Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2025.3 (HOSE: CFPT2529)

CW.FPT.VND.M.CA.T.2025.3

320

-10 (-3.03%)
08/09/2026 11:30

Mở cửa330

Cao nhất330

Thấp nhất310

Cao nhất NY5,100

Thấp nhất NY260

KLGD123,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn181

Giá CK cơ sở72,300

Giá thực hiện106,900

Hòa vốn **108,333

S-X *-33,499

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2529: CHDB2508 CHDB2608 CHDB2612 CHPG2619 CSTB1901
Trending: VCB (83.668) - HPG (79.253) - VIC (78.423) - PNJ (69.049)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
08/09/2026320-10 (-3.03%)123,000
07/09/2026330-20 (-5.71%)79,000
04/09/202635010 (+2.94%)61,600
03/09/2026340-50 (-12.82%)100,200
28/08/202639030 (+8.33%)389,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251810 (0.00%)50,700-33,589105,975SSI15 tháng
CFPT2529320-10 (-3.03%)123,000-33,499108,333VND17 tháng
CFPT253220 (0.00%)-28,650101,187KAI12 tháng
CFPT2533160-10 (-5.88%)19,100-32,608106,809KAI15 tháng
CFPT260210 (0.00%)-26,34198,740TCX9 tháng
CFPT2603160-20 (-11.11%)155,600-28,314102,192TCX12 tháng
CFPT2604230 (0.00%)-22,39696,964LPS12 tháng
CFPT260620 (0.00%)192,200-28,314100,811VPX9 tháng
CFPT26082010 (+100%)71,700-22,39694,794SSI9 tháng
CFPT260917010 (+6.25%)42,300-24,86299,845HCM12 tháng
CFPT2610340-10 (-2.86%)270,900-11,54587,870ACBS10 tháng
CFPT2611580-10 (-1.69%)300-8,70092,600PHS11 tháng
CFPT2612470-10 (-2.08%)9,200-4,70087,810PHS10 tháng
CFPT2613300-10 (-3.23%)18,100-6,70082,000SSV6 tháng
CFPT2614650 (0.00%)-7,70086,500SSV9 tháng
CFPT2615910-60 (-6.19%)56,700-1,68182,957MSVN10 tháng
CFPT2616350 (0.00%)300-10,15688,056KIS5 tháng
CFPT2617370-30 (-7.50%)37,600-13,37891,598KIS7 tháng
CFPT26211,300-150 (-10.34%)159,9001,80078,300HCM6 tháng
CFPT26221,240-140 (-10.14%)105,80030081,920HCM9 tháng
CFPT2623810-20 (-2.41%)218,6002,20079,820VND6 tháng
CFPT26241,060 (0.00%)78,100-4,70089,720VND12 tháng
CFPT2625660-20 (-2.94%)7,300-1,70080,600SSV6 tháng
CFPT2626920-70 (-7.07%)2,300-2,20083,700SSV9 tháng
CFPT26271,700 (0.00%)2003,60085,700KAI12 tháng
CFPT26281,550 (0.00%)-3,50091,300KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515600-20 (-3.23%)84,40022,250-5,17028,45517 tháng
CFPT2529320-10 (-3.03%)123,00072,300-33,499108,33317 tháng
CHDB25091,77020 (+1.14%)14,00027,350-1,33232,77617 tháng
CHPG253962010 (+1.64%)216,00021,850-8,76631,72317 tháng
CMBB2521800-10 (-1.23%)319,40020,150-11,00432,69217 tháng
CMSN2522170 (0.00%)68,200-25,70096,45014 tháng
CMWG25251,83060 (+3.39%)197,70072,100-8,64287,95017 tháng
CSTB25334,680-260 (-5.26%)77,40076,5005,50085,04017 tháng
CTCB25211,01020 (+2.02%)16,20032,100-9,62343,70117 tháng
CVIB2513180-20 (-10%)25,40015,000-4,91120,25214 tháng
CVNM2523810 (0.00%)37,50060,8002,34065,96414 tháng
CVPB2528240-90 (-27.27%)128,30027,150-9,49937,35614 tháng
CACB26151,72030 (+1.78%)109,90022,25035025,34010 tháng
CFPT2623810-20 (-2.41%)218,60072,3002,20079,8206 tháng
CFPT26241,060 (0.00%)78,10072,300-4,70089,72012 tháng
CHDB26081,34010 (+0.75%)45,10027,3503,55029,1606 tháng
CHDB26091,980-10 (-0.50%)5,20027,3501,05034,22012 tháng
CHPG26281,600 (0.00%)84,90021,850-2,75027,80012 tháng
CMBB26171,060-10 (-0.93%)72,50020,1501,80821,7386 tháng
CMBB26181,840-10 (-0.54%)33,80020,1501,72824,31712 tháng
CMSN26201,240 (0.00%)74,00068,200-6,20084,32010 tháng
CMWG26191,32060 (+4.76%)11,70072,1001,00781,4916 tháng
CMWG26202,33050 (+2.19%)27,90072,100-76591,21912 tháng
CSHB2613300-10 (-3.23%)185,70011,850-1,25014,3006 tháng
CSHB2614520-10 (-1.89%)169,20011,850-2,15016,08010 tháng
CSTB26221,970-20 (-1.01%)103,40076,5006,80081,5206 tháng
CSTB26232,300-80 (-3.36%)73,00076,500-4,50094,80012 tháng
CTCB26141,190-30 (-2.46%)9,00032,100-3,40040,26010 tháng
CVNM26153,00020 (+0.67%)58,20060,8006,30069,50010 tháng
CVPB26182,390-100 (-4.02%)124,80027,150-5031,98010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:17 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:04/03/2027
Ngày đáo hạn:08/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.9176 : 1
Giá phát hành:4,700
Giá thực hiện:106,900
Giá TH điều chỉnh:105,799
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User