Chứng quyền FPT/VIETCAP/M/Au/T/A8 (HOSE: CFPT2534)
CW.FPT/VIETCAP/M/Au/T/A8
40
Mở cửa20
Cao nhất40
Thấp nhất20
Cao nhất NY1,440
Thấp nhất NY10
KLGD176,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở75,100
Giá thực hiện103,919
Hòa vốn **104,315
S-X *-28,819
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 915,700 | -33,089 | 105,975 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2529 | 350 | 10 (+2.94%) | 61,600 | -32,999 | 108,570 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 30 | (0.00%) | -28,150 | 101,306 | KAI | 12 tháng | |
| CFPT2533 | 180 | 10 (+5.88%) | 16,900 | -32,108 | 107,046 | KAI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 10 | -10 (-50%) | 25,500 | -25,841 | 98,740 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 180 | (0.00%) | 169,500 | -27,814 | 102,390 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 220 | (0.00%) | 31,300 | -21,896 | 96,866 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 20 | (0.00%) | 300 | -27,814 | 100,811 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 141,900 | -21,896 | 94,745 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 190 | -10 (-5%) | 31,000 | -24,362 | 100,160 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 370 | 10 (+2.78%) | 345,700 | -11,045 | 88,225 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 590 | 10 (+1.72%) | 7,200 | -8,200 | 92,800 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 500 | 20 (+4.17%) | 43,700 | -4,200 | 88,500 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 330 | (0.00%) | 443,500 | -6,200 | 82,300 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 670 | 20 (+3.08%) | 13,600 | -7,200 | 86,700 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 990 | -10 (-1%) | 50,000 | -1,181 | 83,746 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 340 | -10 (-2.86%) | 6,800 | -9,656 | 87,896 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 430 | (0.00%) | 20,100 | -12,878 | 92,558 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2621 | 1,380 | 50 (+3.76%) | 239,400 | 2,300 | 78,780 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,360 | 110 (+8.80%) | 536,800 | 800 | 82,880 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 850 | 20 (+2.41%) | 286,000 | 2,700 | 80,300 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,080 | (0.00%) | 25,100 | -4,200 | 89,960 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 700 | 20 (+2.94%) | 208,300 | -1,200 | 81,000 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 950 | -30 (-3.06%) | 3,600 | -1,700 | 84,000 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2627 | 1,720 | 10 (+0.58%) | 76,200 | 4,100 | 85,900 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2628 | 1,540 | 40 (+2.67%) | 415,200 | -3,000 | 91,200 | KAI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 9.90 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 103,919 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |