Chứng quyền FPT/ACBS/Call/EU/Cash/12M/68 (HOSE: CFPT2513)

CW.FPT/ACBS/Call/EU/Cash/12M/68

Ngừng giao dịch

30

(%)
18/05/2026 14:59

Mở cửa30

Cao nhất40

Thấp nhất30

Cao nhất NY1,120

Thấp nhất NY30

KLGD582,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH26,700,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở74,900

Giá thực hiện135,000

Hòa vốn **115,566

S-X *-40,333

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2513: CFPT2614 CFPT2613 CFPT2313 FPT PHANPHOIVIETNAM
Trending: HPG (123.443) - FPT (110.261) - VCB (92.009) - VIC (89.550) - MBB (87.587)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251710 (0.00%)77,000-30,889105,975SSI12 tháng
CFPT2518220-30 (-12%)163,400-30,889107,783SSI15 tháng
CFPT252040 (0.00%)82,100-55,047130,641PHS12 tháng
CFPT252130-10 (-25%)44,800-46,238121,803PHS11 tháng
CFPT252450 (0.00%)-42,466118,703KIS10 tháng
CFPT252630 (0.00%)600-39,113114,409MSVN9 tháng
CFPT2528600-30 (-4.76%)68,300-16,15195,902VND11 tháng
CFPT2529920-50 (-5.15%)1,263,900-30,799113,083VND17 tháng
CFPT2532280-30 (-9.68%)87,500-25,950104,275KAFI12 tháng
CFPT2533450-60 (-11.76%)130,900-29,908110,253KAFI15 tháng
CFPT260140-10 (-20%)114,500-22,65598,049TCX6 tháng
CFPT2602260-60 (-18.75%)645,300-23,641101,206TCX9 tháng
CFPT2603510-60 (-10.53%)291,500-25,614105,645TCX12 tháng
CFPT2604610-30 (-4.69%)18,600-19,696100,713LPBS12 tháng
CFPT2605110-20 (-15.38%)160,700-13,77789,862VPX6 tháng
CFPT2606250-10 (-3.85%)30,400-25,614103,080VPX9 tháng
CFPT260730-20 (-40%)90,400-16,73691,884SSI6 tháng
CFPT2608390-30 (-7.14%)35,500-19,69696,619SSI9 tháng
CFPT2609440-10 (-2.22%)10,000-22,162104,106HCM12 tháng
CFPT2610670-20 (-2.90%)1,333,600-8,84591,776ACBS10 tháng
CFPT2611810-40 (-4.71%)200-6,00097,200PHS11 tháng
CFPT2612730-20 (-2.67%)249,400-2,00093,790PHS10 tháng
CFPT26131,320240 (+22.22%)38,700-4,00092,200SSV6 tháng
CFPT26141,270-480 (-27.43%)55,400-5,00092,700SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604630 (0.00%)205,80023,750-2,13527,57210 tháng
CMBB2604770 (0.00%)64,00025,000-2,00029,31010 tháng
CMWG26041,120-30 (-2.61%)145,00078,000-7,00092,84010 tháng
CSTB26042,510 (0.00%)102,90069,8009,80072,55010 tháng
CTCB260150040 (+8.70%)945,40031,700-4,53838,19710 tháng
CFPT2610670-20 (-2.90%)1,333,60075,000-8,84591,77610 tháng
CMSN2609750-20 (-2.60%)752,50073,100-11,90091,00010 tháng
CTPB260567050 (+8.06%)2,264,80016,200-1,80019,34010 tháng
CVHM26095,560310 (+5.90%)91,200152,00022,000180,04010 tháng
CVIB2604780-10 (-1.27%)521,80016,150-1,39019,01910 tháng
CVNM2605750 (0.00%)165,50058,400-6,60069,50010 tháng
CVPB26081,12020 (+1.82%)724,30026,450-3,02631,67710 tháng
CVRE26031,340-10 (-0.74%)330,80031,20020035,02010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:20/05/2025
Ngày niêm yết:09/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:11/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:18/05/2026
Ngày đáo hạn:20/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:13 : 1
TLCĐ điều chỉnh:11.0966 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:135,000
Giá TH điều chỉnh:115,233
Khối lượng Niêm yết:26,700,000
Khối lượng lưu hành:26,700,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ