Chứng quyền FPT.04.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CFPT2521)
CW.FPT.04.PHS.C.EU.Cash
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY890
Thấp nhất NY10
KLGD11,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở71,500
Giá thực hiện122,500
Hòa vốn **121,426
S-X *-49,738
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 30 | 10 (+50%) | 529,400 | -34,289 | 106,147 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2528 | 60 | 10 (+20%) | 1,000 | -19,551 | 91,627 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 380 | 10 (+2.70%) | 81,600 | -34,199 | 108,808 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 50 | (0.00%) | 168,500 | -29,350 | 101,543 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 200 | (0.00%) | 28,100 | -33,308 | 107,284 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 30 | (0.00%) | 881,100 | -27,041 | 98,937 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 220 | 70 (+46.67%) | 1,100 | -29,014 | 102,784 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 270 | 10 (+3.85%) | 5,200 | -23,096 | 97,359 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 30 | -10 (-25%) | 93,700 | -29,014 | 100,910 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 60 | 20 (+50%) | 93,400 | -23,096 | 94,992 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 240 | -10 (-4%) | 13,700 | -25,562 | 100,950 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 400 | (0.00%) | 175,500 | -12,245 | 88,580 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 610 | 10 (+1.67%) | 5,300 | -9,400 | 93,200 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 490 | 10 (+2.08%) | 9,000 | -5,400 | 88,270 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 420 | 10 (+2.44%) | 92,000 | -7,400 | 83,200 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 700 | 20 (+2.94%) | 45,400 | -8,400 | 87,000 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 1,080 | 30 (+2.86%) | 30,600 | -2,381 | 84,634 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 460 | (0.00%) | 200 | -10,856 | 89,816 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 490 | 30 (+6.52%) | 200 | -14,078 | 93,518 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2618 | 1,210 | 80 (+7.08%) | 68,100 | 2,600 | 73,840 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2619 | 920 | 60 (+6.98%) | 96,400 | 600 | 74,680 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2620 | 680 | 40 (+6.25%) | 63,600 | -1,400 | 75,720 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2621 | 1,530 | 60 (+4.08%) | 17,400 | 1,100 | 79,680 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,410 | 30 (+2.17%) | 17,400 | -400 | 83,280 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 890 | 40 (+4.71%) | 285,500 | 1,500 | 80,780 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,230 | 40 (+3.36%) | 148,700 | -5,400 | 91,760 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 780 | 20 (+2.63%) | 20,700 | -2,400 | 81,800 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 1,030 | 50 (+5.10%) | 44,800 | -2,900 | 84,800 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 610 | 10 (+1.67%) | 5,300 | 71,600 | -9,400 | 93,200 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 490 | 10 (+2.08%) | 9,000 | 71,600 | -5,400 | 88,270 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,290 | (0.00%) | 26,850 | -2,150 | 34,160 | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 470 | 10 (+2.17%) | 24,300 | 22,100 | -4,678 | 28,876 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,020 | -30 (-2.86%) | 500 | 24,400 | -5,408 | 32,750 | 10 tháng |
| CMWG2611 | 570 | 40 (+7.55%) | 1,100 | 73,300 | -26,151 | 105,064 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 710 | (0.00%) | 12,050 | -4,950 | 18,420 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,090 | -30 (-2.68%) | 2,400 | 15,200 | -3,800 | 22,270 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,660 | (0.00%) | 74,900 | -4,100 | 94,960 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,040 | 140 (+15.56%) | 2,500 | 31,000 | -4,259 | 39,333 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 630 | (0.00%) | 14,750 | -3,250 | 19,890 | 12 tháng | |
| CVIB2605 | 670 | 20 (+3.08%) | 50,200 | 14,900 | -4,100 | 20,340 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,410 | 40 (+2.92%) | 2,700 | 62,000 | -1,962 | 73,528 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,030 | 40 (+4.04%) | 100 | 25,750 | -3,726 | 33,524 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 19 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 18.8043 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,190 |
| Giá thực hiện: | 122,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 121,238 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |