Chứng quyền FPT/15M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CFPT2518)
Cw.FPT/15M/SSI/C/EU/Cash-20
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,170
Thấp nhất NY10
KLGD82,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn8
Giá CK cơ sở72,400
Giá thực hiện123,000
Hòa vốn **105,975
S-X *-33,489
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | 10 | (0.00%) | 82,900 |
| 11/09/2026 | 10 | (0.00%) | 153,800 |
| 10/09/2026 | 10 | (0.00%) | 84,200 |
| 09/09/2026 | 10 | (0.00%) | 24,400 |
| 08/09/2026 | 10 | (0.00%) | 463,700 |
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 82,900 | -33,489 | 105,975 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2529 | 310 | (0.00%) | 105,800 | -33,399 | 108,253 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 10 | -10 (-50%) | 142,000 | -28,550 | 101,068 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 150 | -20 (-11.76%) | 43,600 | -32,508 | 106,690 | KAI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | -26,241 | 98,740 | TCX | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 200 | (0.00%) | 500 | -28,214 | 102,587 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 200 | (0.00%) | 61,600 | -22,296 | 96,668 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 10 | -10 (-50%) | 142,600 | -28,214 | 100,713 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 27,200 | -22,296 | 94,745 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 160 | (0.00%) | 41,300 | -24,762 | 99,687 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 310 | -10 (-3.13%) | 1,069,400 | -11,445 | 87,515 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 560 | -30 (-5.08%) | 1,100 | -8,600 | 92,200 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 470 | (0.00%) | 5,000 | -4,600 | 87,810 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 280 | -40 (-12.50%) | 170,000 | -6,600 | 81,800 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 590 | -80 (-11.94%) | 15,900 | -7,600 | 85,900 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 960 | (0.00%) | 41,600 | -1,581 | 83,451 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 260 | -60 (-18.75%) | 10,000 | -10,056 | 86,616 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 400 | (0.00%) | -13,278 | 92,078 | KIS | 7 tháng | |
| CFPT2621 | 1,400 | 50 (+3.70%) | 635,300 | 1,900 | 78,900 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,220 | -50 (-3.94%) | 163,700 | 400 | 81,760 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 770 | -60 (-7.23%) | 258,200 | 2,300 | 79,340 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,000 | -90 (-8.26%) | 51,900 | -4,600 | 89,000 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 620 | -80 (-11.43%) | 12,100 | -1,600 | 80,200 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 940 | -20 (-2.08%) | 25,900 | -2,100 | 83,900 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2627 | 1,680 | -70 (-4%) | 49,500 | 3,700 | 85,500 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2628 | 1,400 | (0.00%) | -3,400 | 89,800 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,290 | -50 (-3.73%) | 385,700 | 22,050 | 2,218 | 22,057 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 82,900 | 72,400 | -33,489 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 170 | -90 (-34.62%) | 154,300 | 20,900 | -655 | 21,808 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 2,920 | 10 (+0.34%) | 100,900 | 19,700 | 229 | 23,683 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 27,200 | 72,400 | -22,296 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 10 | -20 (-66.67%) | 1,423,500 | 20,900 | -4,093 | 25,011 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 90 | -30 (-25%) | 800,500 | 19,700 | -5,300 | 25,173 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 20 | -10 (-33.33%) | 437,200 | 66,600 | -12,400 | 79,100 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 711,300 | 69,800 | -18,820 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | (0.00%) | 448,100 | 31,850 | -2,429 | 34,495 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,310 | -90 (-2.65%) | 223,300 | 71,700 | 6,700 | 72,969 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 100 | -10 (-9.09%) | 971,500 | 27,200 | -2,276 | 29,673 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 15 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.6088 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,600 |
| Giá thực hiện: | 123,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 105,889 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |