Chứng quyền FPT/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CFPT2515)
CW.FPT/7M/SSI/C/EU/Cash-19
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,890
Thấp nhất NY10
KLGD456,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH14,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở96,000
Giá thực hiện122,948
Hòa vốn **105,929
S-X *-9,844
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 153,800 | -33,189 | 105,975 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2529 | 310 | -50 (-13.89%) | 704,700 | -33,099 | 108,253 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 20 | (0.00%) | 58,100 | -28,250 | 101,187 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 170 | -10 (-5.56%) | 152,900 | -32,208 | 106,927 | KAI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 4,600 | -25,941 | 98,740 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 200 | 10 (+5.26%) | 94,100 | -27,914 | 102,587 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 200 | -40 (-16.67%) | 14,600 | -21,996 | 96,668 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 20 | (0.00%) | 88,900 | -27,914 | 100,811 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 27,600 | -21,996 | 94,745 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 160 | (0.00%) | 5,400 | -24,462 | 99,687 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 320 | -40 (-11.11%) | 604,300 | -11,145 | 87,633 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 590 | -30 (-4.84%) | 1,100 | -8,300 | 92,800 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 470 | -60 (-11.32%) | 33,700 | -4,300 | 87,810 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 320 | -70 (-17.95%) | 193,300 | -6,300 | 82,200 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 670 | -30 (-4.29%) | 5,100 | -7,300 | 86,700 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 960 | -80 (-7.69%) | 239,600 | -1,281 | 83,451 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 320 | -30 (-8.57%) | 1,100 | -9,756 | 87,576 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 400 | -30 (-6.98%) | 100 | -12,978 | 92,078 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2621 | 1,350 | -140 (-9.40%) | 67,700 | 2,200 | 78,600 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,270 | -140 (-9.93%) | 258,900 | 700 | 82,160 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 830 | -80 (-8.79%) | 768,300 | 2,600 | 80,060 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,090 | -60 (-5.22%) | 426,900 | -4,300 | 90,080 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 700 | -80 (-10.26%) | 23,300 | -1,300 | 81,000 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 960 | -30 (-3.03%) | 50,300 | -1,800 | 84,100 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2627 | 1,750 | -70 (-3.85%) | 3,600 | 4,000 | 86,200 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2628 | 1,400 | (0.00%) | 14,800 | -3,100 | 89,800 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,340 | -190 (-12.42%) | 785,600 | 22,050 | 2,218 | 22,143 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 153,800 | 72,700 | -33,189 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 260 | -260 (-50%) | 378,100 | 21,300 | -255 | 21,942 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 2,910 | -440 (-13.13%) | 77,900 | 19,750 | 279 | 23,668 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 27,600 | 72,700 | -21,996 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 30 | -10 (-25%) | 1,275,000 | 21,300 | -3,693 | 25,046 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 120 | -110 (-47.83%) | 1,687,500 | 19,750 | -5,250 | 25,231 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -50 (-62.50%) | 135,600 | 66,500 | -12,500 | 79,150 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 124,300 | 71,300 | -17,320 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | -130 (-54.17%) | 169,400 | 31,600 | -2,679 | 34,495 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,400 | -770 (-18.47%) | 102,400 | 72,000 | 7,000 | 73,185 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 110 | -100 (-47.62%) | 1,558,400 | 26,950 | -2,526 | 29,693 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 15/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 9.92 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.5358 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 122,948 |
| Giá TH điều chỉnh: | 105,844 |
| Khối lượng Niêm yết: | 14,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 14,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |