 680 | -10 (-1.45%) | 8,300 | 22,650 | -850 | 25,540 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 810 | -10 (-1.22%) | 292,000 | 26,900 | -1,100 | 30,430 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 730 | (0.00%) | 3,000 | 22,050 | -2,950 | 27,190 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,290 | 60 (+4.88%) | 9,300 | 53,700 | -1,300 | 61,450 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 870 | 50 (+6.10%) | 118,000 | 73,200 | -13,450 | 93,504 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 320 | -30 (-8.57%) | 251,800 | 11,900 | -3,100 | 15,640 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,710 | -70 (-3.93%) | 2,000 | 74,300 | -5,700 | 88,550 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 350 | -20 (-5.41%) | 76,400 | 31,000 | -5,000 | 37,750 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 420 | 20 (+5%) | 10,200 | 14,700 | -3,300 | 18,840 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,870 | 40 (+2.19%) | 448,100 | 72,100 | -17,900 | 101,220 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 380 | (0.00%) | 129,000 | 14,800 | -2,700 | 18,260 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,840 | -80 (-2.74%) | 36,000 | 208,500 | -41,500 | 284,080 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 580 | (0.00%) | 6,000 | 25,500 | -3,500 | 30,740 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/07/2020 |
| Ngày niêm yết: | 21/07/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 23/07/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 16/10/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 20/10/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6380 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,350 |
| Giá thực hiện: | 25,200 |
| Giá TH điều chỉnh: | 20,639 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |