Chứng quyền.FPT.KIS.5M.08 (HOSE: CFPT2616)

CW.FPT.KIS.5M.08

100

-10 (-9.09%)
07/10/2026 13:23

Mở cửa100

Cao nhất100

Thấp nhất100

Cao nhất NY800

Thấp nhất NY100

KLGD100

NN mua100

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn21

Giá CK cơ sở60,100

Giá thực hiện82,456

Hòa vốn **76,436

S-X *-14,881

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (177.900) - HPG (106.715) - VCB (87.158) - NVL (85.109) - FPT (82.997)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/10/2026100-10 (-9.09%)100
06/10/2026110-20 (-15.38%)100
05/10/2026130 (0.00%)
02/10/2026130 (0.00%)
01/10/2026130 (0.00%)
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT2529120-20 (-14.29%)51,800-34,80195,753VND17 tháng
CFPT25322010 (+100%)150,100-30,45190,764KAI12 tháng
CFPT253340-10 (-20%)62,700-34,00294,528KAI15 tháng
CFPT260350-20 (-28.57%)844,300-31,39391,941TCX12 tháng
CFPT260480 (0.00%)2,300-26,01186,829LPS12 tháng
CFPT260911020 (+22.22%)700-28,25389,932HCM12 tháng
CFPT2610150-40 (-21.05%)1,095,300-16,14477,859ACBS10 tháng
CFPT2611360-10 (-2.70%)2,100-13,55780,204PHS11 tháng
CFPT2612290-10 (-3.33%)12,400-9,91976,085PHS10 tháng
CFPT261350-10 (-16.67%)261,800-11,73872,293SSV6 tháng
CFPT2614280-120 (-30%)6,500-12,64875,294SSV9 tháng
CFPT2615520-30 (-5.45%)6,800-7,17471,939MSVN10 tháng
CFPT2616100-10 (-9.09%)100-14,88176,436KIS5 tháng
CFPT2617190-10 (-5%)100-17,81180,675KIS7 tháng
CFPT2621560-160 (-22.22%)331,500-4,00967,164HCM6 tháng
CFPT2622700-30 (-4.11%)153,700-5,37370,565HCM9 tháng
CFPT2623380-30 (-7.32%)196,100-3,64567,892VND6 tháng
CFPT2624650 (0.00%)85,900-9,91977,112VND12 tháng
CFPT2625290-10 (-3.33%)5,500-7,19169,929SSV6 tháng
CFPT262656020 (+3.70%)5,000-7,64672,838SSV9 tháng
CFPT26271,080-20 (-1.82%)21,500-2,37272,293KAI12 tháng
CFPT2628720 (0.00%)-8,82875,476KAI12 tháng
CFPT2629560 (0.00%)-14,46677,112LPS9 tháng
CFPT2630480-50 (-9.43%)20,100-9,01071,293LPS6 tháng
CFPT2631400-40 (-9.09%)188,100-5,37369,838ACBS8 tháng
CFPT2632740-90 (-10.84%)22,000-5,37368,165SSI4 tháng
CFPT26331,340-90 (-6.29%)11,300-2,64567,619SSI5 tháng
CFPT26341,070-70 (-6.14%)2,100-9,01073,002SSI7 tháng
CFPT2635490-460 (-48.42%)5,000-13,55777,222VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260910 (0.00%)6,10020,550-4,35924,9525 tháng
CACB2610150 (0.00%)20,550-5,41426,6117 tháng
CFPT2616100-10 (-9.09%)10060,100-14,88176,4365 tháng
CFPT2617190-10 (-5%)10060,100-17,81180,6757 tháng
CHDB2606170 (0.00%)1,50027,750-2,24930,8495 tháng
CHDB2607330 (0.00%)27,750-4,24934,6397 tháng
CHPG2618320 (0.00%)20,350-8,53830,1687 tháng
CHPG2619290 (0.00%)20,350-7,98329,4936 tháng
CHPG262110020 (+25%)10020,350-7,64928,3995 tháng
CLPB2605170 (0.00%)50043,000-18,99962,8496 tháng
CLPB2606300 (0.00%)43,000-20,97966,3797 tháng
CMSN261440010 (+2.56%)10074,200-15,79993,9996 tháng
CMSN261546010 (+2.22%)10074,200-17,58996,3897 tháng
CSHB2609250-10 (-3.85%)3,30010,750-5,58317,3336 tháng
CSHB2610210 (0.00%)3,30010,750-5,24916,8395 tháng
CSHB2612270 (0.00%)1,70010,750-6,03917,8697 tháng
CSSB260455060 (+12.24%)139,70017,95017319,9777 tháng
CSSB260552060 (+13.04%)149,40017,95083919,1916 tháng
CSSB2607400100 (+33.33%)177,20017,9501,06218,4885 tháng
CSTB2612260-20 (-7.14%)3,90067,100-13,78882,9686 tháng
CSTB2614200 (0.00%)24,00067,100-11,78880,4885 tháng
CSTB2615300-50 (-14.29%)3,40067,100-14,78884,8887 tháng
CTPB2607380200 (+111.11%)10011,800-4,50117,5787 tháng
CTPB260816010 (+6.67%)127,30011,800-4,07116,4096 tháng
CVHM2613320 (0.00%)20068,000-15,76886,8496 tháng
CVHM2614720210 (+41.18%)10068,000-17,15992,0927 tháng
CVIC2602770 (0.00%)14,100227,500-21,388264,2886 tháng
CVIC26031,10020 (+1.85%)46,200227,500-23,289272,7897 tháng
CVIC26041,340-110 (-7.59%)119,000227,500-25,289279,5898 tháng
CVIC2606330-40 (-10.81%)12,200227,500-19,289253,3895 tháng
CVJC2602100 (0.00%)100127,800-24,452153,7905 tháng
CVJC2603380 (0.00%)127,800-30,405164,0517 tháng
CVJC2604210 (0.00%)127,800-26,806157,8376 tháng
CVNM2609150 (0.00%)58,200-9,74669,4006 tháng
CVPB2613320 (0.00%)23,200-2,88627,3556 tháng
CVPB2614480 (0.00%)23,200-3,33628,4407 tháng
CVRE2604210 (0.00%)2,20023,300-11,46635,7807 tháng
CVRE2605120-10 (-7.69%)117,30023,300-12,87336,7536 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:28/05/2026
Ngày niêm yết:17/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:26/10/2026
Ngày đáo hạn:28/10/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:16 : 1
TLCĐ điều chỉnh:14.5495 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:82,456
Giá TH điều chỉnh:74,981
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User