Chứng quyền.FPT.VNDS.M.CA.T.6T.2026.1 (HOSE: CFPT2623)

CW.FPT.VNDS.M.CA.T.6T.2026.1

850

-10 (-1.16%)
07/08/2026 14:57

Mở cửa850

Cao nhất890

Thấp nhất840

Cao nhất NY1,400

Thấp nhất NY510

KLGD518,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn144

Giá CK cơ sở70,800

Giá thực hiện70,100

Hòa vốn **80,300

S-X *700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2623: CFPT2610 CFPT2621 CFPT2625 CFPT2626 CFPT2618
Trending: PNJ (153.560) - HPG (122.188) - FPT (117.662) - MBB (103.997) - VCB (94.717)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/08/2026850-10 (-1.16%)518,000
06/08/202686030 (+3.61%)258,100
05/08/2026830-70 (-7.78%)277,500
04/08/2026900-30 (-3.23%)267,600
03/08/2026930250 (+36.76%)13,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251820-10 (-33.33%)588,600-35,089106,061SSI15 tháng
CFPT252850-20 (-28.57%)203,000-20,35191,547VND11 tháng
CFPT2529370 (0.00%)79,000-34,999108,729VND17 tháng
CFPT253250 (0.00%)60,800-30,150101,543KAFI12 tháng
CFPT2533200-10 (-4.76%)88,200-34,108107,284KAFI15 tháng
CFPT260230-10 (-25%)293,000-27,84198,937TCX9 tháng
CFPT2603150-70 (-31.82%)253,800-29,814102,094TCX12 tháng
CFPT2604260 (0.00%)13,800-23,89697,260LPS12 tháng
CFPT260640-10 (-20%)120,700-29,814101,009VPX9 tháng
CFPT260840-10 (-20%)199,400-23,89694,893SSI9 tháng
CFPT2609250 (0.00%)18,000-26,362101,107HCM12 tháng
CFPT2610400 (0.00%)516,600-13,04588,580ACBS10 tháng
CFPT2611600 (0.00%)3,100-10,20093,000PHS11 tháng
CFPT2612480-10 (-2.04%)7,900-6,20088,040PHS10 tháng
CFPT2613410-10 (-2.38%)32,400-8,20083,100SSV6 tháng
CFPT2614680-10 (-1.45%)700-9,20086,800SSV9 tháng
CFPT26151,050 (0.00%)89,400-3,18184,338MSVN10 tháng
CFPT2616460-10 (-2.13%)100-11,65689,816KIS5 tháng
CFPT2617460-20 (-4.17%)3,100-14,87893,038KIS7 tháng
CFPT26181,13080 (+7.62%)22,7001,80073,520SSI3 tháng
CFPT261986050 (+6.17%)28,600-20074,440SSI3 tháng
CFPT2620640100 (+18.52%)169,200-2,20075,560SSI3 tháng
CFPT26211,470-180 (-10.91%)73,50030079,320HCM6 tháng
CFPT26221,38010 (+0.73%)22,000-1,20083,040HCM9 tháng
CFPT2623850-10 (-1.16%)518,00070080,300VND6 tháng
CFPT26241,190-10 (-0.83%)35,600-6,20091,280VND12 tháng
CFPT262576010 (+1.33%)626,100-3,20081,600SSV6 tháng
CFPT262698030 (+3.16%)28,900-3,70084,300SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251436010 (+2.86%)839,10022,400-1,14024,16111 tháng
CACB251599030 (+3.13%)21,10022,400-5,02029,12717 tháng
CFPT252850-20 (-28.57%)203,00070,800-20,35191,54711 tháng
CFPT2529370 (0.00%)79,00070,800-34,999108,72917 tháng
CHDB250859010 (+1.72%)49,80026,550-43628,35111 tháng
CHDB25091,77040 (+2.31%)227,20026,550-2,13232,77617 tháng
CHPG253870-10 (-12.50%)56,90022,000-4,86726,99211 tháng
CHPG253980010 (+1.27%)498,50022,000-8,61632,04417 tháng
CMBB252020010 (+5.26%)337,40024,150-3,44627,98111 tháng
CMBB252196040 (+4.35%)276,50024,150-7,00433,00017 tháng
CMSN2522300-10 (-3.23%)6,10067,400-26,50098,40014 tháng
CMWG252440-10 (-20%)317,00071,000-16,93088,08811 tháng
CMWG25251,91070 (+3.80%)69,40071,000-9,74288,26517 tháng
CSTB25322,630350 (+15.35%)230,00074,6005,90076,59011 tháng
CSTB25334,730310 (+7.01%)229,30074,6003,60085,19017 tháng
CTCB252030 (0.00%)680,90029,700-14,47144,23011 tháng
CTCB25211,00040 (+4.17%)860,30029,700-12,02343,68217 tháng
CVIB2513270 (0.00%)326,80014,650-5,26120,42314 tháng
CVNM2523950130 (+15.85%)711,80062,0003,54067,26114 tháng
CVPB2528260-10 (-3.70%)409,20025,000-11,64937,41514 tháng
CACB26151,87050 (+2.75%)280,60022,40050025,64010 tháng
CFPT2623850-10 (-1.16%)518,00070,80070080,3006 tháng
CFPT26241,190-10 (-0.83%)35,60070,800-6,20091,28012 tháng
CHDB26081,390 (0.00%)319,60026,5502,75029,3606 tháng
CHDB26091,98070 (+3.66%)12,30026,55025034,22012 tháng
CHPG26281,82040 (+2.25%)540,30022,000-2,60028,24012 tháng
CMBB26171,19050 (+4.39%)580,90024,1502,13126,5966 tháng
CMBB26181,92050 (+2.67%)298,00024,1502,03529,50012 tháng
CMSN26201,50030 (+2.04%)115,20067,400-7,00086,40010 tháng
CMWG26191,40010 (+0.72%)133,20071,000-9382,1216 tháng
CMWG26202,40070 (+3%)43,90071,000-1,86591,77112 tháng
CSHB2613370 (0.00%)1,207,30011,700-1,40014,5806 tháng
CSHB261459010 (+1.72%)442,90011,700-2,30016,36010 tháng
CSTB26222,070160 (+8.38%)176,30074,6004,90082,1206 tháng
CSTB26232,290130 (+6.02%)52,50074,600-6,40094,74012 tháng
CTCB2614980-10 (-1.01%)389,00029,700-5,80039,42010 tháng
CVNM26153,210260 (+8.81%)17,90062,0007,50070,55010 tháng
CVPB26181,950-110 (-5.34%)1,091,10025,000-2,20031,10010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/06/2026
Ngày niêm yết:16/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/12/2026
Ngày đáo hạn:30/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:12 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:70,100
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ