Chứng quyền FPT/TCBS/C/EU/12M/CASH/02 (HOSE: CFPT2603)

CW.FPT/TCBS/C/EU/12M/CASH/02

230

-20 (-8%)
11/08/2026 14:54

Mở cửa230

Cao nhất250

Thấp nhất220

Cao nhất NY3,490

Thấp nhất NY110

KLGD287,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn132

Giá CK cơ sở71,200

Giá thực hiện102,000

Hòa vốn **102,883

S-X *-29,414

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2603: CFPT2528 CTCB2601 CTCB2610 CVHM2523 CTCB2603
Trending: PNJ (148.882) - HPG (118.850) - FPT (109.715) - MBB (103.197) - VCB (93.796)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/08/2026230-20 (-8%)287,100
10/08/2026250100 (+66.67%)1,200
07/08/2026150-70 (-31.82%)253,800
06/08/2026220 (0.00%)7,000
05/08/2026220-20 (-8.33%)133,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251820 (0.00%)1,183,400-34,689106,061SSI15 tháng
CFPT252850-10 (-16.67%)128,000-19,95191,547VND11 tháng
CFPT2529380 (0.00%)67,100-34,599108,808VND17 tháng
CFPT253240-10 (-20%)144,300-29,750101,425KAFI12 tháng
CFPT2533200 (0.00%)161,600-33,708107,284KAFI15 tháng
CFPT260230 (0.00%)56,600-27,44198,937TCX9 tháng
CFPT2603230-20 (-8%)287,100-29,414102,883TCX12 tháng
CFPT2604260-10 (-3.70%)11,500-23,49697,260LPS12 tháng
CFPT26064010 (+33.33%)10,200-29,414101,009VPX9 tháng
CFPT260840 (0.00%)102,200-23,49694,893SSI9 tháng
CFPT2609240-10 (-4%)7,300-25,962100,950HCM12 tháng
CFPT2610400-10 (-2.44%)391,300-12,64588,580ACBS10 tháng
CFPT2611610 (0.00%)2,200-9,80093,200PHS11 tháng
CFPT2612490 (0.00%)167,400-5,80088,270PHS10 tháng
CFPT261343010 (+2.38%)69,100-7,80083,300SSV6 tháng
CFPT261476060 (+8.57%)71,800-8,80087,600SSV9 tháng
CFPT26151,040-40 (-3.70%)98,400-2,78184,240MSVN10 tháng
CFPT261650040 (+8.70%)100-11,25690,456KIS5 tháng
CFPT261750010 (+2.04%)4,100-14,47893,678KIS7 tháng
CFPT26181,19020 (+1.71%)177,4002,20073,760SSI3 tháng
CFPT2619910110 (+13.75%)14,70020074,640SSI3 tháng
CFPT2620660 (0.00%)280,100-1,80075,640SSI3 tháng
CFPT26211,490-10 (-0.67%)80,10070079,440HCM6 tháng
CFPT26221,410 (0.00%)24,100-80083,280HCM9 tháng
CFPT262389010 (+1.14%)325,9001,10080,780VND6 tháng
CFPT26241,200-20 (-1.64%)11,400-5,80091,400VND12 tháng
CFPT2625760-20 (-2.56%)624,200-2,80081,600SSV6 tháng
CFPT26261,04010 (+0.97%)25,900-3,30084,900SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (TCX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260273030 (+4.29%)25,90022,65023123,6789 tháng
CACB26031,260-40 (-3.08%)171,60022,65023124,59212 tháng
CFPT260230 (0.00%)56,60071,200-27,44198,9379 tháng
CFPT2603230-20 (-8%)287,10071,200-29,414102,88312 tháng
CHPG260270-20 (-22.22%)35,00022,050-3,83526,1359 tháng
CHPG2603330-10 (-2.94%)122,00022,050-3,83527,06412 tháng
CMBB260264060 (+10.34%)62,40020,350-4,65026,2319 tháng
CMBB26031,03040 (+4.04%)51,00020,350-5,61227,94212 tháng
CMWG2602150-40 (-21.05%)30,50073,200-12,46686,4049 tháng
CMWG2603650-30 (-4.41%)95,80073,200-13,45089,85012 tháng
CSTB26026,170-180 (-2.83%)3,80074,30024,30074,6809 tháng
CSTB26036,840 (0.00%)74,30023,30078,36012 tháng
CVHM26026,810-40 (-0.58%)29,80072,10023,95274,3799 tháng
CVHM26036,830200 (+3.02%)70,20072,10022,98975,41912 tháng
CVPB260229010 (+3.57%)79,00025,500-3,97630,0469 tháng
CVPB260371010 (+1.43%)29,90025,500-4,95931,85412 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:19/12/2025
Ngày niêm yết:12/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:14/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:17/12/2026
Ngày đáo hạn:21/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.8641 : 1
Giá phát hành:3,300
Giá thực hiện:102,000
Giá TH điều chỉnh:100,614
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ