Chứng quyền FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CFPT2403)

CW FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-17

Ngừng giao dịch

10

(%)
24/04/2025 15:05

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY9,920

Thấp nhất NY10

KLGD153,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở112,000

Giá thực hiện135,000

Hòa vốn **134,104

S-X *-22,064

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251810 (0.00%)1,700-32,889105,975SSI15 tháng
CFPT2529300-10 (-3.23%)6,100-32,799108,174VND17 tháng
CFPT253210 (0.00%)-27,950101,068KAI12 tháng
CFPT2533150 (0.00%)1,100-31,908106,690KAI15 tháng
CFPT260210 (0.00%)-25,64198,740TCX9 tháng
CFPT2603150-50 (-25%)5,000-27,614102,094TCX12 tháng
CFPT2604200 (0.00%)15,000-21,69696,668LPS12 tháng
CFPT26062010 (+100%)300-27,614100,811VPX9 tháng
CFPT260810 (0.00%)1,700-21,69694,745SSI9 tháng
CFPT260925090 (+56.25%)100-24,162101,107HCM12 tháng
CFPT261032010 (+3.23%)92,700-10,84587,633ACBS10 tháng
CFPT2611560 (0.00%)-8,00092,200PHS11 tháng
CFPT2612470 (0.00%)-4,00087,810PHS10 tháng
CFPT261330020 (+7.14%)6,800-6,00082,000SSV6 tháng
CFPT2614590 (0.00%)-7,00085,900SSV9 tháng
CFPT2615930-30 (-3.13%)100-98183,155MSVN10 tháng
CFPT2616260 (0.00%)110,000-9,45686,616KIS5 tháng
CFPT2617400 (0.00%)-12,67892,078KIS7 tháng
CFPT26211,340-60 (-4.29%)89,8002,50078,540HCM6 tháng
CFPT26221,220 (0.00%)1,00081,760HCM9 tháng
CFPT2623770 (0.00%)1,0002,90079,340VND6 tháng
CFPT2624990-10 (-1%)1,500-4,00088,880VND12 tháng
CFPT262568060 (+9.68%)6,600-1,00080,800SSV6 tháng
CFPT2626940 (0.00%)-1,50083,900SSV9 tháng
CFPT26271,680 (0.00%)4,30085,500KAI12 tháng
CFPT26281,400 (0.00%)-2,80089,800KAI12 tháng
CFPT26292,200 (0.00%)-9,00093,000LPS9 tháng
CFPT26301,490 (0.00%)-3,00083,450LPS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,33040 (+3.10%)66,90022,0502,21822,12615 tháng
CFPT251810 (0.00%)1,70073,000-32,889105,97515 tháng
CHPG2525170 (0.00%)1,70021,100-45521,80815 tháng
CMBB25172,99070 (+2.40%)1,00019,80032923,78415 tháng
CFPT260810 (0.00%)1,70073,000-21,69694,7459 tháng
CHPG260710 (0.00%)1,70021,100-3,89325,0119 tháng
CMBB260711020 (+22.22%)1,70019,800-5,20025,2129 tháng
CMSN26053010 (+50%)14,30066,800-12,20079,1509 tháng
CMWG260910 (0.00%)1,70070,200-18,42088,6699 tháng
CTCB2605110 (0.00%)42,40032,150-2,12934,4959 tháng
CVHM26073,490180 (+5.44%)1,10072,1007,10073,4029 tháng
CVPB260613030 (+30%)11,60027,500-1,97629,7329 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:28/10/2024
Ngày niêm yết:18/11/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:20/11/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:24/04/2025
Ngày đáo hạn:28/04/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.9723 : 1
Giá phát hành:5,100
Giá thực hiện:135,000
Giá TH điều chỉnh:134,064
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User