Chứng quyền FPT/PINETREE/C/EU/4M/CASH/25-01 (HOSE: CFPT2530)
CW.FPT/PINETREE/C/EU/4M/CASH/25-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,320
Thấp nhất NY10
KLGD142,300
NN mua-
NN bán137,700
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở99,000
Giá thực hiện114,500
Hòa vốn **113,370
S-X *-14,321
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 24,400 | -33,489 | 105,975 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2529 | 340 | 20 (+6.25%) | 524,300 | -33,399 | 108,491 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 20 | (0.00%) | 9,700 | -28,550 | 101,187 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 170 | 10 (+6.25%) | 6,900 | -32,508 | 106,927 | KAI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 7,200 | -26,241 | 98,740 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 180 | (0.00%) | 64,000 | -28,214 | 102,390 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 220 | (0.00%) | 600 | -22,296 | 96,866 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 20 | 10 (+100%) | 103,800 | -28,214 | 100,811 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 440,600 | -22,296 | 94,745 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 160 | (0.00%) | 13,400 | -24,762 | 99,687 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 350 | 10 (+2.94%) | 421,800 | -11,445 | 87,988 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 570 | (0.00%) | 100 | -8,600 | 92,400 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 470 | 10 (+2.17%) | 12,900 | -4,600 | 87,810 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 310 | 10 (+3.33%) | 416,700 | -6,600 | 82,100 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 620 | 20 (+3.33%) | 13,600 | -7,600 | 86,200 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 910 | -50 (-5.21%) | 63,600 | -1,581 | 82,957 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 320 | -30 (-8.57%) | 100 | -10,056 | 87,576 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 390 | 20 (+5.41%) | 100 | -13,278 | 91,918 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2621 | 1,380 | 70 (+5.34%) | 27,700 | 1,900 | 78,780 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,250 | 10 (+0.81%) | 19,400 | 400 | 82,000 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 820 | 10 (+1.23%) | 191,600 | 2,300 | 79,940 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,090 | 40 (+3.81%) | 122,000 | -4,600 | 90,080 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 680 | 20 (+3.03%) | 13,200 | -1,600 | 80,800 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 960 | 40 (+4.35%) | 3,200 | -2,100 | 84,100 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2627 | 1,700 | (0.00%) | 3,700 | 85,700 | KAI | 12 tháng | |
| CFPT2628 | 1,400 | -10 (-0.71%) | 100 | -3,400 | 89,800 | KAI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Pinetree (Pinetree) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 04/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.9485 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 114,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 113,321 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |