Chứng quyền.HDB.VND.M.CA.T.2025.1 (HOSE: CHDB2507)
CW.HDB.VND.M.CA.T.2025.1
950
Mở cửa920
Cao nhất1,000
Thấp nhất920
Cao nhất NY2,760
Thấp nhất NY760
KLGD341,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,950
Giá thực hiện31,200
Hòa vốn **26,254
S-X *1,894
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2509 | 1,740 | -10 (-0.57%) | 204,200 | -1,432 | 32,707 | VND | 17 tháng |
| CHDB2602 | 220 | -30 (-12%) | 66,700 | -750 | 28,660 | VPX | 9 tháng |
| CHDB2603 | 1,300 | (0.00%) | -1,750 | 34,200 | PHS | 12 tháng | |
| CHDB2604 | 630 | (0.00%) | 263,800 | -50 | 29,190 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 960 | (0.00%) | -550 | 30,680 | SSV | 9 tháng | |
| CHDB2606 | 260 | -10 (-3.70%) | 101,200 | -2,749 | 31,299 | KIS | 5 tháng |
| CHDB2607 | 350 | -20 (-5.41%) | 3,200 | -4,749 | 34,799 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,340 | 10 (+0.75%) | 46,400 | 3,450 | 29,160 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,980 | -10 (-0.50%) | 5,200 | 950 | 34,220 | VND | 12 tháng |
| CHDB2610 | 860 | 10 (+1.18%) | 1,000 | -750 | 30,580 | MBS | 6 tháng |
| CHDB2611 | 1,040 | 110 (+11.83%) | 29,300 | 250 | 30,120 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2612 | 1,870 | (0.00%) | 3,150 | 31,580 | KAI | 12 tháng | |
| CHDB2613 | 1,490 | (0.00%) | 50 | 33,160 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2515 | 610 | -10 (-1.61%) | 86,500 | 22,300 | -5,120 | 28,472 | 17 tháng |
| CFPT2529 | 320 | -10 (-3.03%) | 123,000 | 72,200 | -33,599 | 108,333 | 17 tháng |
| CHDB2509 | 1,740 | -10 (-0.57%) | 204,200 | 27,250 | -1,432 | 32,707 | 17 tháng |
| CHPG2539 | 630 | 20 (+3.28%) | 253,000 | 21,850 | -8,766 | 31,741 | 17 tháng |
| CMBB2521 | 820 | 10 (+1.23%) | 319,900 | 20,200 | -10,954 | 32,731 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 170 | (0.00%) | 68,300 | -25,600 | 96,450 | 14 tháng | |
| CMWG2525 | 1,760 | -10 (-0.56%) | 207,700 | 71,900 | -8,842 | 87,674 | 17 tháng |
| CSTB2533 | 4,780 | -160 (-3.24%) | 77,500 | 76,800 | 5,800 | 85,340 | 17 tháng |
| CTCB2521 | 1,010 | 20 (+2.02%) | 21,200 | 32,100 | -9,623 | 43,701 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 180 | -20 (-10%) | 25,400 | 15,000 | -4,911 | 20,252 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 800 | -10 (-1.23%) | 38,200 | 60,700 | 2,240 | 65,871 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 240 | -90 (-27.27%) | 128,300 | 27,400 | -9,249 | 37,356 | 14 tháng |
| CACB2615 | 1,720 | 30 (+1.78%) | 109,900 | 22,300 | 400 | 25,340 | 10 tháng |
| CFPT2623 | 810 | -20 (-2.41%) | 219,200 | 72,200 | 2,100 | 79,820 | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,060 | (0.00%) | 78,100 | 72,200 | -4,800 | 89,720 | 12 tháng |
| CHDB2608 | 1,340 | 10 (+0.75%) | 46,400 | 27,250 | 3,450 | 29,160 | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,980 | -10 (-0.50%) | 5,200 | 27,250 | 950 | 34,220 | 12 tháng |
| CHPG2628 | 1,590 | -10 (-0.63%) | 91,400 | 21,850 | -2,750 | 27,780 | 12 tháng |
| CMBB2617 | 1,080 | 10 (+0.93%) | 80,700 | 20,200 | 1,858 | 21,802 | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,850 | (0.00%) | 34,600 | 20,200 | 1,778 | 24,349 | 12 tháng |
| CMSN2620 | 1,240 | (0.00%) | 94,000 | 68,300 | -6,100 | 84,320 | 10 tháng |
| CMWG2619 | 1,260 | (0.00%) | 12,200 | 71,900 | 807 | 81,018 | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,330 | 50 (+2.19%) | 29,200 | 71,900 | -965 | 91,219 | 12 tháng |
| CSHB2613 | 300 | -10 (-3.23%) | 206,900 | 11,850 | -1,250 | 14,300 | 6 tháng |
| CSHB2614 | 510 | -20 (-3.77%) | 413,800 | 11,850 | -2,150 | 16,040 | 10 tháng |
| CSTB2622 | 1,990 | (0.00%) | 106,300 | 76,800 | 7,100 | 81,640 | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,300 | -80 (-3.36%) | 73,000 | 76,800 | -4,200 | 94,800 | 12 tháng |
| CTCB2614 | 1,190 | -30 (-2.46%) | 9,000 | 32,100 | -3,400 | 40,260 | 10 tháng |
| CVNM2615 | 2,970 | -10 (-0.34%) | 69,500 | 60,700 | 6,200 | 69,350 | 10 tháng |
| CVPB2618 | 2,460 | -30 (-1.20%) | 125,500 | 27,400 | 200 | 32,120 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 03/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/03/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/03/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.3131 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 31,200 |
| Giá TH điều chỉnh: | 24,056 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |