Chứng quyền FPT/MSVN/10M/0126 (HOSE: CFPT2615)
CW.FPT/MSVN/10M/0126
1,050
Mở cửa1,060
Cao nhất1,070
Thấp nhất1,030
Cao nhất NY1,630
Thấp nhất NY630
KLGD89,400
NN mua69,900
NN bán19,600
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn233
Giá CK cơ sở70,800
Giá thực hiện73,981
Hòa vốn **84,338
S-X *-3,181
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 1,050 | (0.00%) | 89,400 |
| 06/08/2026 | 1,050 | 30 (+2.94%) | 13,300 |
| 05/08/2026 | 1,020 | -70 (-6.42%) | 216,400 |
| 04/08/2026 | 1,090 | -50 (-4.39%) | 277,700 |
| 03/08/2026 | 1,140 | 300 (+35.71%) | 572,900 |
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 20 | -10 (-33.33%) | 588,600 | -35,089 | 106,061 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2528 | 50 | -20 (-28.57%) | 203,000 | -20,351 | 91,547 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 370 | (0.00%) | 79,000 | -34,999 | 108,729 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 50 | (0.00%) | 60,800 | -30,150 | 101,543 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 200 | -10 (-4.76%) | 88,200 | -34,108 | 107,284 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 30 | -10 (-25%) | 293,000 | -27,841 | 98,937 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 150 | -70 (-31.82%) | 253,800 | -29,814 | 102,094 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 260 | (0.00%) | 13,800 | -23,896 | 97,260 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 40 | -10 (-20%) | 120,700 | -29,814 | 101,009 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 40 | -10 (-20%) | 199,400 | -23,896 | 94,893 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 250 | (0.00%) | 18,000 | -26,362 | 101,107 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 400 | (0.00%) | 516,600 | -13,045 | 88,580 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 600 | (0.00%) | 3,100 | -10,200 | 93,000 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 480 | -10 (-2.04%) | 7,900 | -6,200 | 88,040 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 410 | -10 (-2.38%) | 32,400 | -8,200 | 83,100 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 680 | -10 (-1.45%) | 700 | -9,200 | 86,800 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 1,050 | (0.00%) | 89,400 | -3,181 | 84,338 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 460 | -10 (-2.13%) | 100 | -11,656 | 89,816 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 460 | -20 (-4.17%) | 3,100 | -14,878 | 93,038 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2618 | 1,130 | 80 (+7.62%) | 22,700 | 1,800 | 73,520 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2619 | 860 | 50 (+6.17%) | 28,600 | -200 | 74,440 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2620 | 640 | 100 (+18.52%) | 169,200 | -2,200 | 75,560 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2621 | 1,470 | -180 (-10.91%) | 73,500 | 300 | 79,320 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,380 | 10 (+0.73%) | 22,000 | -1,200 | 83,040 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 850 | -10 (-1.16%) | 518,000 | 700 | 80,300 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,190 | -10 (-0.83%) | 35,600 | -6,200 | 91,280 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 760 | 10 (+1.33%) | 626,100 | -3,200 | 81,600 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 980 | 30 (+3.16%) | 28,900 | -3,700 | 84,300 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 1,050 | (0.00%) | 89,400 | 70,800 | -3,181 | 84,338 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 520 | 50 (+10.64%) | 219,700 | 22,000 | -2,100 | 26,180 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 560 | -110 (-16.42%) | 44,700 | 22,000 | -3,400 | 27,640 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 1,090 | -40 (-3.54%) | 242,300 | 52,900 | -500 | 59,940 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 1,210 | -90 (-6.92%) | 126,000 | 52,900 | -3,300 | 63,460 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 820 | -30 (-3.53%) | 35,400 | 67,400 | -12,800 | 86,760 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 730 | -40 (-5.19%) | 406,400 | 67,400 | -8,800 | 82,040 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 600 | 71,000 | -11,909 | 91,574 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 1,870 | 310 (+19.87%) | 33,600 | 74,600 | -100 | 85,920 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,810 | 230 (+14.56%) | 12,000 | 74,600 | 3,600 | 81,860 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 2,010 | -580 (-22.39%) | 1,586,200 | 73,000 | -16,556 | 97,298 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,900 | -320 (-9.94%) | 133,500 | 73,000 | -18,482 | 102,652 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 630 | -20 (-3.08%) | 90,900 | 25,000 | -3,400 | 30,920 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 29/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 15/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 29/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 9.86 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 73,981 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |