Chứng quyền HDB/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-02 (HOSE: CHDB2602)
CW.HDB/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-02
470
Mở cửa110
Cao nhất500
Thấp nhất110
Cao nhất NY2,470
Thấp nhất NY50
KLGD602,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn49
Giá CK cơ sở27,200
Giá thực hiện28,000
Hòa vốn **29,410
S-X *-800
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | 470 | 10 (+2.17%) | 602,600 |
| 11/08/2026 | 460 | (0.00%) | 218,000 |
| 10/08/2026 | 460 | 10 (+2.22%) | 26,100 |
| 07/08/2026 | 450 | 30 (+7.14%) | 43,700 |
| 06/08/2026 | 420 | -10 (-2.33%) | 113,900 |
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2508 | 640 | 40 (+6.67%) | 643,800 | 214 | 28,466 | VND | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,910 | 110 (+6.11%) | 51,100 | -1,482 | 33,100 | VND | 17 tháng |
| CHDB2602 | 470 | 10 (+2.17%) | 602,600 | -800 | 29,410 | VPX | 9 tháng |
| CHDB2603 | 1,330 | 40 (+3.10%) | 2,100 | -1,800 | 34,320 | PHS | 12 tháng |
| CHDB2604 | 800 | 30 (+3.90%) | 555,600 | -100 | 29,700 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 1,140 | 90 (+8.57%) | 11,900 | -600 | 31,220 | SSV | 9 tháng |
| CHDB2606 | 320 | -80 (-20%) | 352,600 | -2,799 | 31,599 | KIS | 5 tháng |
| CHDB2607 | 380 | (0.00%) | 57,400 | -4,799 | 35,039 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,430 | (0.00%) | 206,000 | 3,400 | 29,520 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 2,050 | 70 (+3.54%) | 59,100 | 900 | 34,500 | VND | 12 tháng |
| CHDB2610 | 880 | 70 (+8.64%) | 138,400 | -800 | 30,640 | MBS | 6 tháng |
| CHDB2611 | 1,100 | 40 (+3.77%) | 7,600 | 200 | 30,300 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2612 | 2,400 | 90 (+3.90%) | 1,000 | 3,100 | 33,700 | KAFI | 12 tháng |
| CHDB2613 | 2,000 | 110 (+5.82%) | 11,300 | 35,200 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 30 | -10 (-25%) | 2,400 | 70,800 | -29,814 | 100,910 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 470 | 10 (+2.17%) | 602,600 | 27,200 | -800 | 29,410 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 800 | (0.00%) | 15,600 | 22,100 | -1,108 | 25,350 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,900 | -60 (-2.03%) | 30,400 | 53,800 | 11,277 | 53,484 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 920 | (0.00%) | 781,700 | 20,450 | -1,665 | 24,769 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 60 | (0.00%) | 481,300 | 67,200 | -12,800 | 80,480 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 6,000 | 74,000 | -24,466 | 98,545 | 8 tháng |
| CSHB2603 | 20 | (0.00%) | 12,100 | 11,850 | -5,414 | 17,304 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 260 | 10 (+4%) | 130,300 | 31,500 | -3,759 | 36,023 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 20 | (0.00%) | 51,200 | 14,700 | -4,300 | 19,040 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 30 | 10 (+50%) | 175,100 | 14,800 | -4,163 | 19,048 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 28,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |