Chứng quyền.HDB.VNDS.M.CA.T.6T.2026.1 (HOSE: CHDB2608)
CW.HDB.VNDS.M.CA.T.6T.2026.1
1,300
Mở cửa1,310
Cao nhất1,360
Thấp nhất1,300
Cao nhất NY1,880
Thấp nhất NY1,160
KLGD290,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn83
Giá CK cơ sở28,000
Giá thực hiện23,800
Hòa vốn **29,000
S-X *4,200
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | 1,300 | -50 (-3.70%) | 290,500 |
| 07/10/2026 | 1,350 | 20 (+1.50%) | 556,400 |
| 06/10/2026 | 1,330 | -50 (-3.62%) | 1,029,100 |
| 05/10/2026 | 1,380 | -10 (-0.72%) | 525,600 |
| 02/10/2026 | 1,390 | 80 (+6.11%) | 53,600 |
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2509 | 1,700 | -70 (-3.95%) | 31,800 | -682 | 32,614 | VND | 17 tháng |
| CHDB2603 | 1,220 | (0.00%) | -1,000 | 33,880 | PHS | 12 tháng | |
| CHDB2604 | 560 | -10 (-1.75%) | 101,500 | 700 | 28,980 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 970 | 30 (+3.19%) | 15,100 | 200 | 30,710 | SSV | 9 tháng |
| CHDB2606 | 190 | 30 (+18.75%) | 200 | -1,999 | 30,949 | KIS | 5 tháng |
| CHDB2607 | 330 | 20 (+6.45%) | 100 | -3,999 | 34,639 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,300 | -50 (-3.70%) | 290,500 | 4,200 | 29,000 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,670 | -40 (-2.34%) | 10,400 | 1,700 | 32,980 | VND | 12 tháng |
| CHDB2610 | 800 | 20 (+2.56%) | 177,000 | 30,400 | MBS | 6 tháng | |
| CHDB2611 | 960 | 10 (+1.05%) | 400 | 1,000 | 29,880 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2612 | 1,810 | 50 (+2.84%) | 2,000 | 3,900 | 31,340 | KAI | 12 tháng |
| CHDB2613 | 1,390 | -60 (-4.14%) | 10,000 | 800 | 32,760 | KAI | 12 tháng |
| CHDB2614 | 1,310 | -10 (-0.76%) | 34,400 | -1,000 | 31,620 | LPS | 9 tháng |
| CHDB2615 | 1,790 | 50 (+2.87%) | 515,900 | 2,000 | 29,580 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2515 | 270 | -30 (-10%) | 12,500 | 20,350 | -7,070 | 27,886 | 17 tháng |
| CFPT2529 | 110 | -20 (-15.38%) | 226,100 | 59,700 | -35,201 | 95,682 | 17 tháng |
| CHDB2509 | 1,700 | -70 (-3.95%) | 31,800 | 28,000 | -682 | 32,614 | 17 tháng |
| CHPG2539 | 200 | -10 (-4.76%) | 301,300 | 20,150 | -10,466 | 30,973 | 17 tháng |
| CMBB2521 | 420 | -20 (-4.55%) | 23,600 | 18,900 | -7,051 | 26,624 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 110 | -30 (-21.43%) | 157,700 | 74,200 | -19,700 | 95,550 | 14 tháng |
| CMWG2525 | 1,980 | -30 (-1.49%) | 142,300 | 76,100 | -4,642 | 88,541 | 17 tháng |
| CSTB2533 | 2,620 | 60 (+2.34%) | 128,800 | 67,300 | -3,700 | 78,860 | 17 tháng |
| CTCB2521 | 600 | -60 (-9.09%) | 87,300 | 31,900 | -9,823 | 42,898 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 70 | -10 (-12.50%) | 53,100 | 13,800 | -4,385 | 18,306 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 470 | -30 (-6%) | 338,600 | 57,900 | -560 | 62,814 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 230 | (0.00%) | 442,000 | 23,450 | -5,619 | 29,606 | 14 tháng |
| CACB2615 | 1,010 | -80 (-7.34%) | 156,100 | 20,350 | -1,550 | 23,920 | 10 tháng |
| CFPT2623 | 390 | 10 (+2.63%) | 411,400 | 59,700 | -4,045 | 68,001 | 6 tháng |
| CFPT2624 | 650 | (0.00%) | 182,300 | 59,700 | -10,319 | 77,112 | 12 tháng |
| CHDB2608 | 1,300 | -50 (-3.70%) | 290,500 | 28,000 | 4,200 | 29,000 | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,670 | -40 (-2.34%) | 10,400 | 28,000 | 1,700 | 32,980 | 12 tháng |
| CHPG2628 | 860 | -50 (-5.49%) | 154,700 | 20,150 | -4,450 | 26,320 | 12 tháng |
| CMBB2617 | 670 | -50 (-6.94%) | 300,500 | 18,900 | 558 | 20,488 | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,430 | -40 (-2.72%) | 23,000 | 18,900 | 478 | 23,003 | 12 tháng |
| CMSN2620 | 1,390 | -70 (-4.79%) | 217,600 | 74,200 | -200 | 85,520 | 10 tháng |
| CMWG2619 | 1,400 | -30 (-2.10%) | 3,100 | 76,100 | 5,007 | 82,121 | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,280 | -50 (-2.15%) | 501,900 | 76,100 | 3,235 | 90,825 | 12 tháng |
| CSHB2613 | 100 | -30 (-23.08%) | 217,900 | 10,050 | -3,050 | 13,500 | 6 tháng |
| CSHB2614 | 290 | -50 (-14.71%) | 160,500 | 10,050 | -3,950 | 15,160 | 10 tháng |
| CSTB2622 | 840 | 20 (+2.44%) | 332,600 | 67,300 | -2,400 | 74,740 | 6 tháng |
| CSTB2623 | 1,110 | 30 (+2.78%) | 123,100 | 67,300 | -13,700 | 87,660 | 12 tháng |
| CTCB2614 | 1,020 | -20 (-1.92%) | 16,700 | 31,900 | -3,600 | 39,580 | 10 tháng |
| CVNM2615 | 2,260 | -70 (-3%) | 217,600 | 57,900 | 3,400 | 65,800 | 10 tháng |
| CVPB2618 | 2,810 | -10 (-0.35%) | 313,600 | 23,450 | 1,876 | 26,032 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/06/2026 |
| Ngày niêm yết: | 16/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 23,800 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |