Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2022.1 (HOSE: CFPT2203)
CW.FPT.VND.M.CA.T.2022.1
1,940
Mở cửa1,990
Cao nhất2,150
Thấp nhất1,920
Cao nhất NY7,060
Thấp nhất NY1,500
KLGD904,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở84,900
Giá thực hiện95,000
Hòa vốn **84,824
S-X *6,482
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 77,000 | -30,889 | 105,975 | SSI | 12 tháng |
| CFPT2518 | 220 | -30 (-12%) | 163,400 | -30,889 | 107,783 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 40 | (0.00%) | 82,100 | -55,047 | 130,641 | PHS | 12 tháng |
| CFPT2521 | 30 | -10 (-25%) | 44,800 | -46,238 | 121,803 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2524 | 50 | (0.00%) | -42,466 | 118,703 | KIS | 10 tháng | |
| CFPT2526 | 30 | (0.00%) | 600 | -39,113 | 114,409 | MSVN | 9 tháng |
| CFPT2528 | 600 | -30 (-4.76%) | 68,300 | -16,151 | 95,902 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 920 | -50 (-5.15%) | 1,263,900 | -30,799 | 113,083 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 280 | -30 (-9.68%) | 87,500 | -25,950 | 104,275 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 450 | -60 (-11.76%) | 130,900 | -29,908 | 110,253 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2601 | 40 | -10 (-20%) | 114,500 | -22,655 | 98,049 | TCX | 6 tháng |
| CFPT2602 | 260 | -60 (-18.75%) | 645,300 | -23,641 | 101,206 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 510 | -60 (-10.53%) | 291,500 | -25,614 | 105,645 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 610 | -30 (-4.69%) | 18,600 | -19,696 | 100,713 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2605 | 110 | -20 (-15.38%) | 160,700 | -13,777 | 89,862 | VPX | 6 tháng |
| CFPT2606 | 250 | -10 (-3.85%) | 30,400 | -25,614 | 103,080 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2607 | 30 | -20 (-40%) | 90,400 | -16,736 | 91,884 | SSI | 6 tháng |
| CFPT2608 | 390 | -30 (-7.14%) | 35,500 | -19,696 | 96,619 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 440 | -10 (-2.22%) | 10,000 | -22,162 | 104,106 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 670 | -20 (-2.90%) | 1,333,600 | -8,845 | 91,776 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 810 | -40 (-4.71%) | 200 | -6,000 | 97,200 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 730 | -20 (-2.67%) | 249,400 | -2,000 | 93,790 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 1,320 | 240 (+22.22%) | 38,700 | -4,000 | 92,200 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 1,270 | -480 (-27.43%) | 55,400 | -5,000 | 92,700 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 910 | -50 (-5.21%) | 252,800 | 26,150 | -1,150 | 29,120 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,510 | -60 (-3.82%) | 81,900 | 26,150 | -5,650 | 34,820 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 600 | -30 (-4.76%) | 68,300 | 75,000 | -16,151 | 95,902 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 920 | -50 (-5.15%) | 1,263,900 | 75,000 | -30,799 | 113,083 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 980 | -10 (-1.01%) | 231,100 | 25,500 | -1,486 | 29,253 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,050 | -10 (-0.49%) | 30,100 | 25,500 | -3,182 | 33,424 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 780 | -50 (-6.02%) | 861,800 | 23,750 | -3,117 | 28,260 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,690 | -40 (-2.31%) | 10,300 | 23,750 | -6,866 | 33,633 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 680 | (0.00%) | 516,800 | 25,000 | -3,700 | 30,060 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,510 | -20 (-1.31%) | 41,500 | 25,000 | -7,400 | 35,420 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 440 | -30 (-6.38%) | 512,600 | 73,100 | -20,800 | 100,500 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 820 | -30 (-3.53%) | 232,200 | 78,000 | -11,300 | 92,580 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,130 | 10 (+0.32%) | 368,800 | 78,000 | -4,000 | 94,520 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,500 | -50 (-1.96%) | 211,800 | 69,800 | 1,100 | 76,200 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,550 | -150 (-3.19%) | 31,600 | 69,800 | -1,200 | 84,650 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 310 | (0.00%) | 65,000 | 31,700 | -12,471 | 44,779 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,830 | -10 (-0.54%) | 300 | 31,700 | -10,023 | 45,308 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 720 | -10 (-1.37%) | 95,700 | 16,150 | -3,761 | 21,276 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 850 | 20 (+2.41%) | 1,100 | 58,400 | -1,922 | 68,448 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 730 | 10 (+1.39%) | 253,200 | 26,450 | -10,199 | 38,801 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/03/2022 |
| Ngày niêm yết: | 17/03/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/03/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/07/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 01/08/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.3018 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,800 |
| Giá thực hiện: | 95,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 78,418 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |