Chứng quyền HDB/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-02 (HOSE: CHDB2602)

CW.HDB/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-02

470

10 (+2.17%)
12/08/2026 14:59

Mở cửa110

Cao nhất500

Thấp nhất110

Cao nhất NY2,470

Thấp nhất NY50

KLGD602,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn49

Giá CK cơ sở27,200

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **29,410

S-X *-800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHDB2602: CHDB2608 CHPG2538 CMBB2522 CMBB2606 CTCB2608
Trending: PNJ (142.184) - HPG (116.205) - MBB (106.454) - FPT (105.453)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/08/202647010 (+2.17%)602,600
11/08/2026460 (0.00%)218,000
10/08/202646010 (+2.22%)26,100
07/08/202645030 (+7.14%)43,700
06/08/2026420-10 (-2.33%)113,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HDB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHDB250864040 (+6.67%)643,80021428,466VND11 tháng
CHDB25091,910110 (+6.11%)51,100-1,48233,100VND17 tháng
CHDB260247010 (+2.17%)602,600-80029,410VPX9 tháng
CHDB26031,33040 (+3.10%)2,100-1,80034,320PHS12 tháng
CHDB260480030 (+3.90%)555,600-10029,700SSV6 tháng
CHDB26051,14090 (+8.57%)11,900-60031,220SSV9 tháng
CHDB2606320-80 (-20%)352,600-2,79931,599KIS5 tháng
CHDB2607380 (0.00%)57,400-4,79935,039KIS7 tháng
CHDB26081,430 (0.00%)206,0003,40029,520VND6 tháng
CHDB26092,05070 (+3.54%)59,10090034,500VND12 tháng
CHDB261088070 (+8.64%)138,400-80030,640MBS6 tháng
CHDB26111,10040 (+3.77%)7,60020030,300SSV6 tháng
CHDB26122,40090 (+3.90%)1,0003,10033,700KAFI12 tháng
CHDB26132,000110 (+5.82%)11,30035,200KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT260630-10 (-25%)2,40070,800-29,814100,9109 tháng
CHDB260247010 (+2.17%)602,60027,200-80029,4109 tháng
CHPG2606800 (0.00%)15,60022,100-1,10825,35012 tháng
CLPB26022,900-60 (-2.03%)30,40053,80011,27753,4848 tháng
CMBB2606920 (0.00%)781,70020,450-1,66524,7699 tháng
CMSN260360 (0.00%)481,30067,200-12,80080,4808 tháng
CMWG260710 (0.00%)6,00074,000-24,46698,5458 tháng
CSHB260320 (0.00%)12,10011,850-5,41417,3048 tháng
CTCB260326010 (+4%)130,30031,500-3,75936,0239 tháng
CTPB260220 (0.00%)51,20014,700-4,30019,0408 tháng
CVIB26033010 (+50%)175,10014,800-4,16319,0488 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HDB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:30/12/2025
Ngày niêm yết:16/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/09/2026
Ngày đáo hạn:30/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:28,000
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ