Chứng quyền.FPT.VNDS.M.CA.T.12T.2026.1 (HOSE: CFPT2624)

CW.FPT.VNDS.M.CA.T.12T.2026.1

570

-80 (-12.31%)
09/10/2026 14:54

Mở cửa630

Cao nhất630

Thấp nhất550

Cao nhất NY1,710

Thấp nhất NY550

KLGD251,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn263

Giá CK cơ sở57,900

Giá thực hiện77,000

Hòa vốn **76,239

S-X *-12,119

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2624: CFPT2634 CSHB2614 CSHB2618 CSHB2619 CSHB2620
Trending: PNJ (209.451) - HPG (109.698) - FPT (90.409) - VCB (88.573) - VIC (77.473)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
09/10/2026570-80 (-12.31%)251,300
08/10/2026650 (0.00%)182,300
07/10/2026650 (0.00%)85,900
06/10/2026650-90 (-12.16%)146,900
05/10/2026740-30 (-3.90%)20,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT252912010 (+9.09%)294,800-37,00195,753VND17 tháng
CFPT253210-10 (-50%)343,900-32,65190,657KAI12 tháng
CFPT253340 (0.00%)42,700-36,20294,528KAI15 tháng
CFPT260330-20 (-40%)544,100-33,59391,762TCX12 tháng
CFPT260470-10 (-12.50%)5,200-28,21186,739LPS12 tháng
CFPT260970 (0.00%)181,900-30,45389,358HCM12 tháng
CFPT2610110-30 (-21.43%)696,300-18,34477,428ACBS10 tháng
CFPT2611320-40 (-11.11%)200-15,75779,477PHS11 tháng
CFPT2612240-40 (-14.29%)35,700-12,11975,039PHS10 tháng
CFPT261360 (0.00%)1,500-13,93872,384SSV6 tháng
CFPT2614240-80 (-25%)166,100-14,84874,930SSV9 tháng
CFPT2615460-50 (-9.80%)202,100-9,37471,400MSVN10 tháng
CFPT2616170 (0.00%)-17,08177,454KIS5 tháng
CFPT2617190 (0.00%)-20,01180,675KIS7 tháng
CFPT2621440-140 (-24.14%)1,022,700-6,20966,509HCM6 tháng
CFPT2622680-70 (-9.33%)444,800-7,57370,420HCM9 tháng
CFPT2623360-30 (-7.69%)573,600-5,84567,673VND6 tháng
CFPT2624570-80 (-12.31%)251,300-12,11976,239VND12 tháng
CFPT2625230-20 (-8%)118,200-9,39169,383SSV6 tháng
CFPT2626370-110 (-22.92%)75,200-9,84671,111SSV9 tháng
CFPT2627930-180 (-16.22%)6,100-4,57270,929KAI12 tháng
CFPT2628580-140 (-19.44%)47,300-11,02874,202KAI12 tháng
CFPT2629400-100 (-20%)4,000-16,66676,385LPS9 tháng
CFPT2630250-200 (-44.44%)836,400-11,21070,247LPS6 tháng
CFPT2631360-40 (-10%)446,800-7,57369,401ACBS8 tháng
CFPT2632450-180 (-28.57%)30,300-7,57367,110SSI4 tháng
CFPT2633910-280 (-23.53%)102,200-4,84566,055SSI5 tháng
CFPT2634710-200 (-21.98%)36,000-11,21071,693SSI7 tháng
CFPT2635480-30 (-5.88%)1,300-15,75777,149VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515240-30 (-11.11%)228,20020,150-7,27027,83417 tháng
CFPT252912010 (+9.09%)294,80057,900-37,00195,75317 tháng
CHDB25091,820120 (+7.06%)447,60022,40032525,31517 tháng
CHPG2539180-20 (-10%)459,80020,100-10,51630,93817 tháng
CMBB2521400-20 (-4.76%)296,40019,050-6,90126,59217 tháng
CMSN2522100-10 (-9.09%)116,80074,200-19,70095,40014 tháng
CMWG25251,930-50 (-2.53%)218,10075,900-4,84288,34417 tháng
CSTB25332,590-30 (-1.15%)111,30067,300-3,70078,77017 tháng
CTCB2521730130 (+21.67%)63,60032,350-9,37343,15317 tháng
CVIB251360-10 (-14.29%)8,60013,650-4,53518,28914 tháng
CVNM252348010 (+2.13%)301,80057,700-76062,90714 tháng
CVPB252824010 (+4.35%)717,00023,800-5,26929,63014 tháng
CACB2615960-50 (-4.95%)363,40020,150-1,75023,82010 tháng
CFPT2623360-30 (-7.69%)573,60057,900-5,84567,6736 tháng
CFPT2624570-80 (-12.31%)251,30057,900-12,11976,23912 tháng
CHDB26081,530230 (+17.69%)337,60022,4004,08223,0286 tháng
CHDB26091,810140 (+8.38%)531,80022,4002,15825,81412 tháng
CHPG2628850-10 (-1.16%)184,80020,100-4,50026,30012 tháng
CMBB2617620-50 (-7.46%)112,50019,05070820,3286 tháng
CMBB26181,370-60 (-4.20%)267,60019,05062822,81112 tháng
CMSN26201,360-30 (-2.16%)85,00074,200-20085,28010 tháng
CMWG26191,370-30 (-2.14%)559,00075,9004,80781,8856 tháng
CMWG26202,240-40 (-1.75%)335,40075,9003,03590,51012 tháng
CSHB261390-10 (-10%)562,50010,000-3,10013,4606 tháng
CSHB261430010 (+3.45%)2,038,90010,000-4,00015,20010 tháng
CSTB262285010 (+1.19%)526,00067,300-2,40074,8006 tháng
CSTB26231,13020 (+1.80%)97,40067,300-13,70087,78012 tháng
CTCB26141,04020 (+1.96%)5,30032,350-3,15039,66010 tháng
CVNM26152,28020 (+0.88%)207,60057,7003,20065,90010 tháng
CVPB26183,000190 (+6.76%)254,50023,8002,22626,33310 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:30/06/2026
Ngày niêm yết:16/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/06/2027
Ngày đáo hạn:30/06/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:12 : 1
TLCĐ điều chỉnh:10.9121 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:77,000
Giá TH điều chỉnh:70,019
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User