Chứng quyền FPT/TCBS/C/EU/9M/CASH/02 (HOSE: CFPT2602)
CW.FPT/TCBS/C/EU/9M/CASH/02
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,060
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn13
Giá CK cơ sở72,200
Giá thực hiện100,000
Hòa vốn **98,740
S-X *-26,441
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | 10 | (0.00%) | |
| 07/09/2026 | 10 | (0.00%) | 35,100 |
| 04/09/2026 | 10 | -10 (-50%) | 25,500 |
| 03/09/2026 | 20 | (0.00%) | 3,000 |
| 28/08/2026 | 20 | -10 (-33.33%) | 155,400 |
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 463,700 | -33,689 | 105,975 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2529 | 320 | -10 (-3.03%) | 124,400 | -33,599 | 108,333 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 20 | (0.00%) | 105,300 | -28,750 | 101,187 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 160 | -10 (-5.88%) | 27,800 | -32,708 | 106,809 | KAI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | -26,441 | 98,740 | TCX | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 180 | (0.00%) | 236,300 | -28,414 | 102,390 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 220 | -10 (-4.35%) | 23,900 | -22,496 | 96,866 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 10 | -10 (-50%) | 223,200 | -28,414 | 100,713 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 299,500 | -22,496 | 94,745 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 160 | (0.00%) | 77,300 | -24,962 | 99,687 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 340 | -10 (-2.86%) | 451,600 | -11,645 | 87,870 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 570 | -20 (-3.39%) | 400 | -8,800 | 92,400 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 460 | -20 (-4.17%) | 9,300 | -4,800 | 87,580 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 300 | -10 (-3.23%) | 78,200 | -6,800 | 82,000 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 600 | -50 (-7.69%) | 100 | -7,800 | 86,000 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 960 | -10 (-1.03%) | 537,900 | -1,781 | 83,451 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 350 | (0.00%) | 300 | -10,256 | 88,056 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 370 | -30 (-7.50%) | 37,600 | -13,478 | 91,598 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2621 | 1,310 | -140 (-9.66%) | 214,800 | 1,700 | 78,360 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,240 | -140 (-10.14%) | 152,900 | 200 | 81,920 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 810 | -20 (-2.41%) | 227,700 | 2,100 | 79,820 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,050 | -10 (-0.94%) | 78,200 | -4,800 | 89,600 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 660 | -20 (-2.94%) | 7,300 | -1,800 | 80,600 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 920 | -70 (-7.07%) | 2,300 | -2,300 | 83,700 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2627 | 1,700 | (0.00%) | 200 | 3,500 | 85,700 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2628 | 1,410 | -140 (-9.03%) | 100 | -3,600 | 89,900 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 350 | -140 (-28.57%) | 12,900 | 22,300 | -119 | 23,022 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,880 | 890 (+89.90%) | 2,500 | 22,300 | -119 | 25,661 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 72,200 | -26,441 | 98,740 | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 180 | (0.00%) | 236,300 | 72,200 | -28,414 | 102,390 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 330,900 | 21,850 | -4,035 | 25,921 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 250 | (0.00%) | 659,300 | 21,850 | -4,035 | 26,778 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 220 | -170 (-43.59%) | 88,000 | 20,150 | -4,850 | 25,423 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 800 | -60 (-6.98%) | 82,000 | 20,150 | -5,812 | 27,500 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 72,300 | -13,366 | 85,715 | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 430 | -30 (-6.52%) | 30,300 | 72,300 | -14,350 | 88,767 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,890 | (0.00%) | 76,100 | 26,100 | 77,560 | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,850 | -50 (-0.72%) | 1,500 | 76,100 | 25,100 | 78,400 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 7,290 | (0.00%) | 1,600 | 73,600 | 25,452 | 76,228 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,200 | 370 (+4.73%) | 100,800 | 73,600 | 24,489 | 80,696 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 140 | -20 (-12.50%) | 187,800 | 27,400 | -2,076 | 29,752 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 830 | -110 (-11.70%) | 800 | 27,400 | -3,059 | 32,090 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.8641 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,900 |
| Giá thực hiện: | 100,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 98,641 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |