Chứng quyền FPT/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501 (HOSE: CFPT2532)

CW.FPT/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501

50

(%)
07/08/2026 14:57

Mở cửa50

Cao nhất50

Thấp nhất40

Cao nhất NY2,230

Thấp nhất NY20

KLGD60,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn67

Giá CK cơ sở70,800

Giá thực hiện102,000

Hòa vốn **101,543

S-X *-30,150

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2532: CFPT2518 CFPT2528 CFPT2529 CFPT2610
Trending: PNJ (152.289) - HPG (121.568) - FPT (117.144) - MBB (103.987) - VCB (94.265)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/08/202650 (0.00%)60,800
06/08/202650-10 (-16.67%)14,500
05/08/202660-10 (-14.29%)68,800
04/08/20267020 (+40%)119,700
03/08/20265010 (+25%)190,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251820-10 (-33.33%)588,600-35,089106,061SSI15 tháng
CFPT252850-20 (-28.57%)203,000-20,35191,547VND11 tháng
CFPT2529370 (0.00%)79,000-34,999108,729VND17 tháng
CFPT253250 (0.00%)60,800-30,150101,543KAFI12 tháng
CFPT2533200-10 (-4.76%)88,200-34,108107,284KAFI15 tháng
CFPT260230-10 (-25%)293,000-27,84198,937TCX9 tháng
CFPT2603150-70 (-31.82%)253,800-29,814102,094TCX12 tháng
CFPT2604260 (0.00%)13,800-23,89697,260LPS12 tháng
CFPT260640-10 (-20%)120,700-29,814101,009VPX9 tháng
CFPT260840-10 (-20%)199,400-23,89694,893SSI9 tháng
CFPT2609250 (0.00%)18,000-26,362101,107HCM12 tháng
CFPT2610400 (0.00%)516,600-13,04588,580ACBS10 tháng
CFPT2611600 (0.00%)3,100-10,20093,000PHS11 tháng
CFPT2612480-10 (-2.04%)7,900-6,20088,040PHS10 tháng
CFPT2613410-10 (-2.38%)32,400-8,20083,100SSV6 tháng
CFPT2614680-10 (-1.45%)700-9,20086,800SSV9 tháng
CFPT26151,050 (0.00%)89,400-3,18184,338MSVN10 tháng
CFPT2616460-10 (-2.13%)100-11,65689,816KIS5 tháng
CFPT2617460-20 (-4.17%)3,100-14,87893,038KIS7 tháng
CFPT26181,13080 (+7.62%)22,7001,80073,520SSI3 tháng
CFPT261986050 (+6.17%)28,600-20074,440SSI3 tháng
CFPT2620640100 (+18.52%)169,200-2,20075,560SSI3 tháng
CFPT26211,470-180 (-10.91%)73,50030079,320HCM6 tháng
CFPT26221,38010 (+0.73%)22,000-1,20083,040HCM9 tháng
CFPT2623850-10 (-1.16%)518,00070080,300VND6 tháng
CFPT26241,190-10 (-0.83%)35,600-6,20091,280VND12 tháng
CFPT262576010 (+1.33%)626,100-3,20081,600SSV6 tháng
CFPT262698030 (+3.16%)28,900-3,70084,300SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAFI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2516210 (0.00%)27,70022,400-2,17525,29912 tháng
CACB251739010 (+2.63%)155,20022,400-2,60626,35115 tháng
CFPT253250 (0.00%)60,80070,800-30,150101,54312 tháng
CFPT2533200-10 (-4.76%)88,20070,800-34,108107,28415 tháng
CHPG254011010 (+10%)143,10022,000-5,67128,06312 tháng
CHPG2541430-20 (-4.44%)80022,000-7,45630,99115 tháng
CMBB2522220 (0.00%)48,20024,150-3,73528,73112 tháng
CMBB2523490-20 (-3.92%)20024,150-4,69630,73115 tháng
CMWG2526190-10 (-5%)32,90071,000-18,60491,10112 tháng
CMWG2527510 (0.00%)179,90071,000-22,54397,56015 tháng
CSTB25362,300130 (+5.99%)4,40074,60010,60077,80012 tháng
CSTB25372,750260 (+10.44%)280,00074,6009,60081,50015 tháng
CTCB252214040 (+40%)85,80029,700-13,88444,13212 tháng
CTCB2523180-30 (-14.29%)2,60029,700-14,86345,26815 tháng
CVHM25233,860-730 (-15.90%)249,80073,0005,59382,27612 tháng
CVHM25245,100-670 (-11.61%)2,00073,0002,22290,42215 tháng
CVIC251524,750 (0.00%)215,00092,500221,50012 tháng
CVIC251625,000-1,310 (-4.98%)300215,00090,000225,00015 tháng
CVPB253121030 (+16.67%)242,20025,000-8,40734,23212 tháng
CVPB2532440-10 (-2.22%)4,30025,000-9,38936,11815 tháng
CVRE2525260 (0.00%)7,30024,950-21,40647,36112 tháng
CVRE2526420-20 (-4.55%)16,10024,950-22,85549,42715 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAFI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:16/10/2025
Ngày niêm yết:04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:14/10/2026
Ngày đáo hạn:16/10/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:12 : 1
TLCĐ điều chỉnh:11.8764 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:102,000
Giá TH điều chỉnh:100,950
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ