Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2023.1 (HOSE: CFPT2304)
CW.FPT.VND.M.CA.T.2023.1
2,470
Mở cửa2,470
Cao nhất2,480
Thấp nhất2,430
Cao nhất NY3,710
Thấp nhất NY1,320
KLGD203,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở96,200
Giá thực hiện72,000
Hòa vốn **95,582
S-X *25,032
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2517 | 10 | -10 (-50%) | 192,200 | -32,589 | 105,975 | SSI | 12 tháng |
| CFPT2518 | 210 | 10 (+5%) | 85,600 | -32,589 | 107,696 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 20 | (0.00%) | 10,100 | -56,747 | 130,344 | PHS | 12 tháng |
| CFPT2521 | 20 | (0.00%) | 800 | -47,938 | 121,614 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2524 | 50 | (0.00%) | 228,300 | -44,166 | 118,703 | KIS | 10 tháng |
| CFPT2526 | 30 | (0.00%) | 154,300 | -40,813 | 114,409 | MSVN | 9 tháng |
| CFPT2528 | 550 | 10 (+1.85%) | 39,000 | -17,851 | 95,506 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 820 | 20 (+2.50%) | 410,300 | -32,499 | 112,291 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 230 | (0.00%) | 41,400 | -27,650 | 103,681 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 380 | (0.00%) | 113,600 | -31,608 | 109,421 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2601 | 10 | -10 (-50%) | 468,300 | -24,355 | 97,754 | TCX | 6 tháng |
| CFPT2602 | 230 | -120 (-34.29%) | 288,300 | -25,341 | 100,910 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 470 | 10 (+2.17%) | 46,100 | -27,314 | 105,250 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 560 | 30 (+5.66%) | 400 | -21,396 | 100,220 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2605 | 100 | 10 (+11.11%) | 24,500 | -15,477 | 89,764 | VPX | 6 tháng |
| CFPT2606 | 250 | 10 (+4.17%) | 196,700 | -27,314 | 103,080 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2607 | 20 | -10 (-33.33%) | 168,500 | -18,436 | 91,835 | SSI | 6 tháng |
| CFPT2608 | 390 | 40 (+11.43%) | 4,200 | -21,396 | 96,619 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 400 | -10 (-2.44%) | 106,600 | -23,862 | 103,475 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 620 | 20 (+3.33%) | 337,700 | -10,545 | 91,184 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 740 | -20 (-2.63%) | 200 | -7,700 | 95,800 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 650 | 20 (+3.17%) | 46,100 | -3,700 | 91,950 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 890 | -430 (-32.58%) | 32,300 | -5,700 | 87,900 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 1,140 | (0.00%) | 1,900 | -6,700 | 91,400 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 850 | 140 (+19.72%) | 163,500 | 25,950 | -1,350 | 29,000 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,460 | 110 (+8.15%) | 150,200 | 25,950 | -5,850 | 34,720 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 550 | 10 (+1.85%) | 39,000 | 73,300 | -17,851 | 95,506 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 820 | 20 (+2.50%) | 410,300 | 73,300 | -32,499 | 112,291 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 920 | 20 (+2.22%) | 231,000 | 25,200 | -1,786 | 29,114 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,980 | 30 (+1.54%) | 8,100 | 25,200 | -3,482 | 33,262 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 680 | -10 (-1.45%) | 314,700 | 23,500 | -3,367 | 28,081 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,560 | -30 (-1.89%) | 800 | 23,500 | -7,116 | 33,401 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 580 | (0.00%) | 300,500 | 24,650 | -4,050 | 29,860 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,420 | -20 (-1.39%) | 38,500 | 24,650 | -7,750 | 35,240 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 390 | -90 (-18.75%) | 49,800 | 71,500 | -22,400 | 99,750 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 720 | 20 (+2.86%) | 202,700 | 76,800 | -12,500 | 92,180 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,010 | 120 (+4.15%) | 226,700 | 76,800 | -5,200 | 94,040 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,850 | 330 (+13.10%) | 74,900 | 71,800 | 3,100 | 77,250 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,850 | 180 (+3.85%) | 200 | 71,800 | 800 | 85,550 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 220 | -20 (-8.33%) | 316,900 | 30,850 | -13,321 | 44,602 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,660 | -60 (-3.49%) | 100,500 | 30,850 | -10,873 | 44,975 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 640 | 10 (+1.59%) | 128,000 | 15,750 | -4,161 | 21,124 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 810 | 10 (+1.25%) | 166,700 | 58,500 | -1,822 | 68,065 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 640 | 20 (+3.23%) | 393,700 | 25,950 | -10,699 | 38,536 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 02/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/12/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 18/12/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.8844 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,700 |
| Giá thực hiện: | 72,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 71,168 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |