Chứng quyền FPT/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02 (HOSE: CFPT2605)
CW.FPT/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY4,980
Thấp nhất NY10
KLGD417,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở70,800
Giá thực hiện90,000
Hòa vốn **88,876
S-X *-17,977
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 20 | (0.00%) | 906,200 | -35,089 | 106,061 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2528 | 50 | (0.00%) | 112,000 | -20,351 | 91,547 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 370 | -10 (-2.63%) | 120,800 | -34,999 | 108,729 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 50 | 10 (+25%) | 210,000 | -30,150 | 101,543 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 190 | -10 (-5%) | 38,300 | -34,108 | 107,165 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 30 | (0.00%) | 26,500 | -27,841 | 98,937 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 210 | -20 (-8.70%) | 140,100 | -29,814 | 102,686 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 260 | (0.00%) | 500 | -23,896 | 97,260 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 30 | -10 (-25%) | 2,400 | -29,814 | 100,910 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 40 | (0.00%) | 60,300 | -23,896 | 94,893 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 230 | -10 (-4.17%) | 59,800 | -26,362 | 100,792 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 390 | -10 (-2.50%) | 173,100 | -13,045 | 88,462 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 600 | -10 (-1.64%) | 3,100 | -10,200 | 93,000 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 480 | -10 (-2.04%) | 6,300 | -6,200 | 88,040 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 390 | -40 (-9.30%) | 451,500 | -8,200 | 82,900 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 800 | 40 (+5.26%) | 10,300 | -9,200 | 88,000 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 1,010 | -30 (-2.88%) | 3,300 | -3,181 | 83,944 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 370 | -130 (-26%) | 30,000 | -11,656 | 88,376 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 500 | (0.00%) | -14,878 | 93,678 | KIS | 7 tháng | |
| CFPT2618 | 1,050 | -140 (-11.76%) | 134,000 | 1,800 | 73,200 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2619 | 770 | -140 (-15.38%) | 52,200 | -200 | 74,080 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2620 | 560 | -100 (-15.15%) | 129,400 | -2,200 | 75,240 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2621 | 1,430 | -60 (-4.03%) | 87,000 | 300 | 79,080 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,370 | -40 (-2.84%) | 1,100 | -1,200 | 82,960 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 840 | -50 (-5.62%) | 728,800 | 700 | 80,180 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,150 | -50 (-4.17%) | 469,200 | -6,200 | 90,800 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 740 | -20 (-2.63%) | 8,000 | -3,200 | 81,400 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 1,000 | -40 (-3.85%) | 100 | -3,700 | 84,500 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2627 | 2,010 | (0.00%) | 2,100 | 88,800 | KAFI | 12 tháng | |
| CFPT2628 | 1,600 | (0.00%) | -5,000 | 91,800 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 30 | -10 (-25%) | 2,400 | 70,800 | -29,814 | 100,910 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 470 | 10 (+2.17%) | 602,600 | 27,200 | -800 | 29,410 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 800 | (0.00%) | 15,600 | 22,100 | -1,108 | 25,350 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,900 | -60 (-2.03%) | 30,400 | 53,800 | 11,277 | 53,484 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 920 | (0.00%) | 781,700 | 20,450 | -1,665 | 24,769 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 60 | (0.00%) | 481,300 | 67,200 | -12,800 | 80,480 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 6,000 | 74,000 | -24,466 | 98,545 | 8 tháng |
| CSHB2603 | 20 | (0.00%) | 12,100 | 11,850 | -5,414 | 17,304 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 260 | 10 (+4%) | 130,300 | 31,500 | -3,759 | 36,023 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 20 | (0.00%) | 51,200 | 14,700 | -4,300 | 19,040 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 30 | 10 (+50%) | 175,100 | 14,800 | -4,163 | 19,048 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.8641 : 1 |
| Giá phát hành: | 5,000 |
| Giá thực hiện: | 90,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 88,777 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |