Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.15 (HOSE: CHDB2210)
CW.HDB.KIS.M.CA.T.15
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,050
Thấp nhất NY10
KLGD191,900
NN mua18,160
NN bán20
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,600
Giá thực hiện28,888
Hòa vốn **23,138
S-X *-4,498
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2508 | 920 | (0.00%) | 991,100 | -1,686 | 29,114 | VND | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,010 | 20 (+1.01%) | 1,493,400 | -3,382 | 33,332 | VND | 17 tháng |
| CHDB2601 | 230 | (0.00%) | 12,500 | -700 | 26,690 | VPX | 6 tháng |
| CHDB2602 | 580 | -20 (-3.33%) | 2,200 | -2,700 | 29,740 | VPX | 9 tháng |
| CHDB2603 | 1,230 | (0.00%) | -3,700 | 33,920 | PHS | 12 tháng | |
| CHDB2604 | 800 | -10 (-1.23%) | 5,200 | -2,000 | 29,700 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 1,080 | (0.00%) | -2,500 | 31,040 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | 74,100 | -43,366 | 118,455 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 20 | 10 (+100%) | 1,000 | 23,500 | -4,270 | 27,841 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 180 | -60 (-25%) | 3,400 | 46,050 | -7,182 | 54,593 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 71,900 | -25,211 | 97,311 | 10 tháng | |
| CSHB2514 | 60 | 20 (+50%) | 100 | 13,750 | -6,650 | 20,518 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,400 | -7,548 | 21,981 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,200 | (0.00%) | 72,000 | 5,445 | 72,555 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 30,950 | -14,632 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 16,000 | -8,686 | 24,762 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,650 | (0.00%) | 144,900 | 27,212 | 146,888 | 10 tháng | |
| CVIC2514 | 25,300 | -2,700 (-9.64%) | 3,100 | 191,400 | 116,956 | 200,944 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,400 | 170 (+13.82%) | 200 | 179,400 | 11,601 | 181,799 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 58,300 | -9,000 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 119,300 | 25,900 | -16,459 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 120 | 40 (+50%) | 21,100 | 29,250 | -6,638 | 36,368 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 150 | (0.00%) | 44,900 | -31,968 | 79,268 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 250 | 90 (+56.25%) | 100 | 23,500 | -5,955 | 30,348 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 9,000 | 71,900 | -24,099 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 160 | 50 (+45.45%) | 100 | 13,750 | -5,782 | 19,848 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 100 | 10 (+11.11%) | 100 | 14,400 | -3,353 | 18,085 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 950 | -70 (-6.86%) | 200 | 72,000 | 2,112 | 77,488 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | 20 (+20%) | 100 | 16,000 | -4,688 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,770 | 20 (+1.14%) | 100 | 144,900 | -3,988 | 170,128 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,920 | -30 (-1.54%) | 14,000 | 191,400 | -418 | 230,218 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 490 | 60 (+13.95%) | 2,100 | 179,400 | -40,599 | 229,799 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 58,300 | -25,679 | 85,579 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 25,900 | -8,064 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | (0.00%) | 29,250 | -9,138 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 10/08/2022 |
| Ngày niêm yết: | 02/09/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/09/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/03/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 10/03/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.9979 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 28,888 |
| Giá TH điều chỉnh: | 23,098 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |