Chứng quyền HDB.9M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CHDB2605)
CW.HDB.9M.SSV.C.EU.Cash.26.01
840
Mở cửa860
Cao nhất870
Thấp nhất840
Cao nhất NY1,840
Thấp nhất NY450
KLGD2,100
NN mua1,100
NN bán1,100
KLCPLH2,500,000
Số ngày đến hạn152
Giá CK cơ sở26,800
Giá thực hiện27,800
Hòa vốn **30,320
S-X *-1,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | 840 | -110 (-11.58%) | 2,100 |
| 10/09/2026 | 950 | -40 (-4.04%) | 100 |
| 09/09/2026 | 990 | 40 (+4.21%) | 100 |
| 08/09/2026 | 950 | -10 (-1.04%) | 1,000 |
| 07/09/2026 | 960 | (0.00%) | 11,600 |
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2509 | 1,580 | -180 (-10.23%) | 86,200 | -1,882 | 32,337 | VND | 17 tháng |
| CHDB2602 | 120 | -90 (-42.86%) | 152,500 | -1,200 | 28,360 | VPX | 9 tháng |
| CHDB2603 | 1,210 | -40 (-3.20%) | 61,200 | -2,200 | 33,840 | PHS | 12 tháng |
| CHDB2604 | 540 | -110 (-16.92%) | 307,600 | -500 | 28,920 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 840 | -110 (-11.58%) | 2,100 | -1,000 | 30,320 | SSV | 9 tháng |
| CHDB2606 | 210 | -50 (-19.23%) | 6,900 | -3,199 | 31,049 | KIS | 5 tháng |
| CHDB2607 | 310 | -40 (-11.43%) | 1,600 | -5,199 | 34,479 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,210 | -140 (-10.37%) | 419,500 | 3,000 | 28,640 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,930 | -10 (-0.52%) | 600 | 500 | 34,020 | VND | 12 tháng |
| CHDB2610 | 790 | -50 (-5.95%) | 60,200 | -1,200 | 30,370 | MBS | 6 tháng |
| CHDB2611 | 990 | -10 (-1%) | 5,200 | -200 | 29,970 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2612 | 1,700 | -100 (-5.56%) | 400 | 2,700 | 30,900 | KAI | 12 tháng |
| CHDB2613 | 1,360 | -70 (-4.90%) | 40,000 | -400 | 32,640 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 400 | (0.00%) | 21,300 | -5,032 | 27,760 | 12 tháng | |
| CACB2607 | 1,590 | (0.00%) | 22,050 | 666 | 24,126 | 9 tháng | |
| CACB2608 | 1,060 | -120 (-10.17%) | 107,400 | 22,050 | 925 | 22,953 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 320 | -70 (-17.95%) | 193,300 | 72,700 | -6,300 | 82,200 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 670 | -30 (-4.29%) | 5,100 | 72,700 | -7,300 | 86,700 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 540 | -110 (-16.92%) | 307,600 | 26,800 | -500 | 28,920 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 840 | -110 (-11.58%) | 2,100 | 26,800 | -1,000 | 30,320 | 9 tháng |
| CHPG2614 | 150 | 10 (+7.14%) | 36,400 | 21,300 | -4,139 | 25,975 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 320 | -30 (-8.57%) | 8,400 | 21,300 | -4,585 | 27,028 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 160 | -30 (-15.79%) | 1,800 | 66,500 | -13,500 | 81,600 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 270 | -20 (-6.90%) | 85,200 | 11,550 | -3,950 | 16,040 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 80 | (0.00%) | 86,100 | 11,550 | -3,750 | 15,460 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 3,420 | -110 (-3.12%) | 14,100 | 77,300 | 11,300 | 79,680 | 6 tháng |
| CVNM2607 | 380 | -80 (-17.39%) | 558,400 | 59,900 | -186 | 63,768 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 370 | 10 (+2.78%) | 277,600 | 26,950 | -1,544 | 29,948 | 6 tháng |
| CACB2617 | 880 | (0.00%) | 22,050 | -950 | 24,760 | 6 tháng | |
| CACB2618 | 1,070 | -70 (-6.14%) | 133,200 | 22,050 | -1,450 | 25,640 | 9 tháng |
| CFPT2625 | 700 | -80 (-10.26%) | 23,300 | 72,700 | -1,300 | 81,000 | 6 tháng |
| CFPT2626 | 960 | -30 (-3.03%) | 50,300 | 72,700 | -1,800 | 84,100 | 9 tháng |
| CHDB2611 | 990 | -10 (-1%) | 5,200 | 26,800 | -200 | 29,970 | 6 tháng |
| CHPG2631 | 240 | -50 (-17.24%) | 44,200 | 21,300 | -3,200 | 25,460 | 6 tháng |
| CHPG2632 | 390 | -40 (-9.30%) | 52,600 | 21,300 | -3,700 | 26,560 | 9 tháng |
| CLPB2608 | 250 | -120 (-32.43%) | 531,400 | 46,700 | -13,300 | 61,000 | 6 tháng |
| CMSN2621 | 320 | -70 (-17.95%) | 221,000 | 66,500 | -9,500 | 79,200 | 6 tháng |
| CSHB2616 | 190 | (0.00%) | 4,300 | 11,550 | -3,450 | 15,380 | 6 tháng |
| CSHB2617 | 350 | -50 (-12.50%) | 2,200 | 11,550 | -3,950 | 16,200 | 9 tháng |
| CSTB2625 | 1,890 | -130 (-6.44%) | 6,900 | 77,300 | -2,700 | 87,560 | 6 tháng |
| CTPB2610 | 160 | -10 (-5.88%) | 228,000 | 14,150 | -3,850 | 18,320 | 6 tháng |
| CVNM2616 | 570 | -30 (-5%) | 89,600 | 59,900 | -100 | 65,700 | 6 tháng |
| CVPB2620 | 550 | -60 (-9.84%) | 107,200 | 26,950 | -1,050 | 30,200 | 6 tháng |
| CVPB2621 | 920 | 10 (+1.10%) | 300 | 26,950 | -1,050 | 31,680 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 09/02/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 11/02/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 27,800 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |