Chứng quyền.FPT.KIS.M.CA.T.05 (HOSE: CFPT2522)

CW.FPT.KIS.M.CA.T.05

Ngừng giao dịch

20

(%)
23/12/2025 14:59

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất20

Cao nhất NY790

Thấp nhất NY20

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở94,000

Giá thực hiện116,789

Hòa vốn **116,081

S-X *-21,586

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2522: CFPT2520 CSTB2604
Trending: HPG (96.387) - VIC (93.297) - VCB (90.503) - FPT (83.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251810 (0.00%)153,800-33,189105,975SSI15 tháng
CFPT2529310-50 (-13.89%)704,700-33,099108,253VND17 tháng
CFPT253220 (0.00%)58,100-28,250101,187KAI12 tháng
CFPT2533170-10 (-5.56%)152,900-32,208106,927KAI15 tháng
CFPT260210 (0.00%)4,600-25,94198,740TCX9 tháng
CFPT260320010 (+5.26%)94,100-27,914102,587TCX12 tháng
CFPT2604200-40 (-16.67%)14,600-21,99696,668LPS12 tháng
CFPT260620 (0.00%)88,900-27,914100,811VPX9 tháng
CFPT260810 (0.00%)27,600-21,99694,745SSI9 tháng
CFPT2609160 (0.00%)5,400-24,46299,687HCM12 tháng
CFPT2610320-40 (-11.11%)604,300-11,14587,633ACBS10 tháng
CFPT2611590-30 (-4.84%)1,100-8,30092,800PHS11 tháng
CFPT2612470-60 (-11.32%)33,700-4,30087,810PHS10 tháng
CFPT2613320-70 (-17.95%)193,300-6,30082,200SSV6 tháng
CFPT2614670-30 (-4.29%)5,100-7,30086,700SSV9 tháng
CFPT2615960-80 (-7.69%)239,600-1,28183,451MSVN10 tháng
CFPT2616320-30 (-8.57%)1,100-9,75687,576KIS5 tháng
CFPT2617400-30 (-6.98%)100-12,97892,078KIS7 tháng
CFPT26211,350-140 (-9.40%)67,7002,20078,600HCM6 tháng
CFPT26221,270-140 (-9.93%)258,90070082,160HCM9 tháng
CFPT2623830-80 (-8.79%)768,3002,60080,060VND6 tháng
CFPT26241,090-60 (-5.22%)426,900-4,30090,080VND12 tháng
CFPT2625700-80 (-10.26%)23,300-1,30081,000SSV6 tháng
CFPT2626960-30 (-3.03%)50,300-1,80084,100SSV9 tháng
CFPT26271,750-70 (-3.85%)3,6004,00086,200KAI12 tháng
CFPT26281,400 (0.00%)14,800-3,10089,800KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609190 (0.00%)22,050-2,85925,7285 tháng
CACB2610210-20 (-8.70%)42,80022,050-3,91426,8697 tháng
CFPT2616320-30 (-8.57%)1,10072,700-9,75687,5765 tháng
CFPT2617400-30 (-6.98%)10072,700-12,97892,0787 tháng
CHDB2606210-50 (-19.23%)6,90026,800-3,19931,0495 tháng
CHDB2607310-40 (-11.43%)1,60026,800-5,19934,4797 tháng
CHPG2618330-40 (-10.81%)10021,300-7,58830,2087 tháng
CHPG2619280-30 (-9.68%)20021,300-7,03329,4536 tháng
CHPG2620100-40 (-28.57%)10021,300-5,69927,3994 tháng
CHPG2621200-40 (-16.67%)38,20021,300-6,69928,7995 tháng
CLPB2605200-40 (-16.67%)97,90046,700-15,29962,9996 tháng
CLPB2606200-150 (-42.86%)45,00046,700-17,27965,5797 tháng
CMSN2613130-30 (-18.75%)10066,500-20,28988,0894 tháng
CMSN2614270-80 (-22.86%)20,40066,500-23,49992,6996 tháng
CMSN2615330-80 (-19.51%)20,40066,500-25,28995,0897 tháng
CSHB2609260-10 (-3.70%)10011,550-4,78317,3736 tháng
CSHB2610190-20 (-9.52%)10011,550-4,44916,7595 tháng
CSHB2611170 (0.00%)11,550-3,44915,6794 tháng
CSHB2612280-50 (-15.15%)50,20011,550-5,23917,9097 tháng
CSSB260469040 (+6.15%)106,00018,30052320,5377 tháng
CSSB260568040 (+6.25%)50018,3001,18919,8316 tháng
CSSB260649010 (+2.08%)165,10018,3002,30117,9594 tháng
CSSB2607400 (0.00%)828,20018,3001,41218,4885 tháng
CSTB2612760-30 (-3.80%)20077,300-3,58886,9686 tháng
CSTB2613200-60 (-23.08%)117,40077,300-47779,3774 tháng
CSTB2614540-90 (-14.29%)54,10077,300-1,58883,2085 tháng
CSTB2615740 (0.00%)6,70077,300-4,58889,2887 tháng
CTPB2607200-30 (-13.04%)2,20014,150-5,24920,1997 tháng
CTPB2608180-20 (-10%)2,20014,150-4,73819,6086 tháng
CVHM2612210-40 (-16%)16,40072,000-9,85183,8744 tháng
CVHM2613510-30 (-5.56%)2,60072,000-11,76888,6796 tháng
CVHM2614680 (0.00%)11,40072,000-13,15991,7077 tháng
CVIC26021,500-60 (-3.85%)263,900243,300-5,588278,8886 tháng
CVIC26031,770-90 (-4.84%)152,400243,300-7,489286,1897 tháng
CVIC26041,970-180 (-8.37%)108,200243,300-9,489292,1898 tháng
CVIC2605460-140 (-23.33%)622,400243,300-1,267253,7674 tháng
CVIC2606750-100 (-11.76%)251,600243,300-3,489261,7895 tháng
CVJC2602150-30 (-16.67%)28,800124,700-27,552154,5605 tháng
CVJC2603400-20 (-4.76%)100124,700-33,505164,3597 tháng
CVJC2604270-20 (-6.90%)100124,700-29,906158,7606 tháng
CVNM2608100-50 (-33.33%)103,40059,900-5,03065,9004 tháng
CVNM2609250-70 (-21.88%)9,30059,900-8,04670,3696 tháng
CVPB2612140-30 (-17.65%)10026,950-5,04932,6994 tháng
CVPB2613280-40 (-12.50%)49,90026,950-5,93834,2886 tháng
CVPB2614400-60 (-13.04%)69,60026,950-6,50635,4567 tháng
CVRE2604400-60 (-13.04%)2,50025,600-9,16636,6987 tháng
CVRE2605260-50 (-16.13%)30025,600-10,57337,4296 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:25/08/2025
Ngày niêm yết:24/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:26/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/12/2025
Ngày đáo hạn:25/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:25 : 1
TLCĐ điều chỉnh:24.7425 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:116,789
Giá TH điều chỉnh:115,586
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User