Chứng quyền FPT-HSC-MET18 (HOSE: CFPT2512)

CW.FPT-HSC-MET18

Ngừng giao dịch

10

(%)
09/04/2026 14:59

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,400

Thấp nhất NY10

KLGD27,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở78,300

Giá thực hiện126,000

Hòa vốn **107,637

S-X *-29,251

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2512: CACB2508 CACB2607 CFPT2205 CFPT2501 CFPT2518
Trending: PNJ (180.348) - HPG (117.624) - FPT (115.923) - MBB (98.413) - VCB (96.472)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251840-20 (-33.33%)251,500-38,889106,233SSI15 tháng
CFPT252010 (0.00%)21,000-63,047130,195PHS12 tháng
CFPT252860-10 (-14.29%)72,000-24,15191,627VND11 tháng
CFPT2529400-30 (-6.98%)235,800-38,799108,966VND17 tháng
CFPT253210020 (+25%)56,000-33,950102,137KAFI12 tháng
CFPT253331080 (+34.78%)20,800-37,908108,590KAFI15 tháng
CFPT260250 (0.00%)3,100-31,64199,135TCX9 tháng
CFPT260321010 (+5%)27,300-33,614102,686TCX12 tháng
CFPT2604320 (0.00%)1,400-27,69697,852LPBS12 tháng
CFPT2606100-10 (-9.09%)41,200-33,614101,601VPX9 tháng
CFPT2608110 (0.00%)104,400-27,69695,238SSI9 tháng
CFPT2609290 (0.00%)8,300-30,162101,739HCM12 tháng
CFPT2610380-10 (-2.56%)705,300-16,84588,343ACBS10 tháng
CFPT2611540-10 (-1.82%)2,000-14,00091,800PHS11 tháng
CFPT2612450-70 (-13.46%)29,700-10,00087,350PHS10 tháng
CFPT2613380-40 (-9.52%)78,200-12,00082,800SSV6 tháng
CFPT261462050 (+8.77%)58,400-13,00086,200SSV9 tháng
CFPT2615950-70 (-6.86%)162,800-6,98183,352MSVN10 tháng
CFPT2616290 (0.00%)-15,45687,096KIS5 tháng
CFPT261740040 (+11.11%)50,100-18,67892,078KIS7 tháng
CFPT2618930-30 (-3.13%)84,900-2,00072,720SSI3 tháng
CFPT2619760 (0.00%)50,200-4,00074,040SSI3 tháng
CFPT2620590-10 (-1.67%)169,100-6,00075,360SSI3 tháng
CFPT26211,140 (0.00%)-3,50077,340HCM6 tháng
CFPT26221,120-40 (-3.45%)2,300-5,00080,960HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26061,060-10 (-0.93%)864,30023,5501,99325,21312 tháng
CFPT2609290 (0.00%)8,30067,000-30,162101,73912 tháng
CHPG2609800 (0.00%)26,60021,850-2,25026,95712 tháng
CMBB2609400-20 (-4.76%)153,50023,750-4,61529,90412 tháng
CMWG2610390-30 (-7.14%)23,30076,700-25,300105,12012 tháng
CSTB26062,780280 (+11.20%)743,50073,5007,50079,90012 tháng
CTCB2606530 (0.00%)248,60031,450-7,23740,76312 tháng
CVNM2603640150 (+30.61%)212,50059,000-3,02466,98612 tháng
CACB26143,250 (0.00%)23,55055026,2506 tháng
CFPT26211,140 (0.00%)67,000-3,50077,3406 tháng
CFPT26221,120-40 (-3.45%)2,30067,000-5,00080,9609 tháng
CHPG26261,170-770 (-39.69%)264,70021,850-1,15025,3406 tháng
CHPG26271,380-100 (-6.76%)6,50021,850-1,65026,2609 tháng
CMBB26151,68010 (+0.60%)21,40023,75067326,3086 tháng
CMBB26161,950 (0.00%)23,75019227,3089 tháng
CMSN26191,76080 (+4.76%)321,90068,000-2,00080,5609 tháng
CMWG26171,950100 (+5.41%)7,10076,7001,20085,2506 tháng
CMWG26181,890-30 (-1.56%)5,30076,700-30088,3409 tháng
CTCB26122,320-10 (-0.43%)9,40031,4501,45034,6406 tháng
CTCB26131,840 (0.00%)82,40031,45095036,0209 tháng
CVNM26132,980770 (+34.84%)1,80059,0002,79164,8736 tháng
CVNM26142,76020 (+0.73%)74,60059,0002,79166,9089 tháng
CVPB26161,990290 (+17.06%)7,20025,85085028,9806 tháng
CVPB26171,560-90 (-5.45%)339,40025,85035030,1809 tháng
CSTB26202,97090 (+3.13%)10073,5003,50081,8806 tháng
CSTB26212,610-170 (-6.12%)1,00073,5002,00084,5509 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:11/04/2025
Ngày niêm yết:05/05/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:07/05/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:09/04/2026
Ngày đáo hạn:13/04/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:8.5358 : 1
Giá phát hành:2,800
Giá thực hiện:126,000
Giá TH điều chỉnh:107,551
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ