Chứng quyền CHPG01MBS20CE (HOSE: CHPG2011)

CW CHPG01MBS20CE

3,140

220 (+7.53%)
18/09/2020 15:00

Mở cửa3,000

Cao nhất3,150

Thấp nhất3,000

Cao nhất NY3,150

Thấp nhất NY1,600

KLGD54,910

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn31

Giá CK cơ sở25,700

Giá thực hiện25,200

Hòa vốn **31,480

S-X *500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2011: CHPG2017 CHPG2018 Cmbb2006 CHDB2005 CHPG2009
Trending: HPG (51.235) - VNM (40.765) - HSG (37.212) - HVN (31.859) - MWG (28.959)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CHPG01MBS20CE

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
18/09/20203,140220 (+7.53%)54,910
17/09/20202,920220 (+8.15%)40,520
16/09/20202,700-10 (-0.37%)61,240
15/09/20202,71030 (+1.12%)40,400
14/09/20202,68030 (+1.13%)98,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20021,970170 (+9.44%)284,120-4,29933,939KIS11 tháng
CHPG200512,230720 (+6.26%)100,0006,70031,230VND6 tháng
CHPG20084,560270 (+6.29%)29,530-2,30032,560SSI6 tháng
CHPG20094,530180 (+4.14%)68,5203,20031,560HCM6 tháng
CHPG20101,25050 (+4.17%)176,700-7,40038,100KIS10 tháng
CHPG20113,140220 (+7.53%)54,91050031,480MBS3.5 tháng
CHPG20126,450490 (+8.22%)44,260-80032,950SSI6 tháng
CHPG20137,970400 (+5.28%)34,2501,70031,970SSI4.5 tháng
CHPG20147,550280 (+3.85%)58,420-80034,050SSI9 tháng
CHPG20156,950400 (+6.11%)17,420-80033,450SSI7.5 tháng
CHPG20162,950150 (+5.36%)23,870-1,80033,400HCM6 tháng
CHPG2017640-10 (-1.54%)415,250-3,18831,448KIS6 tháng
CHPG2018860 (0.00%)283,910-4,29933,439KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20071,820140 (+8.33%)108,88051,2007,70052,6004 tháng
CHDB20062,600 (0.00%)49,53029,7505,05029,9003.5 tháng
CMWG20091,730 (0.00%)147,08094,50012,50095,8404 tháng
CREE20043,600180 (+5.26%)5,65040,30010,80040,3004 tháng
CHPG20113,140220 (+7.53%)54,91025,70050031,4803.5 tháng
CMSN20081,270-40 (-3.05%)124,49054,2001,20059,3504 tháng
CPNJ20072,07030 (+1.47%)174,99060,4007,40063,3503.5 tháng
CSTB20081,95030 (+1.56%)233,53011,6501,45012,1503.5 tháng
CVNM20092,34090 (+4%)323,170126,40019,400130,4004 tháng
CVPB20092,100110 (+5.53%)44,62023,2503,05024,4003.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3.5 tháng
Ngày phát hành:06/07/2020
Ngày niêm yết:21/07/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:23/07/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:16/10/2020
Ngày đáo hạn:20/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,350
Giá thực hiện:25,200
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành