Chứng quyền FPT-HSC-MET13 (HOSE: CFPT2308)

CW FPT-HSC-MET13

Ngừng giao dịch

2,000

20 (+1.01%)
22/01/2024 15:00

Mở cửa2,010

Cao nhất2,020

Thấp nhất1,990

Cao nhất NY3,570

Thấp nhất NY1,100

KLGD957,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở96,400

Giá thực hiện80,064

Hòa vốn **95,884

S-X *16,336

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (162.998) - HPG (123.811) - FPT (118.391) - MBB (104.672) - VCB (99.456)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251820-10 (-33.33%)588,600-35,089106,061SSI15 tháng
CFPT252850-20 (-28.57%)203,000-20,35191,547VND11 tháng
CFPT2529370 (0.00%)79,000-34,999108,729VND17 tháng
CFPT253250 (0.00%)60,800-30,150101,543KAFI12 tháng
CFPT2533200-10 (-4.76%)88,200-34,108107,284KAFI15 tháng
CFPT260230-10 (-25%)293,000-27,84198,937TCX9 tháng
CFPT2603150-70 (-31.82%)253,800-29,814102,094TCX12 tháng
CFPT2604260 (0.00%)13,800-23,89697,260LPS12 tháng
CFPT260640-10 (-20%)120,700-29,814101,009VPX9 tháng
CFPT260840-10 (-20%)199,400-23,89694,893SSI9 tháng
CFPT2609250 (0.00%)18,000-26,362101,107HCM12 tháng
CFPT2610400 (0.00%)516,600-13,04588,580ACBS10 tháng
CFPT2611600 (0.00%)3,100-10,20093,000PHS11 tháng
CFPT2612480-10 (-2.04%)7,900-6,20088,040PHS10 tháng
CFPT2613410-10 (-2.38%)32,400-8,20083,100SSV6 tháng
CFPT2614680-10 (-1.45%)700-9,20086,800SSV9 tháng
CFPT26151,050 (0.00%)89,400-3,18184,338MSVN10 tháng
CFPT2616460-10 (-2.13%)100-11,65689,816KIS5 tháng
CFPT2617460-20 (-4.17%)3,100-14,87893,038KIS7 tháng
CFPT26181,13080 (+7.62%)22,7001,80073,520SSI3 tháng
CFPT261986050 (+6.17%)28,600-20074,440SSI3 tháng
CFPT2620640100 (+18.52%)169,200-2,20075,560SSI3 tháng
CFPT26211,470-180 (-10.91%)73,50030079,320HCM6 tháng
CFPT26221,38010 (+0.73%)22,000-1,20083,040HCM9 tháng
CFPT2623850-10 (-1.16%)518,00070080,300VND6 tháng
CFPT26241,190-10 (-0.83%)35,600-6,20091,280VND12 tháng
CFPT262576010 (+1.33%)626,100-3,20081,600SSV6 tháng
CFPT262698030 (+3.16%)28,900-3,70084,300SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260683010 (+1.22%)161,60022,40084324,41912 tháng
CFPT2609250 (0.00%)18,00070,800-26,362101,10712 tháng
CHPG260974010 (+1.37%)6,60022,000-2,10026,74212 tháng
CMBB2609360 (0.00%)65,20024,150-4,21529,75012 tháng
CMWG261039040 (+11.43%)11,00071,000-29,436103,50812 tháng
CSTB26062,950220 (+8.06%)1,299,50074,6008,60080,75012 tháng
CTCB260639010 (+2.63%)121,90029,700-8,98740,21512 tháng
CVNM260379090 (+12.86%)331,20062,000-2468,14912 tháng
CACB26141,910-260 (-11.98%)90022,400-60024,9106 tháng
CFPT26211,470-180 (-10.91%)73,50070,80030079,3206 tháng
CFPT26221,38010 (+0.73%)22,00070,800-1,20083,0409 tháng
CHPG26261,00030 (+3.09%)371,30022,000-1,00025,0006 tháng
CHPG26271,29030 (+2.38%)490,10022,000-1,50026,0809 tháng
CMBB26151,70060 (+3.66%)5,00024,1501,07326,3466 tháng
CMBB26162,010110 (+5.79%)102,00024,15059227,4239 tháng
CMSN26191,550-10 (-0.64%)111,70067,400-2,60079,3009 tháng
CMWG26171,35020 (+1.50%)595,30071,000-3,34280,9896 tháng
CMWG26181,390-60 (-4.14%)110,20071,000-4,81984,0319 tháng
CTCB26121,560120 (+8.33%)307,10029,700-30033,1206 tháng
CTCB26131,34090 (+7.20%)338,50029,700-80034,5209 tháng
CVNM26133,8001,070 (+39.19%)11,10062,0005,79167,2576 tháng
CVNM26143,130480 (+18.11%)84,20062,0005,79168,3429 tháng
CVPB26161,520-30 (-1.94%)35,20025,00028,0406 tháng
CVPB26171,37070 (+5.38%)432,40025,000-50029,6109 tháng
CSTB26202,800 (0.00%)74,6004,60081,2006 tháng
CSTB26212,590 (0.00%)74,6003,10084,4509 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:24/07/2023
Ngày niêm yết:23/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:25/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:22/01/2024
Ngày đáo hạn:24/01/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:7.91 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:80,064
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ