Chứng quyền FPT/ACBS/Call/EU/Cash/8M/27 (HOSE: CFPT2212)
CW FPT/ACBS/Call/EU/Cash/8M/27
1,410
Mở cửa1,360
Cao nhất1,420
Thấp nhất1,340
Cao nhất NY1,750
Thấp nhất NY630
KLGD107,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở83,800
Giá thực hiện70,000
Hòa vốn **84,100
S-X *13,800
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 30 | 10 (+50%) | 5,500 | -34,889 | 106,147 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2528 | 40 | -10 (-20%) | 26,000 | -20,151 | 91,468 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 350 | -20 (-5.41%) | 25,600 | -34,799 | 108,570 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 50 | (0.00%) | -29,950 | 101,543 | KAFI | 12 tháng | |
| CFPT2533 | 190 | (0.00%) | 46,900 | -33,908 | 107,165 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 30 | (0.00%) | 200 | -27,641 | 98,937 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 210 | (0.00%) | -29,614 | 102,686 | TCX | 12 tháng | |
| CFPT2604 | 240 | -20 (-7.69%) | 12,200 | -23,696 | 97,063 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 30 | (0.00%) | 50,000 | -29,614 | 100,910 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 50 | 10 (+25%) | 3,700 | -23,696 | 94,942 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 230 | (0.00%) | 500 | -26,162 | 100,792 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 400 | 10 (+2.56%) | 4,900 | -12,845 | 88,580 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 590 | -10 (-1.67%) | 2,100 | -10,000 | 92,800 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 480 | (0.00%) | 10,100 | -6,000 | 88,040 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 400 | 10 (+2.56%) | 1,000 | -8,000 | 83,000 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 690 | -110 (-13.75%) | 1,900 | -9,000 | 86,900 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 1,010 | (0.00%) | 10,100 | -2,981 | 83,944 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 370 | (0.00%) | -11,456 | 88,376 | KIS | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 500 | (0.00%) | -14,678 | 93,678 | KIS | 7 tháng | |
| CFPT2618 | 1,050 | (0.00%) | 31,300 | 2,000 | 73,200 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2619 | 770 | (0.00%) | 2,600 | 74,080 | SSI | 3 tháng | |
| CFPT2620 | 550 | -10 (-1.79%) | 5,900 | -2,000 | 75,200 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2621 | 1,430 | (0.00%) | 3,500 | 500 | 79,080 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,350 | -20 (-1.46%) | 2,400 | -1,000 | 82,800 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 850 | 10 (+1.19%) | 40,500 | 900 | 80,300 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,140 | -10 (-0.87%) | 10,100 | -6,000 | 90,680 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 720 | -20 (-2.70%) | 5,900 | -3,000 | 81,200 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 1,000 | (0.00%) | 100 | -3,500 | 84,500 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2627 | 2,010 | (0.00%) | 2,300 | 88,800 | KAFI | 12 tháng | |
| CFPT2628 | 1,600 | (0.00%) | -4,800 | 91,800 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 170 | (0.00%) | 35,700 | 22,150 | -3,735 | 26,341 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 400 | -10 (-2.44%) | 71,100 | 20,500 | -5,462 | 27,115 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 300 | 10 (+3.45%) | 77,200 | 74,100 | -9,596 | 85,764 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,040 | -110 (-3.49%) | 63,100 | 74,000 | 14,000 | 75,200 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 290 | 40 (+16%) | 12,300 | 31,850 | -4,388 | 37,374 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 400 | 10 (+2.56%) | 4,900 | 71,000 | -12,845 | 88,580 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 560 | 10 (+1.82%) | 21,500 | 68,100 | -16,900 | 89,480 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 490 | (0.00%) | 23,500 | 14,750 | -3,250 | 18,980 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,120 | -80 (-1.54%) | 5,100 | 73,000 | 10,407 | 84,779 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 520 | (0.00%) | 1,000 | 14,850 | -2,690 | 18,526 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 750 | 30 (+4.17%) | 234,500 | 62,500 | -493 | 67,354 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 680 | (0.00%) | 164,700 | 25,750 | -3,726 | 30,813 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,200 | -20 (-1.64%) | 91,200 | 25,300 | -4,638 | 33,415 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 600 | 10 (+1.69%) | 132,100 | 22,150 | -2,850 | 26,200 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 710 | -20 (-2.74%) | 918,300 | 20,500 | -4,500 | 26,365 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 680 | 20 (+3.03%) | 480,100 | 74,100 | -6,642 | 85,429 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 810 | -50 (-5.81%) | 131,900 | 74,000 | -5,000 | 83,050 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 760 | 60 (+8.57%) | 223,500 | 31,850 | -2,150 | 36,280 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 690 | -10 (-1.43%) | 154,600 | 25,750 | -2,750 | 29,880 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/10/2022 |
| Ngày niêm yết: | 24/10/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/10/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/06/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 06/06/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,870 |
| Giá thực hiện: | 70,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |