Chứng quyền FPT/BSC/C/12M/EU/Cash/2024-01 (HOSE: CFPT2505)

CW FPT/BSC/C/12M/EU/Cash/2024-01

Ngừng giao dịch

10

(%)
07/01/2026 14:59

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,400

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở97,500

Giá thực hiện158,000

Hòa vốn **134,951

S-X *-37,366

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (155.716) - HPG (103.230) - MBB (98.784) - FPT (94.910) - VCB (91.690)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251880-10 (-11.11%)194,900-35,289106,577SSI15 tháng
CFPT252010 (0.00%)155,100-59,447130,195PHS12 tháng
CFPT2528130-40 (-23.53%)132,600-20,55192,181VND11 tháng
CFPT2529560-70 (-11.11%)271,300-35,199110,233VND17 tháng
CFPT2532140-20 (-12.50%)1,200-30,350102,612KAFI12 tháng
CFPT2533270-50 (-15.63%)91,600-34,308108,115KAFI15 tháng
CFPT2602100-10 (-9.09%)898,100-28,04199,628TCX9 tháng
CFPT2603290-40 (-12.12%)2,300-30,014103,475TCX12 tháng
CFPT2604400-30 (-6.98%)15,000-24,09698,641LPBS12 tháng
CFPT2606120-30 (-20%)115,100-30,014101,798VPX9 tháng
CFPT2608120-30 (-20%)89,100-24,09695,287SSI9 tháng
CFPT2609320-20 (-5.88%)23,800-26,562102,212HCM12 tháng
CFPT2610450-50 (-10%)717,100-13,24589,172ACBS10 tháng
CFPT2611650-40 (-5.80%)1,000-10,40094,000PHS11 tháng
CFPT2612520-40 (-7.14%)350,700-6,40088,960PHS10 tháng
CFPT261368020 (+3.03%)30,500-8,40085,800SSV6 tháng
CFPT26141,150240 (+26.37%)43,800-9,40091,500SSV9 tháng
CFPT26151,220-40 (-3.17%)337,700-3,38186,015MSVN10 tháng
CFPT2616300 (0.00%)-11,85687,256KIS5 tháng
CFPT2617450 (0.00%)-15,07892,878KIS7 tháng
CFPT26181,580-210 (-11.73%)342,0001,60075,320SSI3 tháng
CFPT26191,180-300 (-20.27%)349,700-40075,720SSI3 tháng
CFPT26201,000-220 (-18.03%)475,800-2,40077,000SSI3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán BIDV (BSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:09/01/2025
Ngày niêm yết:06/02/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:10/02/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:07/01/2026
Ngày đáo hạn:09/01/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:8.5358 : 1
Giá phát hành:2,730
Giá thực hiện:158,000
Giá TH điều chỉnh:134,866
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ