Chứng quyền FPT.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CFPT2613)

CW.FPT.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01

300

-10 (-3.23%)
08/09/2026 14:54

Mở cửa300

Cao nhất310

Thấp nhất290

Cao nhất NY1,470

Thấp nhất NY170

KLGD78,200

NN mua11,600

NN bán66,800

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn62

Giá CK cơ sở72,200

Giá thực hiện79,000

Hòa vốn **82,000

S-X *-6,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2613: CFPT2610 CFPT2625 CVPB2606 CTCB2603 CVPB2603
Trending: VCB (83.668) - HPG (79.253) - VIC (78.423) - PNJ (69.049)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
08/09/2026300-10 (-3.23%)78,200
07/09/2026310-20 (-6.06%)441,300
04/09/2026330 (0.00%)443,500
03/09/2026330-50 (-13.16%)53,100
28/08/2026380-10 (-2.56%)109,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251810 (0.00%)463,700-33,689105,975SSI15 tháng
CFPT2529320-10 (-3.03%)124,400-33,599108,333VND17 tháng
CFPT253220 (0.00%)105,300-28,750101,187KAI12 tháng
CFPT2533160-10 (-5.88%)27,800-32,708106,809KAI15 tháng
CFPT260210 (0.00%)-26,44198,740TCX9 tháng
CFPT2603180 (0.00%)236,300-28,414102,390TCX12 tháng
CFPT2604220-10 (-4.35%)23,900-22,49696,866LPS12 tháng
CFPT260610-10 (-50%)223,200-28,414100,713VPX9 tháng
CFPT260810 (0.00%)299,500-22,49694,745SSI9 tháng
CFPT2609160 (0.00%)77,300-24,96299,687HCM12 tháng
CFPT2610340-10 (-2.86%)451,600-11,64587,870ACBS10 tháng
CFPT2611570-20 (-3.39%)400-8,80092,400PHS11 tháng
CFPT2612460-20 (-4.17%)9,300-4,80087,580PHS10 tháng
CFPT2613300-10 (-3.23%)78,200-6,80082,000SSV6 tháng
CFPT2614600-50 (-7.69%)100-7,80086,000SSV9 tháng
CFPT2615960-10 (-1.03%)537,900-1,78183,451MSVN10 tháng
CFPT2616350 (0.00%)300-10,25688,056KIS5 tháng
CFPT2617370-30 (-7.50%)37,600-13,47891,598KIS7 tháng
CFPT26211,310-140 (-9.66%)214,8001,70078,360HCM6 tháng
CFPT26221,240-140 (-10.14%)152,90020081,920HCM9 tháng
CFPT2623810-20 (-2.41%)227,7002,10079,820VND6 tháng
CFPT26241,050-10 (-0.94%)78,200-4,80089,600VND12 tháng
CFPT2625660-20 (-2.94%)7,300-1,80080,600SSV6 tháng
CFPT2626920-70 (-7.07%)2,300-2,30083,700SSV9 tháng
CFPT26271,700 (0.00%)2003,50085,700KAI12 tháng
CFPT26281,410-140 (-9.03%)100-3,60089,900KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSV)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2610330-360 (-52.17%)10021,850-4,48227,51012 tháng
CACB26071,59030 (+1.92%)20,90022,30091624,1269 tháng
CACB26081,11010 (+0.91%)71,30022,3001,17523,0406 tháng
CFPT2613300-10 (-3.23%)78,20072,200-6,80082,0006 tháng
CFPT2614600-50 (-7.69%)10072,200-7,80086,0009 tháng
CHDB260464010 (+1.59%)263,90027,3505029,2206 tháng
CHDB2605950-10 (-1.04%)1,00027,350-45030,6509 tháng
CHPG261414010 (+7.69%)61,30021,850-3,58925,9396 tháng
CHPG2615340 (0.00%)10,60021,850-4,03527,0999 tháng
CMSN261019040 (+26.67%)2,50068,400-11,60081,9006 tháng
CSHB2607320 (0.00%)115,50011,850-3,65016,1409 tháng
CSHB2608120-40 (-25%)7,10011,850-3,45015,5406 tháng
CSTB26093,210-10 (-0.31%)2,70076,10010,10078,8406 tháng
CVNM2607430-10 (-2.27%)297,00061,00091464,2536 tháng
CVPB2610380-20 (-5%)187,90027,400-1,09429,9876 tháng
CACB261785010 (+1.19%)5,40022,300-70024,7006 tháng
CACB26181,110-10 (-0.89%)8,70022,300-1,20025,7209 tháng
CFPT2625660-20 (-2.94%)7,30072,200-1,80080,6006 tháng
CFPT2626920-70 (-7.07%)2,30072,200-2,30083,7009 tháng
CHDB261199060 (+6.45%)29,50027,35035029,9706 tháng
CHPG2631290-10 (-3.33%)17,00021,850-2,65025,6606 tháng
CHPG2632410-20 (-4.65%)12,20021,850-3,15026,6409 tháng
CLPB2608400-10 (-2.44%)201,00049,000-11,00061,6006 tháng
CMSN2621380-20 (-5%)124,20068,400-7,60079,8006 tháng
CSHB2616230 (0.00%)30011,850-3,15015,4606 tháng
CSHB2617430 (0.00%)11,850-3,65016,3609 tháng
CSTB26251,790-10 (-0.56%)2,30076,100-3,90087,1606 tháng
CTPB2610180-10 (-5.26%)555,60014,500-3,50018,3606 tháng
CVNM2616560-10 (-1.75%)62,90061,0001,00065,6006 tháng
CVPB2620610-50 (-7.58%)18,50027,400-60030,4406 tháng
CVPB2621830-90 (-9.78%)10027,400-60031,3209 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/05/2026
Ngày niêm yết:28/05/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:01/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:05/11/2026
Ngày đáo hạn:09/11/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:79,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User