Chứng quyền FPT/VCI/M/Au/T/A7 (HOSE: CFPT2506)
CW FPT/VCI/M/Au/T/A7
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,540
Thấp nhất NY10
KLGD2,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở117,000
Giá thực hiện164,000
Hòa vốn **162,688
S-X *-45,609
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 30 | 10 (+50%) | 97,400 | -33,789 | 106,147 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2528 | 50 | -10 (-16.67%) | 128,000 | -19,051 | 91,547 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 380 | (0.00%) | 41,400 | -33,699 | 108,808 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 50 | (0.00%) | 1,500 | -28,850 | 101,543 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 210 | 10 (+5%) | 161,300 | -32,808 | 107,402 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 30 | (0.00%) | 1,500 | -26,541 | 98,937 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 250 | (0.00%) | 160,100 | -28,514 | 103,080 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 290 | 20 (+7.41%) | 3,500 | -22,596 | 97,556 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 30 | (0.00%) | 10,000 | -28,514 | 100,910 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 60 | 20 (+50%) | 86,200 | -22,596 | 94,992 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 240 | -10 (-4%) | 3,000 | -25,062 | 100,950 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 410 | (0.00%) | 264,300 | -11,745 | 88,698 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 630 | 20 (+3.28%) | 1,100 | -8,900 | 93,600 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 510 | 20 (+4.08%) | 164,300 | -4,900 | 88,730 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 430 | 10 (+2.38%) | 57,000 | -6,900 | 83,300 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 770 | 70 (+10%) | 40,100 | -7,900 | 87,700 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 1,070 | -10 (-0.93%) | 62,700 | -1,881 | 84,536 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 500 | 40 (+8.70%) | 100 | -10,356 | 90,456 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 500 | 10 (+2.04%) | 4,100 | -13,578 | 93,678 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2618 | 1,270 | 100 (+8.55%) | 125,200 | 3,100 | 74,080 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2619 | 990 | 190 (+23.75%) | 12,400 | 1,100 | 74,960 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2620 | 730 | 70 (+10.61%) | 251,900 | -900 | 75,920 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2621 | 1,550 | 50 (+3.33%) | 34,000 | 1,600 | 79,800 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,430 | 20 (+1.42%) | 3,300 | 100 | 83,440 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 900 | 20 (+2.27%) | 295,600 | 2,000 | 80,900 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,250 | 30 (+2.46%) | 5,500 | -4,900 | 92,000 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 810 | 30 (+3.85%) | 7,200 | -1,900 | 82,100 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 1,030 | (0.00%) | 16,400 | -2,400 | 84,800 | SSV | 9 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.9321 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,580 |
| Giá thực hiện: | 164,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 162,609 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |