Chứng quyền FPT/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502 (HOSE: CFPT2533)

CW.FPT/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502

40

(%)
09/10/2026 14:54

Mở cửa40

Cao nhất40

Thấp nhất30

Cao nhất NY2,470

Thấp nhất NY30

KLGD42,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn99

Giá CK cơ sở57,900

Giá thực hiện106,000

Hòa vốn **94,528

S-X *-36,202

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2533: CFPT2203 CFPT2532 CFPT2610 CFPT2622 CHPG2631
Trending: PNJ (201.729) - HPG (104.962) - FPT (96.754) - VCB (88.190) - SHB (81.612)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
09/10/202640 (0.00%)42,700
08/10/202640-10 (-20%)45,300
07/10/202650 (0.00%)71,600
06/10/202650-10 (-16.67%)27,800
05/10/202660-10 (-14.29%)16,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT252912010 (+9.09%)294,800-37,00195,753VND17 tháng
CFPT253210-10 (-50%)343,900-32,65190,657KAI12 tháng
CFPT253340 (0.00%)42,700-36,20294,528KAI15 tháng
CFPT260330-20 (-40%)544,100-33,59391,762TCX12 tháng
CFPT260470-10 (-12.50%)5,200-28,21186,739LPS12 tháng
CFPT260970 (0.00%)181,900-30,45389,358HCM12 tháng
CFPT2610110-30 (-21.43%)696,300-18,34477,428ACBS10 tháng
CFPT2611320-40 (-11.11%)200-15,75779,477PHS11 tháng
CFPT2612240-40 (-14.29%)35,700-12,11975,039PHS10 tháng
CFPT261360 (0.00%)1,500-13,93872,384SSV6 tháng
CFPT2614240-80 (-25%)166,100-14,84874,930SSV9 tháng
CFPT2615460-50 (-9.80%)202,100-9,37471,400MSVN10 tháng
CFPT2616170 (0.00%)-17,08177,454KIS5 tháng
CFPT2617190 (0.00%)-20,01180,675KIS7 tháng
CFPT2621440-140 (-24.14%)1,022,700-6,20966,509HCM6 tháng
CFPT2622680-70 (-9.33%)444,800-7,57370,420HCM9 tháng
CFPT2623360-30 (-7.69%)573,600-5,84567,673VND6 tháng
CFPT2624570-80 (-12.31%)251,300-12,11976,239VND12 tháng
CFPT2625230-20 (-8%)118,200-9,39169,383SSV6 tháng
CFPT2626370-110 (-22.92%)75,200-9,84671,111SSV9 tháng
CFPT2627930-180 (-16.22%)6,100-4,57270,929KAI12 tháng
CFPT2628580-140 (-19.44%)47,300-11,02874,202KAI12 tháng
CFPT2629400-100 (-20%)4,000-16,66676,385LPS9 tháng
CFPT2630250-200 (-44.44%)836,400-11,21070,247LPS6 tháng
CFPT2631360-40 (-10%)446,800-7,57369,401ACBS8 tháng
CFPT2632450-180 (-28.57%)30,300-7,57367,110SSI4 tháng
CFPT2633910-280 (-23.53%)102,200-4,84566,055SSI5 tháng
CFPT2634710-200 (-21.98%)36,000-11,21071,693SSI7 tháng
CFPT2635480-30 (-5.88%)1,300-15,75777,149VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251620 (0.00%)405,70020,150-4,42524,64412 tháng
CACB251790-20 (-18.18%)437,80020,150-4,85625,31615 tháng
CFPT253210-10 (-50%)343,90057,900-32,65190,65712 tháng
CFPT253340 (0.00%)42,70057,900-36,20294,52815 tháng
CHPG254010-10 (-50%)61,20020,100-7,57127,70612 tháng
CHPG2541190 (0.00%)20,100-9,35630,13415 tháng
CMBB252220 (0.00%)263,90019,050-4,17823,29212 tháng
CMBB2523190 (0.00%)19,050-4,97924,63715 tháng
CMWG252610 (0.00%)75,900-13,70489,68312 tháng
CMWG2527450-10 (-2.17%)6,30075,900-17,64397,08815 tháng
CSTB2536650 (0.00%)3,50067,3003,30067,90012 tháng
CSTB25371,460 (0.00%)67,3002,30073,76015 tháng
CTCB252220 (0.00%)55,40032,350-11,23443,66212 tháng
CTCB252390 (0.00%)35,40032,350-12,21344,91615 tháng
CVHM2523620-40 (-6.06%)63,40066,000-1,40769,79612 tháng
CVHM25243,200 (0.00%)66,000-4,77883,10415 tháng
CVIC251526,600 (0.00%)225,500103,000228,90012 tháng
CVIC251627,000-850 (-3.05%)2,600225,500100,500233,00015 tháng
CVPB253120 (0.00%)365,80023,800-2,69726,55912 tháng
CVPB253261020 (+3.39%)30023,800-3,47629,17815 tháng
CVRE252510-10 (-50%)2,50023,150-23,20646,39512 tháng
CVRE252690 (0.00%)1,10023,150-24,65548,15215 tháng
CFPT2627930-180 (-16.22%)6,10057,900-4,57270,92912 tháng
CFPT2628580-140 (-19.44%)47,30057,900-11,02874,20212 tháng
CHDB26121,920110 (+6.08%)108,50022,4003,85224,45912 tháng
CHDB26131,560170 (+12.23%)9,60022,4001,46625,73712 tháng
CLPB26091,310-80 (-5.76%)5,70040,700-9,70055,64012 tháng
CLPB26101,040-10 (-0.95%)13,40040,700-17,60062,46012 tháng
CMBB26191,21020 (+1.68%)1,10019,050-3,54627,25012 tháng
CMBB2620780-20 (-2.50%)10,00019,050-6,43128,48112 tháng
CMSN26221,610-30 (-1.83%)185,10074,2006,40083,90012 tháng
CMSN26231,290-90 (-6.52%)7,40074,200-2,20089,30012 tháng
CMWG26221,630-110 (-6.32%)20075,9003,41188,32812 tháng
CMWG26231,290 (0.00%)75,900-5,72494,15912 tháng
CSTB26263,420 (0.00%)67,300-4,20092,02012 tháng
CSTB26271,450-30 (-2.03%)20067,300-13,80089,80012 tháng
CTCB26161,660 (0.00%)32,35065038,34012 tháng
CTCB26171,19020 (+1.71%)13,90032,350-3,35040,46012 tháng
CTPB2611450-40 (-8.16%)385,60011,450-1,40614,36912 tháng
CTPB2612400 (0.00%)11,450-2,75115,54512 tháng
CVHM26161,730-70 (-3.89%)10,90066,000-9,64192,30012 tháng
CVHM26171,460-30 (-2.01%)4,50066,000-19,80099,85912 tháng
CVIB2607700-30 (-4.11%)3,10013,650-32416,53112 tháng
CVIB2608460-40 (-8%)1,00013,650-1,87717,20712 tháng
CVIC26083,650-30 (-0.82%)10,800225,5004,300294,20012 tháng
CVIC26093,200-30 (-0.93%)33,000225,500-18,500308,00012 tháng
CVJC26051,32050 (+3.94%)111,400129,000-3,500158,90012 tháng
CVJC26061,030 (0.00%)129,000-24,500174,10012 tháng
CVPB26221,860-10 (-0.53%)10023,8003,65426,04812 tháng
CVPB26231,420-70 (-4.70%)2,00023,8001,11527,19012 tháng
CVRE26061,32010 (+0.76%)90023,150-4,95333,20212 tháng
CVRE2607750 (0.00%)23,150-8,72034,76712 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:16/10/2025
Ngày niêm yết:04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:14/01/2027
Ngày đáo hạn:18/01/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:12 : 1
TLCĐ điều chỉnh:10.6530 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:106,000
Giá TH điều chỉnh:94,102
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User