Chứng quyền FPT.02.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CFPT2520)

CW.FPT.02.PHS.C.EU.Cash

40

(%)
05/06/2026 14:55

Mở cửa40

Cao nhất40

Thấp nhất30

Cao nhất NY1,150

Thấp nhất NY20

KLGD82,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn45

Giá CK cơ sở75,000

Giá thực hiện131,400

Hòa vốn **130,641

S-X *-55,047

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2520: CFPT2518 CFPT2521 CFPT2524 CFPT2534 CFPT2612
Trending: HPG (124.614) - FPT (113.206) - VIC (93.150) - VCB (90.899) - MBB (87.740)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
05/06/202640 (0.00%)82,100
04/06/202640 (0.00%)1,600
03/06/202640 (0.00%)41,500
02/06/202640 (0.00%)34,100
01/06/202640 (0.00%)59,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251710 (0.00%)77,000-30,889105,975SSI12 tháng
CFPT2518220-30 (-12%)163,400-30,889107,783SSI15 tháng
CFPT252040 (0.00%)82,100-55,047130,641PHS12 tháng
CFPT252130-10 (-25%)44,800-46,238121,803PHS11 tháng
CFPT252450 (0.00%)-42,466118,703KIS10 tháng
CFPT252630 (0.00%)600-39,113114,409MSVN9 tháng
CFPT2528600-30 (-4.76%)68,300-16,15195,902VND11 tháng
CFPT2529920-50 (-5.15%)1,263,900-30,799113,083VND17 tháng
CFPT2532280-30 (-9.68%)87,500-25,950104,275KAFI12 tháng
CFPT2533450-60 (-11.76%)130,900-29,908110,253KAFI15 tháng
CFPT260140-10 (-20%)114,500-22,65598,049TCX6 tháng
CFPT2602260-60 (-18.75%)645,300-23,641101,206TCX9 tháng
CFPT2603510-60 (-10.53%)291,500-25,614105,645TCX12 tháng
CFPT2604610-30 (-4.69%)18,600-19,696100,713LPBS12 tháng
CFPT2605110-20 (-15.38%)160,700-13,77789,862VPX6 tháng
CFPT2606250-10 (-3.85%)30,400-25,614103,080VPX9 tháng
CFPT260730-20 (-40%)90,400-16,73691,884SSI6 tháng
CFPT2608390-30 (-7.14%)35,500-19,69696,619SSI9 tháng
CFPT2609440-10 (-2.22%)10,000-22,162104,106HCM12 tháng
CFPT2610670-20 (-2.90%)1,333,600-8,84591,776ACBS10 tháng
CFPT2611810-40 (-4.71%)200-6,00097,200PHS11 tháng
CFPT2612730-20 (-2.67%)249,400-2,00093,790PHS10 tháng
CFPT26131,320240 (+22.22%)38,700-4,00092,200SSV6 tháng
CFPT26141,270-480 (-27.43%)55,400-5,00092,700SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (PHS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252040 (0.00%)82,10075,000-55,047130,64112 tháng
CFPT252130-10 (-25%)44,80075,000-46,238121,80311 tháng
CHPG2530190-10 (-5%)30023,750-1,77826,03711 tháng
CHPG253190-10 (-10%)66,10023,750-2,93927,01011 tháng
CHPG2532320-20 (-5.88%)30023,750-4,09928,70612 tháng
CMWG2516330 (0.00%)158,20078,000-1,85182,45411 tháng
CMWG2518720-10 (-1.37%)20,30078,000-4,61187,58012 tháng
CSTB25242,710 (0.00%)69,80015,90067,45011 tháng
CSTB25253,580 (0.00%)69,80012,60071,52012 tháng
CTPB250646060 (+15%)257,50016,200-67117,74812 tháng
CVHM25207,110 (0.00%)152,00040,100147,45012 tháng
CVNM2520330-10 (-2.94%)3,00058,400-4,79065,39812 tháng
CVPB25211,810 (0.00%)26,4504,68727,09912 tháng
CVPB25221,770-60 (-3.28%)2,40026,4502,23027,69812 tháng
CVRE252032010 (+3.23%)25,60031,200-1,50033,66011 tháng
CVRE252166070 (+11.86%)60031,200-4,50037,02012 tháng
CFPT2611810-40 (-4.71%)20075,000-6,00097,20011 tháng
CFPT2612730-20 (-2.67%)249,40075,000-2,00093,79010 tháng
CHDB26031,31060 (+4.80%)90025,500-3,50034,24012 tháng
CHPG2613810 (0.00%)1,20023,750-3,02830,39310 tháng
CMBB26101,230 (0.00%)25,000-6,00034,69010 tháng
CMWG261199030 (+3.13%)20,00078,000-23,000110,90010 tháng
CSHB26061,360 (0.00%)14,000-3,00019,72010 tháng
CSSB26031,030-30 (-2.83%)40014,350-4,65022,09012 tháng
CSTB26082,440 (0.00%)69,800-9,20093,64011 tháng
CTCB26071,370-10 (-0.72%)26,30031,700-3,55940,62611 tháng
CTPB26061,08090 (+9.09%)50,00016,200-1,80021,24012 tháng
CVIB26051,120 (0.00%)16,150-2,85021,24010 tháng
CVNM26061,140 (0.00%)58,400-7,60073,98011 tháng
CVPB26091,330-10 (-0.75%)5,20026,450-3,02634,70311 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/07/2025
Ngày niêm yết:11/08/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:13/08/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:21/07/2026
Ngày đáo hạn:23/07/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:15 : 1
TLCĐ điều chỉnh:14.8455 : 1
Giá phát hành:1,310
Giá thực hiện:131,400
Giá TH điều chỉnh:130,047
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ