Chứng quyền FPT/TCBS/C/EU/6M/CASH/24-01 (HOSE: CFPT2507)
CW FPT/TCBS/C/EU/6M/CASH/24-01
50
Mở cửa40
Cao nhất50
Thấp nhất40
Cao nhất NY3,300
Thấp nhất NY20
KLGD100,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở107,000
Giá thực hiện155,000
Hòa vốn **134,027
S-X *-26,682
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 20 | 10 (+100%) | 302,200 | -37,089 | 106,061 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2528 | 40 | (0.00%) | 12,900 | -22,351 | 91,468 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 300 | -60 (-16.67%) | 253,800 | -36,999 | 108,174 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 20 | -10 (-33.33%) | 5,100 | -32,150 | 101,187 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 160 | (0.00%) | 48,500 | -36,108 | 106,809 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 30 | (0.00%) | 1,700 | -29,841 | 98,937 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 210 | 50 (+31.25%) | 110,500 | -31,814 | 102,686 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 200 | (0.00%) | 6,100 | -25,896 | 96,668 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 30 | 10 (+50%) | 112,200 | -31,814 | 100,910 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 30 | -10 (-25%) | 214,400 | -25,896 | 94,844 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 210 | 10 (+5%) | 113,000 | -28,362 | 100,476 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 340 | 10 (+3.03%) | 145,400 | -15,045 | 87,870 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 530 | 20 (+3.92%) | 1,500 | -12,200 | 91,600 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 450 | -40 (-8.16%) | 120,200 | -8,200 | 87,350 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 300 | -50 (-14.29%) | 19,100 | -10,200 | 82,000 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 600 | 50 (+9.09%) | 200 | -11,200 | 86,000 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 850 | (0.00%) | 64,000 | -5,181 | 82,365 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 340 | (0.00%) | 29,500 | -13,656 | 87,896 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 400 | (0.00%) | 2,500 | -16,878 | 92,078 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2618 | 580 | -80 (-12.12%) | 48,200 | -200 | 71,320 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2619 | 360 | -100 (-21.74%) | 26,900 | -2,200 | 72,440 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2620 | 230 | -80 (-25.81%) | 283,000 | -4,200 | 73,920 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2621 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 110,800 | -1,700 | 77,220 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 149,500 | -3,200 | 80,800 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 730 | 20 (+2.82%) | 267,200 | -1,300 | 78,860 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 960 | 20 (+2.13%) | 27,900 | -8,200 | 88,520 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 610 | 20 (+3.39%) | 16,000 | -5,200 | 80,100 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 840 | 20 (+2.44%) | 700 | -5,700 | 82,900 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2627 | 1,680 | -100 (-5.62%) | 6,400 | 100 | 85,500 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2628 | 1,600 | (0.00%) | -7,000 | 91,800 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 670 | 70 (+11.67%) | 334,400 | 21,850 | -569 | 23,574 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,050 | -40 (-3.67%) | 2,200 | 21,850 | -569 | 24,230 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 30 | (0.00%) | 1,700 | 68,800 | -29,841 | 98,937 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 210 | 50 (+31.25%) | 110,500 | 68,800 | -31,814 | 102,686 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 50 | (0.00%) | 18,300 | 21,200 | -4,685 | 26,064 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 240 | -120 (-33.33%) | 603,800 | 21,200 | -4,685 | 26,742 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 570 | 80 (+16.33%) | 17,300 | 19,900 | -5,100 | 26,096 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 890 | -30 (-3.26%) | 100 | 19,900 | -6,062 | 27,673 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 100 | -20 (-16.67%) | 16,500 | 73,500 | -12,166 | 86,158 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 620 | 200 (+47.62%) | 118,100 | 73,500 | -13,150 | 89,703 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,240 | 460 (+7.96%) | 70,200 | 74,200 | 24,200 | 74,960 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,360 | 240 (+3.92%) | 234,500 | 74,200 | 23,200 | 76,440 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 5,680 | -200 (-3.40%) | 162,100 | 68,200 | 20,052 | 70,027 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,460 | 450 (+7.49%) | 48,100 | 68,200 | 19,089 | 73,994 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 150 | -140 (-48.28%) | 15,000 | 24,750 | -4,726 | 29,771 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 560 | -50 (-8.20%) | 10,000 | 24,750 | -5,709 | 31,559 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/02/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/08/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 05/08/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 6.8997 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,400 |
| Giá thực hiện: | 155,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 133,682 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |