Chứng quyền FPT/TCBS/C/EU/12M/CASH/24-01 (HOSE: CFPT2508)
CW FPT/TCBS/C/EU/12M/CASH/24-01
50
Mở cửa50
Cao nhất50
Thấp nhất50
Cao nhất NY3,700
Thấp nhất NY10
KLGD62,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở103,900
Giá thực hiện160,000
Hòa vốn **136,914
S-X *-32,673
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 40 | -20 (-33.33%) | 251,500 | -38,889 | 106,233 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 10 | (0.00%) | 21,000 | -63,047 | 130,195 | PHS | 12 tháng |
| CFPT2528 | 60 | -10 (-14.29%) | 72,000 | -24,151 | 91,627 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 400 | -30 (-6.98%) | 235,800 | -38,799 | 108,966 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 100 | 20 (+25%) | 56,000 | -33,950 | 102,137 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 310 | 80 (+34.78%) | 20,800 | -37,908 | 108,590 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 50 | (0.00%) | 3,100 | -31,641 | 99,135 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 210 | 10 (+5%) | 27,300 | -33,614 | 102,686 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 320 | (0.00%) | 1,400 | -27,696 | 97,852 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 100 | -10 (-9.09%) | 41,200 | -33,614 | 101,601 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 110 | (0.00%) | 104,400 | -27,696 | 95,238 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 290 | (0.00%) | 8,300 | -30,162 | 101,739 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 380 | -10 (-2.56%) | 705,300 | -16,845 | 88,343 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 540 | -10 (-1.82%) | 2,000 | -14,000 | 91,800 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 450 | -70 (-13.46%) | 29,700 | -10,000 | 87,350 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 380 | -40 (-9.52%) | 78,200 | -12,000 | 82,800 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 620 | 50 (+8.77%) | 58,400 | -13,000 | 86,200 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 950 | -70 (-6.86%) | 162,800 | -6,981 | 83,352 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 290 | (0.00%) | -15,456 | 87,096 | KIS | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 400 | 40 (+11.11%) | 50,100 | -18,678 | 92,078 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2618 | 930 | -30 (-3.13%) | 84,900 | -2,000 | 72,720 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2619 | 760 | (0.00%) | 50,200 | -4,000 | 74,040 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2620 | 590 | -10 (-1.67%) | 169,100 | -6,000 | 75,360 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2621 | 1,140 | (0.00%) | -3,500 | 77,340 | HCM | 6 tháng | |
| CFPT2622 | 1,120 | -40 (-3.45%) | 2,300 | -5,000 | 80,960 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 1,200 | -40 (-3.23%) | 206,700 | 23,550 | 1,131 | 24,488 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,820 | 70 (+4%) | 200 | 23,550 | 1,131 | 25,558 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 50 | (0.00%) | 3,100 | 67,000 | -31,641 | 99,135 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 210 | 10 (+5%) | 27,300 | 67,000 | -33,614 | 102,686 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 200 | -180 (-47.37%) | 728,700 | 21,850 | -4,035 | 26,600 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 420 | -20 (-4.55%) | 200 | 21,850 | -4,035 | 27,385 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 690 | (0.00%) | 23,750 | -1,250 | 26,327 | 9 tháng | |
| CMBB2603 | 940 | -70 (-6.93%) | 186,600 | 23,750 | -2,212 | 27,769 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 520 | (0.00%) | 22,200 | 76,700 | -10,300 | 89,600 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,400 | -30 (-2.10%) | 5,600 | 76,700 | -11,300 | 95,000 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,170 | 420 (+7.30%) | 6,000 | 73,500 | 23,500 | 74,680 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,310 | 320 (+5.34%) | 214,800 | 73,500 | 22,500 | 76,240 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 7,700 | -100 (-1.28%) | 3,400 | 140,500 | 44,204 | 155,615 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 9,190 | 150 (+1.66%) | 6,500 | 140,500 | 42,278 | 169,019 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 960 | -20 (-2.04%) | 3,500 | 25,850 | -3,626 | 31,363 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 960 | -10 (-1.03%) | 11,000 | 25,850 | -4,609 | 32,345 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/02/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 05/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 6.8286 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,900 |
| Giá thực hiện: | 160,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 136,573 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |