Chứng quyền FPT.02.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CFPT2520)
CW.FPT.02.PHS.C.EU.Cash
40
Mở cửa40
Cao nhất40
Thấp nhất30
Cao nhất NY1,150
Thấp nhất NY20
KLGD82,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn45
Giá CK cơ sở75,000
Giá thực hiện131,400
Hòa vốn **130,641
S-X *-55,047
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | 40 | (0.00%) | 82,100 |
| 04/06/2026 | 40 | (0.00%) | 1,600 |
| 03/06/2026 | 40 | (0.00%) | 41,500 |
| 02/06/2026 | 40 | (0.00%) | 34,100 |
| 01/06/2026 | 40 | (0.00%) | 59,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 77,000 | -30,889 | 105,975 | SSI | 12 tháng |
| CFPT2518 | 220 | -30 (-12%) | 163,400 | -30,889 | 107,783 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 40 | (0.00%) | 82,100 | -55,047 | 130,641 | PHS | 12 tháng |
| CFPT2521 | 30 | -10 (-25%) | 44,800 | -46,238 | 121,803 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2524 | 50 | (0.00%) | -42,466 | 118,703 | KIS | 10 tháng | |
| CFPT2526 | 30 | (0.00%) | 600 | -39,113 | 114,409 | MSVN | 9 tháng |
| CFPT2528 | 600 | -30 (-4.76%) | 68,300 | -16,151 | 95,902 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 920 | -50 (-5.15%) | 1,263,900 | -30,799 | 113,083 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 280 | -30 (-9.68%) | 87,500 | -25,950 | 104,275 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 450 | -60 (-11.76%) | 130,900 | -29,908 | 110,253 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2601 | 40 | -10 (-20%) | 114,500 | -22,655 | 98,049 | TCX | 6 tháng |
| CFPT2602 | 260 | -60 (-18.75%) | 645,300 | -23,641 | 101,206 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 510 | -60 (-10.53%) | 291,500 | -25,614 | 105,645 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 610 | -30 (-4.69%) | 18,600 | -19,696 | 100,713 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2605 | 110 | -20 (-15.38%) | 160,700 | -13,777 | 89,862 | VPX | 6 tháng |
| CFPT2606 | 250 | -10 (-3.85%) | 30,400 | -25,614 | 103,080 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2607 | 30 | -20 (-40%) | 90,400 | -16,736 | 91,884 | SSI | 6 tháng |
| CFPT2608 | 390 | -30 (-7.14%) | 35,500 | -19,696 | 96,619 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 440 | -10 (-2.22%) | 10,000 | -22,162 | 104,106 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 670 | -20 (-2.90%) | 1,333,600 | -8,845 | 91,776 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 810 | -40 (-4.71%) | 200 | -6,000 | 97,200 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 730 | -20 (-2.67%) | 249,400 | -2,000 | 93,790 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 1,320 | 240 (+22.22%) | 38,700 | -4,000 | 92,200 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 1,270 | -480 (-27.43%) | 55,400 | -5,000 | 92,700 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2520 | 40 | (0.00%) | 82,100 | 75,000 | -55,047 | 130,641 | 12 tháng |
| CFPT2521 | 30 | -10 (-25%) | 44,800 | 75,000 | -46,238 | 121,803 | 11 tháng |
| CHPG2530 | 190 | -10 (-5%) | 300 | 23,750 | -1,778 | 26,037 | 11 tháng |
| CHPG2531 | 90 | -10 (-10%) | 66,100 | 23,750 | -2,939 | 27,010 | 11 tháng |
| CHPG2532 | 320 | -20 (-5.88%) | 300 | 23,750 | -4,099 | 28,706 | 12 tháng |
| CMWG2516 | 330 | (0.00%) | 158,200 | 78,000 | -1,851 | 82,454 | 11 tháng |
| CMWG2518 | 720 | -10 (-1.37%) | 20,300 | 78,000 | -4,611 | 87,580 | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 69,800 | 15,900 | 67,450 | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 3,580 | (0.00%) | 69,800 | 12,600 | 71,520 | 12 tháng | |
| CTPB2506 | 460 | 60 (+15%) | 257,500 | 16,200 | -671 | 17,748 | 12 tháng |
| CVHM2520 | 7,110 | (0.00%) | 152,000 | 40,100 | 147,450 | 12 tháng | |
| CVNM2520 | 330 | -10 (-2.94%) | 3,000 | 58,400 | -4,790 | 65,398 | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,810 | (0.00%) | 26,450 | 4,687 | 27,099 | 12 tháng | |
| CVPB2522 | 1,770 | -60 (-3.28%) | 2,400 | 26,450 | 2,230 | 27,698 | 12 tháng |
| CVRE2520 | 320 | 10 (+3.23%) | 25,600 | 31,200 | -1,500 | 33,660 | 11 tháng |
| CVRE2521 | 660 | 70 (+11.86%) | 600 | 31,200 | -4,500 | 37,020 | 12 tháng |
| CFPT2611 | 810 | -40 (-4.71%) | 200 | 75,000 | -6,000 | 97,200 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 730 | -20 (-2.67%) | 249,400 | 75,000 | -2,000 | 93,790 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,310 | 60 (+4.80%) | 900 | 25,500 | -3,500 | 34,240 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 810 | (0.00%) | 1,200 | 23,750 | -3,028 | 30,393 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,230 | (0.00%) | 25,000 | -6,000 | 34,690 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 990 | 30 (+3.13%) | 20,000 | 78,000 | -23,000 | 110,900 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 1,360 | (0.00%) | 14,000 | -3,000 | 19,720 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,030 | -30 (-2.83%) | 400 | 14,350 | -4,650 | 22,090 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,440 | (0.00%) | 69,800 | -9,200 | 93,640 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,370 | -10 (-0.72%) | 26,300 | 31,700 | -3,559 | 40,626 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 1,080 | 90 (+9.09%) | 50,000 | 16,200 | -1,800 | 21,240 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 1,120 | (0.00%) | 16,150 | -2,850 | 21,240 | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 1,140 | (0.00%) | 58,400 | -7,600 | 73,980 | 11 tháng | |
| CVPB2609 | 1,330 | -10 (-0.75%) | 5,200 | 26,450 | -3,026 | 34,703 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 15 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 14.8455 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,310 |
| Giá thực hiện: | 131,400 |
| Giá TH điều chỉnh: | 130,047 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |
| 28/05/2026 | CFPT2520: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 01/12/2025 | CFPT2520: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |