Chứng quyền HDB/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02 (HOSE: CHDB2601)
CW.HDB/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02
10
Mở cửa30
Cao nhất30
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,480
Thấp nhất NY10
KLGD675,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,400
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **26,030
S-X *-600
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2509 | 1,770 | (0.00%) | -1,482 | 32,776 | VND | 17 tháng | |
| CHDB2602 | 250 | (0.00%) | 264,800 | -800 | 28,750 | VPX | 9 tháng |
| CHDB2603 | 1,270 | -10 (-0.78%) | 10,000 | -1,800 | 34,080 | PHS | 12 tháng |
| CHDB2604 | 650 | -40 (-5.80%) | 94,500 | -100 | 29,250 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 960 | -80 (-7.69%) | 9,400 | -600 | 30,680 | SSV | 9 tháng |
| CHDB2606 | 270 | 20 (+8%) | 312,900 | -2,799 | 31,349 | KIS | 5 tháng |
| CHDB2607 | 370 | 30 (+8.82%) | 34,800 | -4,799 | 34,959 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,350 | (0.00%) | 195,000 | 3,400 | 29,200 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,950 | -50 (-2.50%) | 116,100 | 900 | 34,100 | VND | 12 tháng |
| CHDB2610 | 790 | (0.00%) | 133,100 | -800 | 30,370 | MBS | 6 tháng |
| CHDB2611 | 980 | -10 (-1.01%) | 13,100 | 200 | 29,940 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2612 | 1,850 | 20 (+1.09%) | 3,000 | 3,100 | 31,500 | KAI | 12 tháng |
| CHDB2613 | 1,490 | (0.00%) | 33,160 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 20 | (0.00%) | 300 | 72,800 | -27,814 | 100,811 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 250 | (0.00%) | 264,800 | 27,200 | -800 | 28,750 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 570 | -10 (-1.72%) | 96,900 | 21,700 | -1,508 | 24,734 | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,030 | -20 (-1.90%) | 259,400 | 20,550 | -1,565 | 25,087 | 9 tháng |
| CTCB2603 | 190 | (0.00%) | 260,900 | 32,600 | -2,659 | 35,817 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |