Chứng quyền FPT/ACBS/Call/EU/Cash/9M/30 (HOSE: CFPT2303)
CW FPT/ACBS/Call/EU/Cash/9M/30
1,750
Mở cửa1,900
Cao nhất1,900
Thấp nhất1,710
Cao nhất NY3,280
Thấp nhất NY480
KLGD99,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở88,300
Giá thực hiện86,000
Hòa vốn **87,957
S-X *15,215
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 200 | -33,789 | 105,975 | SSI | 12 tháng |
| CFPT2518 | 190 | (0.00%) | 400 | -33,789 | 107,524 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 20 | (0.00%) | -57,947 | 130,344 | PHS | 12 tháng | |
| CFPT2521 | 10 | (0.00%) | -49,138 | 121,426 | PHS | 11 tháng | |
| CFPT2524 | 10 | (0.00%) | 300 | -45,366 | 117,713 | KIS | 10 tháng |
| CFPT2526 | 10 | (0.00%) | -42,013 | 114,211 | MSVN | 9 tháng | |
| CFPT2528 | 560 | (0.00%) | -19,051 | 95,585 | VND | 11 tháng | |
| CFPT2529 | 740 | -20 (-2.63%) | 5,000 | -33,699 | 111,658 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 220 | (0.00%) | 500 | -28,850 | 103,562 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 350 | -10 (-2.78%) | 1,600 | -32,808 | 109,065 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 170 | -10 (-5.56%) | 15,100 | -26,541 | 100,318 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 400 | -10 (-2.44%) | 800 | -28,514 | 104,560 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 520 | -20 (-3.70%) | 200 | -22,596 | 99,825 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2605 | 20 | (0.00%) | -16,677 | 88,974 | VPX | 6 tháng | |
| CFPT2606 | 180 | (0.00%) | -28,514 | 102,390 | VPX | 9 tháng | |
| CFPT2607 | 10 | (0.00%) | 200 | -19,636 | 91,786 | SSI | 6 tháng |
| CFPT2608 | 370 | 60 (+19.35%) | 200 | -22,596 | 96,521 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 380 | (0.00%) | -25,062 | 103,159 | HCM | 12 tháng | |
| CFPT2610 | 590 | -20 (-3.28%) | 253,100 | -11,745 | 90,829 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 720 | (0.00%) | -8,900 | 95,400 | PHS | 11 tháng | |
| CFPT2612 | 620 | (0.00%) | -4,900 | 91,260 | PHS | 10 tháng | |
| CFPT2613 | 780 | -100 (-11.36%) | 2,000 | -6,900 | 86,800 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 1,080 | (0.00%) | -7,900 | 90,800 | SSV | 9 tháng | |
| CFPT2615 | 1,540 | -30 (-1.91%) | 2,000 | -1,881 | 89,172 | MSVN | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 680 | (0.00%) | 24,050 | -1,835 | 27,706 | 10 tháng | |
| CMBB2604 | 790 | (0.00%) | 5,000 | 25,250 | -1,750 | 29,370 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,190 | (0.00%) | 78,700 | -6,300 | 93,330 | 10 tháng | |
| CSTB2604 | 2,850 | (0.00%) | 1,000 | 72,100 | 12,100 | 74,250 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 490 | (0.00%) | 100 | 31,400 | -4,838 | 38,158 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 590 | -20 (-3.28%) | 253,100 | 72,100 | -11,745 | 90,829 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 770 | (0.00%) | 72,700 | -12,300 | 91,160 | 10 tháng | |
| CTPB2605 | 720 | 10 (+1.41%) | 11,700 | 16,450 | -1,550 | 19,440 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 6,000 | 900 (+17.65%) | 10,100 | 144,400 | 14,400 | 184,000 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 790 | (0.00%) | 16,450 | -1,090 | 19,038 | 10 tháng | |
| CVNM2605 | 710 | (0.00%) | 3,900 | 59,600 | -5,400 | 69,260 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,120 | -60 (-5.08%) | 102,200 | 26,500 | -2,976 | 31,677 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,280 | 80 (+6.67%) | 307,700 | 29,150 | -1,850 | 34,840 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/02/2023 |
| Ngày niêm yết: | 09/03/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/03/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/11/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 09/11/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.4983 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,510 |
| Giá thực hiện: | 86,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 73,085 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |