Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CHPG2010)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.07

Ngừng giao dịch

6,110

170 (+2.86%)
01/04/2021 15:00

Mở cửa5,980

Cao nhất6,110

Thấp nhất5,930

Cao nhất NY6,230

Thấp nhất NY930

KLGD65,400

NN mua1,530

NN bán240

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở48,500

Giá thực hiện33,100

Hòa vốn **47,126

S-X *21,391

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2010: CFPT2304
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25251,320-60 (-4.35%)6,600-35523,518SSI15 tháng
CHPG253820 (0.00%)1,800-5,66726,903VND11 tháng
CHPG2539630-10 (-1.56%)464,400-9,41631,741VND17 tháng
CHPG2540100 (0.00%)-6,47128,028KAFI12 tháng
CHPG2541410-20 (-4.65%)1,900-8,25630,920KAFI15 tháng
CHPG260240-10 (-20%)110,200-4,68526,028TCX9 tháng
CHPG2603240 (0.00%)73,100-4,68526,742TCX12 tháng
CHPG2604100-20 (-16.67%)549,300-4,68526,153ACBS10 tháng
CHPG2605620-10 (-1.59%)1,800-2,90025,207LPS12 tháng
CHPG260664050 (+8.47%)7,000-2,00824,921VPX12 tháng
CHPG260718020 (+12.50%)124,200-3,79325,314SSI9 tháng
CHPG2609710-20 (-2.74%)300-2,90026,635HCM12 tháng
CHPG2610840 (0.00%)-5,13229,331SSV12 tháng
CHPG261210 (0.00%)-8,25529,491KIS7 tháng
CHPG261338010 (+2.70%)100-5,57828,474PHS10 tháng
CHPG261415010 (+7.14%)23,400-4,23925,975SSV6 tháng
CHPG2615390-20 (-4.88%)5,300-4,68527,277SSV9 tháng
CHPG2616330-50 (-13.16%)111,600-2,90025,420MSVN7 tháng
CHPG2617410-40 (-8.89%)164,800-4,20027,040MSVN10 tháng
CHPG2618370 (0.00%)-7,68830,368KIS7 tháng
CHPG2619300 (0.00%)-7,13329,533KIS6 tháng
CHPG2620220 (0.00%)-5,79927,879KIS4 tháng
CHPG2621300 (0.00%)-6,79929,199KIS5 tháng
CHPG262260 (0.00%)600,200-1,80023,120SSI3 tháng
CHPG26233010 (+50%)44,200-2,80024,060SSI3 tháng
CHPG262410 (0.00%)25,100-3,80025,020SSI3 tháng
CHPG262551010 (+2%)344,000-3,80026,020ACBS8 tháng
CHPG2626750-30 (-3.85%)669,300-1,80024,500HCM6 tháng
CHPG26271,050-20 (-1.87%)12,500-2,30025,600HCM9 tháng
CHPG26281,520 (0.00%)406,300-3,40027,640VND12 tháng
CHPG2630650-40 (-5.80%)1,000-4,10027,250KBSV10 tháng
CHPG262956010 (+1.82%)4,500-3,80026,680MBS9 tháng
CHPG2631270-10 (-3.57%)900-3,30025,580SSV6 tháng
CHPG2632410-10 (-2.38%)4,800-3,80026,640SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)80042,050-34,81877,0287 tháng
CHPG261210 (0.00%)21,200-8,25529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)66,800-29,19996,0997 tháng
CSHB260510 (0.00%)11,550-7,98219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)15,050-2,70317,7867 tháng
CSTB2607500 (0.00%)28,30074,0004,11273,8887 tháng
CTPB260410 (0.00%)14,400-6,28820,7087 tháng
CVHM260820-70 (-77.78%)91,60069,100-2,58771,8027 tháng
CVIC2601560200 (+55.56%)190,300199,8007,982203,0187 tháng
CVJC260110 (0.00%)2,500123,600-45,621169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)62,100-19,28681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)24,550-9,41434,0037 tháng
CVRE260210 (0.00%)2,00024,650-12,42337,1127 tháng
CACB2609190 (0.00%)21,850-3,05925,7285 tháng
CACB2610240-20 (-7.69%)58,90021,850-4,11426,9997 tháng
CFPT2616340 (0.00%)69,000-13,45687,8965 tháng
CFPT2617400 (0.00%)69,000-16,67892,0787 tháng
CHDB2606280-10 (-3.45%)40026,900-3,09931,3995 tháng
CHDB260735010 (+2.94%)1,30026,900-5,09934,7997 tháng
CHPG2618370 (0.00%)21,200-7,68830,3687 tháng
CHPG2619300 (0.00%)21,200-7,13329,5336 tháng
CHPG2620220 (0.00%)21,200-5,79927,8794 tháng
CHPG2621300 (0.00%)21,200-6,79929,1995 tháng
CLPB2605430-10 (-2.27%)30051,100-10,89964,1496 tháng
CLPB260638010 (+2.70%)143,80051,100-12,87967,0197 tháng
CMSN2613280 (0.00%)66,800-19,98989,5894 tháng
CMSN2614370 (0.00%)66,800-23,19993,6996 tháng
CMSN2615410 (0.00%)66,800-24,98995,8897 tháng
CSHB2609320 (0.00%)11,550-4,78317,6136 tháng
CSHB2610290 (0.00%)11,550-4,44917,1595 tháng
CSHB2611220 (0.00%)11,550-3,44915,8794 tháng
CSHB2612360 (0.00%)11,550-5,23918,2297 tháng
CSSB2604330 (0.00%)15,050-2,72719,0977 tháng
CSSB2605300 (0.00%)15,050-2,06118,3116 tháng
CSSB2606100-10 (-9.09%)104,10015,050-94916,3994 tháng
CSSB2607190 (0.00%)15,050-1,83817,6485 tháng
CSTB2612610 (0.00%)74,000-6,88885,7686 tháng
CSTB2613280 (0.00%)74,000-3,77780,0174 tháng
CSTB261449050 (+11.36%)8,90074,000-4,88882,8085 tháng
CSTB2615580 (0.00%)50074,000-7,88887,6887 tháng
CTPB260728010 (+3.70%)10014,400-4,99920,5197 tháng
CTPB2608260 (0.00%)14,400-4,48819,9286 tháng
CVHM2612320 (0.00%)2,20069,100-12,75184,9334 tháng
CVHM2613490-30 (-5.77%)1,90069,100-14,66888,4866 tháng
CVHM261455040 (+7.84%)10,70069,100-16,05990,4557 tháng
CVIC260268060 (+9.68%)78,400199,800-49,088262,4886 tháng
CVIC2603910100 (+12.35%)18,600199,800-50,989268,9897 tháng
CVIC26041,06060 (+6%)36,500199,800-52,989273,9898 tháng
CVIC260527090 (+50%)76,900199,800-44,767249,9674 tháng
CVIC2606640 (0.00%)300199,800-46,989259,5895 tháng
CVJC2602250 (0.00%)123,600-28,652156,0985 tháng
CVJC2603450-20 (-4.26%)100123,600-34,605165,1287 tháng
CVJC2604300-40 (-11.76%)165,800123,600-31,006159,2216 tháng
CVNM2608340 (0.00%)62,100-2,83068,2254 tháng
CVNM260949010 (+2.08%)9,60062,100-5,84672,6956 tháng
CVPB2612170-20 (-10.53%)44,80024,550-7,44932,8494 tháng
CVPB2613250 (0.00%)24,550-8,33834,1386 tháng
CVPB2614360 (0.00%)24,550-8,90635,2567 tháng
CVRE2604500 (0.00%)24,650-10,11637,1817 tháng
CVRE260531020 (+6.90%)5,00024,650-11,52337,6706 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:03/06/2020
Ngày niêm yết:24/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:26/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:01/04/2021
Ngày đáo hạn:05/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.2761 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:33,100
Giá TH điều chỉnh:27,109
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ