Chứng quyền FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CFPT2307)

CW FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-14

Ngừng giao dịch

2,060

-80 (-3.74%)
29/01/2024 15:00

Mở cửa2,110

Cao nhất2,120

Thấp nhất2,040

Cao nhất NY3,530

Thấp nhất NY1,190

KLGD711,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở95,900

Giá thực hiện79,075

Hòa vốn **95,370

S-X *16,825

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2307: Cmbb2402 CVNM2002
Trending: PNJ (177.900) - HPG (106.715) - VCB (87.158) - NVL (85.109) - FPT (82.997)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT2529130-10 (-7.14%)138,900-35,20195,824VND17 tháng
CFPT25322010 (+100%)150,100-30,85190,764KAI12 tháng
CFPT253350 (0.00%)71,600-34,40294,634KAI15 tháng
CFPT260360-10 (-14.29%)844,400-31,79392,031TCX12 tháng
CFPT260470-10 (-12.50%)92,600-26,41186,739LPS12 tháng
CFPT260970-20 (-22.22%)40,400-28,65389,358HCM12 tháng
CFPT2610140-50 (-26.32%)1,748,200-16,54477,751ACBS10 tháng
CFPT2611360-10 (-2.70%)2,100-13,95780,204PHS11 tháng
CFPT2612280-20 (-6.67%)20,800-10,31975,876PHS10 tháng
CFPT261360 (0.00%)283,100-12,13872,384SSV6 tháng
CFPT2614310-90 (-22.50%)24,900-13,04875,566SSV9 tháng
CFPT261558030 (+5.45%)9,400-7,57472,477MSVN10 tháng
CFPT2616100-10 (-9.09%)100-15,28176,436KIS5 tháng
CFPT2617190-10 (-5%)100-18,21180,675KIS7 tháng
CFPT2621540-180 (-25%)695,600-4,40967,055HCM6 tháng
CFPT2622680-50 (-6.85%)200,700-5,77370,420HCM9 tháng
CFPT2623380-30 (-7.32%)247,200-4,04567,892VND6 tháng
CFPT2624650 (0.00%)85,900-10,31977,112VND12 tháng
CFPT2625290-10 (-3.33%)7,800-7,59169,929SSV6 tháng
CFPT2626530-10 (-1.85%)5,100-8,04672,566SSV9 tháng
CFPT26271,080-20 (-1.82%)21,800-2,77272,293KAI12 tháng
CFPT2628710-10 (-1.39%)100-9,22875,385KAI12 tháng
CFPT2629510-50 (-8.93%)12,500-14,86676,885LPS9 tháng
CFPT2630460-70 (-13.21%)25,200-9,41071,202LPS6 tháng
CFPT2631410-30 (-6.82%)383,800-5,77369,947ACBS8 tháng
CFPT2632750-80 (-9.64%)67,800-5,77368,201SSI4 tháng
CFPT26331,320-110 (-7.69%)72,900-3,04567,546SSI5 tháng
CFPT26341,050-90 (-7.89%)20,800-9,41072,929SSI7 tháng
CFPT2635490-460 (-48.42%)5,000-13,95777,222VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB262134030 (+9.68%)13,10020,650-2,35023,6804 tháng
CACB262290050 (+5.88%)35,40020,650-35022,8005 tháng
CACB262354030 (+5.88%)27,10020,650-3,35025,0807 tháng
CFPT2632750-80 (-9.64%)67,80059,700-5,77368,2014 tháng
CFPT26331,320-110 (-7.69%)72,90059,700-3,04567,5465 tháng
CFPT26341,050-90 (-7.89%)20,80059,700-9,41072,9297 tháng
CHPG263552010 (+1.96%)203,40020,350-1,65023,0404 tháng
CHPG2636360 (0.00%)21,30020,350-2,65023,7204 tháng
CHPG2637900 (0.00%)22,10020,350-2,65024,8005 tháng
CHPG2638510-30 (-5.56%)1,657,60020,350-65022,0205 tháng
CHPG26391,130-10 (-0.88%)31,20020,350-2,65025,2607 tháng
CHPG2640730 (0.00%)595,90020,350-65022,4607 tháng
CMSN26272,350530 (+29.12%)58,20075,2005,20079,4004 tháng
CMSN26283,170600 (+23.35%)202,40075,2008,20079,6805 tháng
CMSN26292,480400 (+19.23%)52,10075,2001,20083,9207 tháng
CMWG26261,70060 (+3.66%)335,70076,9001,90081,7114 tháng
CMWG26272,560-20 (-0.78%)144,20076,9005,84781,1585 tháng
CMWG26281,890-60 (-3.08%)460,50076,900-2,04786,4087 tháng
CTCB2620540-50 (-8.47%)32,10032,300-3,70037,0804 tháng
CTCB26211,600-110 (-6.43%)25,80032,30030035,2005 tháng
CTCB26221,200-70 (-5.51%)129,90032,300-3,70038,4007 tháng
CVHM26211,050-30 (-2.78%)58,90068,000-2,00080,5005 tháng
CVHM26221,020-20 (-1.92%)31,40068,000-9,00087,2007 tháng
CVIC26122,190-140 (-6.01%)282,800230,000-18,000269,9004 tháng
CVIC26133,830-180 (-4.49%)59,800230,0006,000262,3005 tháng
CVIC26143,560-160 (-4.30%)63,500230,000-18,000283,6007 tháng
CVNM2620400-10 (-2.44%)15,90058,000-8,00067,6004 tháng
CVNM26211,270-20 (-1.55%)21,80058,000-1,00064,0805 tháng
CVNM2622890-20 (-2.20%)24,90058,000-8,00069,5607 tháng
CVPB26261,090120 (+12.37%)24,50023,400-5,60031,1804 tháng
CVPB26272,050130 (+6.77%)215,90023,400-2,60030,1005 tháng
CVPB26281,570120 (+8.28%)32,40023,400-5,60032,1407 tháng
CVRE2611920-90 (-8.91%)102,50023,250-2,75027,8404 tháng
CVRE26121,400-100 (-6.67%)22,30023,250-1,75027,8005 tháng
CVRE26131,420-90 (-5.96%)27,50023,250-3,75029,8407 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:29/01/2024
Ngày đáo hạn:31/01/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:7.91 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:79,075
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User