Chứng quyền FPT/BSC/C/12M/EU/Cash/2024-01 (HOSE: CFPT2505)
CW FPT/BSC/C/12M/EU/Cash/2024-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,400
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở97,500
Giá thực hiện158,000
Hòa vốn **134,951
S-X *-37,366
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 80 | -10 (-11.11%) | 194,900 | -35,289 | 106,577 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 10 | (0.00%) | 155,100 | -59,447 | 130,195 | PHS | 12 tháng |
| CFPT2528 | 130 | -40 (-23.53%) | 132,600 | -20,551 | 92,181 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 560 | -70 (-11.11%) | 271,300 | -35,199 | 110,233 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 140 | -20 (-12.50%) | 1,200 | -30,350 | 102,612 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 270 | -50 (-15.63%) | 91,600 | -34,308 | 108,115 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 100 | -10 (-9.09%) | 898,100 | -28,041 | 99,628 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 290 | -40 (-12.12%) | 2,300 | -30,014 | 103,475 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 400 | -30 (-6.98%) | 15,000 | -24,096 | 98,641 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 120 | -30 (-20%) | 115,100 | -30,014 | 101,798 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 120 | -30 (-20%) | 89,100 | -24,096 | 95,287 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 320 | -20 (-5.88%) | 23,800 | -26,562 | 102,212 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 450 | -50 (-10%) | 717,100 | -13,245 | 89,172 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 650 | -40 (-5.80%) | 1,000 | -10,400 | 94,000 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 520 | -40 (-7.14%) | 350,700 | -6,400 | 88,960 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 680 | 20 (+3.03%) | 30,500 | -8,400 | 85,800 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 1,150 | 240 (+26.37%) | 43,800 | -9,400 | 91,500 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 1,220 | -40 (-3.17%) | 337,700 | -3,381 | 86,015 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 300 | (0.00%) | -11,856 | 87,256 | KIS | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 450 | (0.00%) | -15,078 | 92,878 | KIS | 7 tháng | |
| CFPT2618 | 1,580 | -210 (-11.73%) | 342,000 | 1,600 | 75,320 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2619 | 1,180 | -300 (-20.27%) | 349,700 | -400 | 75,720 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2620 | 1,000 | -220 (-18.03%) | 475,800 | -2,400 | 77,000 | SSI | 3 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.5358 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,730 |
| Giá thực hiện: | 158,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 134,866 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |