Chứng quyền FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CFPT2307)

CW FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-14

Ngừng giao dịch

2,060

-80 (-3.74%)
29/01/2024 15:00

Mở cửa2,110

Cao nhất2,120

Thấp nhất2,040

Cao nhất NY3,530

Thấp nhất NY1,190

KLGD711,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở95,900

Giá thực hiện79,075

Hòa vốn **95,370

S-X *16,825

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (160.395) - HPG (106.156) - MBB (100.278) - FPT (93.889) - VCB (93.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251870 (0.00%)258,800-35,489106,491SSI15 tháng
CFPT252010 (0.00%)-59,647130,195PHS12 tháng
CFPT2528110 (0.00%)223,300-20,75192,022VND11 tháng
CFPT2529530-10 (-1.85%)593,300-35,399109,995VND17 tháng
CFPT253213010 (+8.33%)6,000-30,550102,493KAFI12 tháng
CFPT253332050 (+18.52%)9,800-34,508108,709KAFI15 tháng
CFPT260280 (0.00%)82,200-28,24199,430TCX9 tháng
CFPT2603290 (0.00%)-30,214103,475TCX12 tháng
CFPT2604370 (0.00%)11,300-24,29698,345LPBS12 tháng
CFPT2606100-20 (-16.67%)123,300-30,214101,601VPX9 tháng
CFPT260813010 (+8.33%)61,000-24,29695,337SSI9 tháng
CFPT2609300-10 (-3.23%)38,800-26,762101,896HCM12 tháng
CFPT2610410-10 (-2.38%)651,300-13,44588,698ACBS10 tháng
CFPT2611630 (0.00%)2,000-10,60093,600PHS11 tháng
CFPT2612520 (0.00%)246,000-6,60088,960PHS10 tháng
CFPT2613510-160 (-23.88%)10,400-8,60084,100SSV6 tháng
CFPT2614770-20 (-2.53%)42,700-9,60087,700SSV9 tháng
CFPT26151,140-60 (-5%)129,600-3,58185,226MSVN10 tháng
CFPT2616300 (0.00%)1,800-12,05687,256KIS5 tháng
CFPT2617390 (0.00%)-15,27891,918KIS7 tháng
CFPT26181,440-60 (-4%)66,7001,40074,760SSI3 tháng
CFPT26191,180-40 (-3.28%)27,900-60075,720SSI3 tháng
CFPT2620960-40 (-4%)58,100-2,60076,840SSI3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25112,010300 (+17.54%)1,407,80022,9003,06823,29815 tháng
CFPT251870 (0.00%)258,80070,400-35,489106,49115 tháng
CHPG25252,590-70 (-2.63%)42,10022,30074525,40615 tháng
CMBB25173,930 (0.00%)71,70024,2003,95026,14515 tháng
CFPT260813010 (+8.33%)61,00070,400-24,29695,3379 tháng
CHPG2607470 (0.00%)379,10022,300-2,69325,8329 tháng
CMBB2607700-100 (-12.50%)1,200,60024,200-80026,3469 tháng
CMSN2605480-70 (-12.73%)56,90068,100-10,90081,4009 tháng
CMWG2609550-80 (-12.70%)376,80076,500-13,50092,7509 tháng
CTCB260596030 (+3.23%)31,70031,950-2,32936,1609 tháng
CVHM26076,670-330 (-4.71%)26,500140,20010,200162,1159 tháng
CVPB260682050 (+6.49%)17,30026,150-3,32631,0889 tháng
CACB26111,540240 (+18.46%)76,00022,9002,20623,3503 tháng
CACB26121,220230 (+23.23%)70,10022,9001,34323,6613 tháng
CACB2613890180 (+25.35%)215,20022,90048123,9543 tháng
CFPT26181,440-60 (-4%)66,70070,4001,40074,7603 tháng
CFPT26191,180-40 (-3.28%)27,90070,400-60075,7203 tháng
CFPT2620960-40 (-4%)58,10070,400-2,60076,8403 tháng
CHPG2622520-150 (-22.39%)1,232,10022,300-70024,0403 tháng
CHPG2623340-70 (-17.07%)98,10022,300-1,70024,6803 tháng
CHPG2624210-130 (-38.24%)47,80022,300-2,70025,4203 tháng
CMBB26111,070-100 (-8.55%)87,90024,2001,12325,1353 tháng
CMBB2612780 (0.00%)13,90024,20016225,5383 tháng
CMBB2613530-30 (-5.36%)89,20024,200-80026,0193 tháng
CMSN261653040 (+8.16%)695,40068,100-5,90076,1203 tháng
CMSN261747040 (+9.30%)22,70068,100-6,90076,8803 tháng
CMSN261840030 (+8.11%)64,20068,100-7,90077,6003 tháng
CMWG26131,58010 (+0.64%)239,00076,5001,50081,3203 tháng
CMWG26141,33030 (+2.31%)36,40076,500-50082,3203 tháng
CMWG26151,10010 (+0.92%)187,50076,500-2,50083,4003 tháng
CSTB26161,850340 (+22.52%)41,80070,7003,70074,4003 tháng
CSTB26171,690330 (+24.26%)48,90070,7002,70074,7603 tháng
CSTB26181,550400 (+34.78%)33,10070,7001,70075,2003 tháng
CTCB260872030 (+4.35%)443,20031,950-1,05034,4403 tháng
CTCB2609520 (0.00%)42,90031,950-2,05035,0403 tháng
CTCB261038050 (+15.15%)456,20031,950-3,05035,7603 tháng
CVNM261079050 (+6.76%)223,20055,900-1,10060,1603 tháng
CVNM261152030 (+6.12%)236,40055,900-3,10061,0803 tháng
CVNM261233030 (+10%)1,525,80055,900-5,10062,3203 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:29/01/2024
Ngày đáo hạn:31/01/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:7.91 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:79,075
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ