Chứng quyền.HDB.VND.M.CA.T.2025.2 (HOSE: CHDB2508)
CW.HDB.VND.M.CA.T.2025.2
170
Mở cửa200
Cao nhất450
Thấp nhất130
Cao nhất NY3,500
Thấp nhất NY130
KLGD190,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,200
Giá thực hiện35,000
Hòa vốn **27,379
S-X *214
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2509 | 1,550 | -50 (-3.13%) | 11,000 | -1,732 | 32,268 | VND | 17 tháng |
| CHDB2602 | 100 | -20 (-16.67%) | 600 | -1,050 | 28,300 | VPX | 9 tháng |
| CHDB2603 | 1,220 | -10 (-0.81%) | 3,000 | -2,050 | 33,880 | PHS | 12 tháng |
| CHDB2604 | 540 | (0.00%) | 1,000 | -350 | 28,920 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 840 | -20 (-2.33%) | 1,000 | -850 | 30,320 | SSV | 9 tháng |
| CHDB2606 | 210 | -10 (-4.55%) | 200 | -3,049 | 31,049 | KIS | 5 tháng |
| CHDB2607 | 320 | -10 (-3.03%) | 600 | -5,049 | 34,559 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,230 | -30 (-2.38%) | 5,200 | 3,150 | 28,720 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,880 | (0.00%) | 900 | 650 | 33,820 | VND | 12 tháng |
| CHDB2610 | 830 | (0.00%) | 53,900 | -1,050 | 30,490 | MBS | 6 tháng |
| CHDB2611 | 1,100 | 190 (+20.88%) | 2,900 | -50 | 30,300 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2612 | 1,750 | 20 (+1.16%) | 7,500 | 2,850 | 31,100 | KAI | 12 tháng |
| CHDB2613 | 1,390 | (0.00%) | -250 | 32,760 | KAI | 12 tháng | |
| CHDB2614 | 2,200 | (0.00%) | -2,050 | 33,400 | LPS | 9 tháng | |
| CHDB2615 | 1,920 | -20 (-1.03%) | 36,000 | 950 | 29,840 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2515 | 560 | 10 (+1.82%) | 10,600 | 22,100 | -5,320 | 28,386 | 17 tháng |
| CFPT2529 | 280 | -20 (-6.67%) | 46,300 | 72,000 | -33,799 | 108,016 | 17 tháng |
| CHDB2509 | 1,550 | -50 (-3.13%) | 11,000 | 26,950 | -1,732 | 32,268 | 17 tháng |
| CHPG2539 | 490 | -10 (-2%) | 25,900 | 21,100 | -9,516 | 31,491 | 17 tháng |
| CMBB2521 | 750 | -10 (-1.32%) | 800 | 20,100 | -11,054 | 32,596 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 130 | (0.00%) | 1,800 | 66,900 | -27,000 | 95,850 | 14 tháng |
| CMWG2525 | 1,540 | -10 (-0.65%) | 11,000 | 70,700 | -10,042 | 86,808 | 17 tháng |
| CSTB2533 | 4,710 | 60 (+1.29%) | 70,200 | 76,800 | 5,800 | 85,130 | 17 tháng |
| CTCB2521 | 840 | -150 (-15.15%) | 263,000 | 32,050 | -9,673 | 43,368 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 90 | -10 (-10%) | 89,500 | 13,450 | -4,735 | 18,341 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 720 | 10 (+1.41%) | 58,400 | 60,100 | 1,640 | 65,130 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 230 | (0.00%) | 31,200 | 27,550 | -9,099 | 37,327 | 14 tháng |
| CACB2615 | 1,630 | -10 (-0.61%) | 16,100 | 22,100 | 200 | 25,160 | 10 tháng |
| CFPT2623 | 730 | -60 (-7.59%) | 214,500 | 72,000 | 1,900 | 78,860 | 6 tháng |
| CFPT2624 | 940 | -30 (-3.09%) | 44,800 | 72,000 | -5,000 | 88,280 | 12 tháng |
| CHDB2608 | 1,230 | -30 (-2.38%) | 5,200 | 26,950 | 3,150 | 28,720 | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,880 | (0.00%) | 900 | 26,950 | 650 | 33,820 | 12 tháng |
| CHPG2628 | 1,190 | -30 (-2.46%) | 28,600 | 21,100 | -3,500 | 26,980 | 12 tháng |
| CMBB2617 | 990 | (0.00%) | 2,000 | 20,100 | 1,758 | 21,513 | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,800 | -10 (-0.55%) | 12,400 | 20,100 | 1,678 | 24,188 | 12 tháng |
| CMSN2620 | 1,110 | -40 (-3.48%) | 1,800 | 66,900 | -7,500 | 83,280 | 10 tháng |
| CMWG2619 | 1,050 | -10 (-0.94%) | 8,900 | 70,700 | -393 | 79,364 | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,160 | -10 (-0.46%) | 5,900 | 70,700 | -2,165 | 89,880 | 12 tháng |
| CSHB2613 | 240 | -10 (-4%) | 315,900 | 11,450 | -1,650 | 14,060 | 6 tháng |
| CSHB2614 | 450 | -20 (-4.26%) | 18,000 | 11,450 | -2,550 | 15,800 | 10 tháng |
| CSTB2622 | 1,950 | 60 (+3.17%) | 75,300 | 76,800 | 7,100 | 81,400 | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,100 | 40 (+1.94%) | 79,600 | 76,800 | -4,200 | 93,600 | 12 tháng |
| CTCB2614 | 1,180 | -20 (-1.67%) | 900 | 32,050 | -3,450 | 40,220 | 10 tháng |
| CVNM2615 | 2,760 | 30 (+1.10%) | 63,600 | 60,100 | 5,600 | 68,300 | 10 tháng |
| CVPB2618 | 2,480 | 10 (+0.40%) | 40,100 | 27,550 | 350 | 32,160 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 03/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 08/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.3131 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 35,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 26,986 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |