Chứng quyền FPT/BSC/C/6M/EU/Cash/2022-01 (HOSE: CFPT2301)
CW FPT/BSC/C/6M/EU/Cash/2022-01
500
Mở cửa560
Cao nhất560
Thấp nhất500
Cao nhất NY3,200
Thấp nhất NY500
KLGD31,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở85,100
Giá thực hiện84,000
Hòa vốn **87,000
S-X *1,100
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | -48,800 | 123,100 | SSI | 12 tháng | |
| CFPT2518 | 210 | (0.00%) | -48,800 | 125,100 | SSI | 15 tháng | |
| CFPT2520 | 30 | (0.00%) | -57,200 | 131,850 | PHS | 12 tháng | |
| CFPT2521 | 10 | (0.00%) | -48,300 | 122,690 | PHS | 11 tháng | |
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | -44,488 | 119,688 | KIS | 10 tháng | |
| CFPT2526 | 20 | (0.00%) | -41,100 | 115,500 | MSVN | 9 tháng | |
| CFPT2528 | 550 | (0.00%) | -17,900 | 96,500 | VND | 11 tháng | |
| CFPT2529 | 850 | (0.00%) | -32,700 | 113,700 | VND | 17 tháng | |
| CFPT2532 | 240 | (0.00%) | -27,800 | 104,880 | KAFI | 12 tháng | |
| CFPT2533 | 410 | (0.00%) | -31,800 | 110,920 | KAFI | 15 tháng | |
| CFPT2601 | 20 | (0.00%) | -24,800 | 99,200 | TCX | 6 tháng | |
| CFPT2602 | 250 | (0.00%) | -25,800 | 102,500 | TCX | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 480 | (0.00%) | -27,800 | 106,800 | TCX | 12 tháng | |
| CFPT2604 | 550 | (0.00%) | -21,800 | 101,500 | LPBS | 12 tháng | |
| CFPT2605 | 80 | (0.00%) | -15,800 | 90,800 | VPX | 6 tháng | |
| CFPT2606 | 260 | (0.00%) | -27,800 | 104,600 | VPX | 9 tháng | |
| CFPT2607 | 20 | (0.00%) | -18,800 | 93,100 | SSI | 6 tháng | |
| CFPT2608 | 370 | (0.00%) | -21,800 | 97,850 | SSI | 9 tháng | |
| CFPT2609 | 410 | (0.00%) | -24,300 | 105,060 | HCM | 12 tháng | |
| CFPT2610 | 630 | (0.00%) | -10,800 | 92,560 | ACBS | 10 tháng | |
| CFPT2611 | 780 | (0.00%) | -6,800 | 96,600 | PHS | 11 tháng | |
| CFPT2612 | 650 | (0.00%) | -2,800 | 91,950 | PHS | 10 tháng | |
| CFPT2613 | 920 | (0.00%) | -4,800 | 88,200 | SSV | 6 tháng | |
| CFPT2614 | 1,270 | (0.00%) | -5,800 | 92,700 | SSV | 9 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 31/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 02/02/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/06/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 27/06/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,240 |
| Giá thực hiện: | 84,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |