Chứng quyền FPT-HSC-MET17 (HOSE: CFPT2511)
CW.FPT-HSC-MET17
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,120
Thấp nhất NY10
KLGD2,298,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở96,500
Giá thực hiện124,000
Hòa vốn **105,929
S-X *-9,344
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 70 | (0.00%) | -52,500 | 123,700 | SSI | 15 tháng | |
| CFPT2520 | 10 | (0.00%) | -60,900 | 131,550 | PHS | 12 tháng | |
| CFPT2528 | 110 | (0.00%) | -21,600 | 92,980 | VND | 11 tháng | |
| CFPT2529 | 540 | (0.00%) | -36,400 | 111,220 | VND | 17 tháng | |
| CFPT2532 | 120 | (0.00%) | -31,500 | 103,440 | KAFI | 12 tháng | |
| CFPT2533 | 270 | (0.00%) | -35,500 | 109,240 | KAFI | 15 tháng | |
| CFPT2602 | 80 | (0.00%) | -29,500 | 100,800 | TCX | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 290 | (0.00%) | -31,500 | 104,900 | TCX | 12 tháng | |
| CFPT2604 | 370 | (0.00%) | -25,500 | 99,700 | LPBS | 12 tháng | |
| CFPT2606 | 120 | (0.00%) | -31,500 | 103,200 | VPX | 9 tháng | |
| CFPT2608 | 120 | (0.00%) | -25,500 | 96,600 | SSI | 9 tháng | |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | -28,000 | 103,460 | HCM | 12 tháng | |
| CFPT2610 | 420 | (0.00%) | -14,500 | 90,040 | ACBS | 10 tháng | |
| CFPT2611 | 630 | (0.00%) | -10,500 | 93,600 | PHS | 11 tháng | |
| CFPT2612 | 520 | (0.00%) | -6,500 | 88,960 | PHS | 10 tháng | |
| CFPT2613 | 670 | (0.00%) | -8,500 | 85,700 | SSV | 6 tháng | |
| CFPT2614 | 790 | (0.00%) | -9,500 | 87,900 | SSV | 9 tháng | |
| CFPT2615 | 1,200 | (0.00%) | -3,481 | 85,818 | MSVN | 10 tháng | |
| CFPT2616 | 300 | (0.00%) | -11,956 | 87,256 | KIS | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 390 | (0.00%) | -15,178 | 91,918 | KIS | 7 tháng | |
| CFPT2618 | 1,500 | (0.00%) | 1,500 | 75,000 | SSI | 3 tháng | |
| CFPT2619 | 1,220 | (0.00%) | -500 | 75,880 | SSI | 3 tháng | |
| CFPT2620 | 1,000 | (0.00%) | -2,500 | 77,000 | SSI | 3 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 850 | (0.00%) | 22,450 | -2,550 | 28,400 | 12 tháng | |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | 70,500 | -28,000 | 103,460 | 12 tháng | |
| CHPG2609 | 890 | (0.00%) | 22,400 | -4,600 | 30,560 | 12 tháng | |
| CMBB2609 | 450 | (0.00%) | 24,450 | -5,050 | 31,300 | 12 tháng | |
| CMWG2610 | 500 | (0.00%) | 76,000 | -26,000 | 106,000 | 12 tháng | |
| CSTB2606 | 2,100 | (0.00%) | 68,500 | 2,500 | 76,500 | 12 tháng | |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 32,350 | -7,150 | 41,500 | 12 tháng | |
| CVNM2603 | 530 | (0.00%) | 55,400 | -8,600 | 68,240 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.5358 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 124,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 105,844 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |