Chứng quyền HDB/VIETCAP/M/Au/T/A3 (HOSE: CHDB2510)
CW.HDB/VIETCAP/M/Au/T/A3
100
Mở cửa560
Cao nhất560
Thấp nhất60
Cao nhất NY3,850
Thấp nhất NY50
KLGD119,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,850
Giá thực hiện25,829
Hòa vốn **25,983
S-X *21
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2508 | 510 | 50 (+10.87%) | 132,500 | -286 | 28,166 | VND | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,700 | -30 (-1.73%) | 45,200 | -1,982 | 32,614 | VND | 17 tháng |
| CHDB2602 | 340 | -10 (-2.86%) | 53,100 | -1,300 | 29,020 | VPX | 9 tháng |
| CHDB2603 | 1,240 | -20 (-1.59%) | 100 | -2,300 | 33,960 | PHS | 12 tháng |
| CHDB2604 | 660 | -40 (-5.71%) | 28,900 | -600 | 29,280 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 970 | -10 (-1.02%) | 1,000 | -1,100 | 30,710 | SSV | 9 tháng |
| CHDB2606 | 240 | -40 (-14.29%) | 102,700 | -3,299 | 31,199 | KIS | 5 tháng |
| CHDB2607 | 300 | -50 (-14.29%) | 104,900 | -5,299 | 34,399 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,340 | -40 (-2.90%) | 438,800 | 2,900 | 29,160 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,930 | -10 (-0.52%) | 6,500 | 400 | 34,020 | VND | 12 tháng |
| CHDB2610 | 790 | 30 (+3.95%) | 540,100 | -1,300 | 30,370 | MBS | 6 tháng |
| CHDB2611 | 950 | 10 (+1.06%) | 100 | -300 | 29,850 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2612 | 1,770 | -70 (-3.80%) | 500 | 2,600 | 31,180 | KAFI | 12 tháng |
| CHDB2613 | 1,490 | -90 (-5.70%) | 200 | -500 | 33,160 | KAFI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1.54 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 25,829 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |