Chứng quyền FPT/5M/SSI/C/EU/Cash-10 (HOSE: CFPT2105)

CW FPT/5M/SSI/C/EU/Cash-10

Ngừng giao dịch

1,620

(%)
04/01/2022 15:00

Mở cửa1,600

Cao nhất1,750

Thấp nhất1,550

Cao nhất NY4,500

Thấp nhất NY1,550

KLGD2,122,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH18,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở93,500

Giá thực hiện85,095

Hòa vốn **93,114

S-X *8,405

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2105: CACB2305 CACB2404 CACB2607 CDGC2601 cmsn2317
Trending: PNJ (177.900) - HPG (106.715) - VCB (87.158) - NVL (85.109) - FPT (82.997)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT2529120-20 (-14.29%)138,100-34,90195,753VND17 tháng
CFPT25322010 (+100%)150,100-30,55190,764KAI12 tháng
CFPT253340-10 (-20%)68,100-34,10294,528KAI15 tháng
CFPT260360-10 (-14.29%)844,400-31,49392,031TCX12 tháng
CFPT260480 (0.00%)19,200-26,11186,829LPS12 tháng
CFPT260990 (0.00%)35,100-28,35389,645HCM12 tháng
CFPT2610150-40 (-21.05%)1,545,600-16,24477,859ACBS10 tháng
CFPT2611360-10 (-2.70%)2,100-13,65780,204PHS11 tháng
CFPT2612280-20 (-6.67%)13,500-10,01975,876PHS10 tháng
CFPT261350-10 (-16.67%)281,800-11,83872,293SSV6 tháng
CFPT2614280-120 (-30%)7,100-12,74875,294SSV9 tháng
CFPT2615500-50 (-9.09%)9,300-7,27471,759MSVN10 tháng
CFPT2616100-10 (-9.09%)100-14,98176,436KIS5 tháng
CFPT2617190-10 (-5%)100-17,91180,675KIS7 tháng
CFPT2621550-170 (-23.61%)434,200-4,10967,110HCM6 tháng
CFPT2622690-40 (-5.48%)192,900-5,47370,492HCM9 tháng
CFPT2623370-40 (-9.76%)242,600-3,74567,783VND6 tháng
CFPT2624650 (0.00%)85,900-10,01977,112VND12 tháng
CFPT2625280-20 (-6.67%)6,000-7,29169,838SSV6 tháng
CFPT2626530-10 (-1.85%)5,100-7,74672,566SSV9 tháng
CFPT26271,080-20 (-1.82%)21,500-2,47272,293KAI12 tháng
CFPT2628710-10 (-1.39%)100-8,92875,385KAI12 tháng
CFPT2629510-50 (-8.93%)12,500-14,56676,885LPS9 tháng
CFPT2630450-80 (-15.09%)25,100-9,11071,156LPS6 tháng
CFPT2631400-40 (-9.09%)252,700-5,47369,838ACBS8 tháng
CFPT2632750-80 (-9.64%)32,700-5,47368,201SSI4 tháng
CFPT26331,330-100 (-6.99%)16,900-2,74567,583SSI5 tháng
CFPT26341,060-80 (-7.02%)20,600-9,11072,966SSI7 tháng
CFPT2635490-460 (-48.42%)5,000-13,65777,222VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB262133020 (+6.45%)13,00020,700-2,30023,6604 tháng
CACB262287020 (+2.35%)35,10020,700-30022,7405 tháng
CACB262353020 (+3.92%)26,90020,700-3,30025,0607 tháng
CFPT2632750-80 (-9.64%)32,70060,000-5,47368,2014 tháng
CFPT26331,330-100 (-6.99%)16,90060,000-2,74567,5835 tháng
CFPT26341,060-80 (-7.02%)20,60060,000-9,11072,9667 tháng
CHPG2635490-20 (-3.92%)173,00020,350-1,65022,9804 tháng
CHPG2636360 (0.00%)21,00020,350-2,65023,7204 tháng
CHPG2637900 (0.00%)22,00020,350-2,65024,8005 tháng
CHPG2638520-20 (-3.70%)1,532,10020,350-65022,0405 tháng
CHPG26391,130-10 (-0.88%)30,90020,350-2,65025,2607 tháng
CHPG264074010 (+1.37%)486,60020,350-65022,4807 tháng
CMSN26272,190370 (+20.33%)55,40074,8004,80078,7604 tháng
CMSN26283,010440 (+17.12%)161,60074,8007,80079,0405 tháng
CMSN26292,380300 (+14.42%)51,00074,80080083,5207 tháng
CMWG26261,620-20 (-1.22%)255,20076,0001,00081,3954 tháng
CMWG26272,550-30 (-1.16%)63,20076,0004,94781,1185 tháng
CMWG26281,880-70 (-3.59%)309,90076,000-2,94786,3687 tháng
CTCB2620510-80 (-13.56%)31,40032,050-3,95037,0204 tháng
CTCB26211,560-150 (-8.77%)24,70032,0505035,1205 tháng
CTCB26221,170-100 (-7.87%)25,20032,050-3,95038,3407 tháng
CVHM26211,040-40 (-3.70%)27,90068,100-1,90080,4005 tháng
CVHM26221,010-30 (-2.88%)29,80068,100-8,90087,1007 tháng
CVIC26122,180-150 (-6.44%)206,800229,000-19,000269,8004 tháng
CVIC26133,800-210 (-5.24%)21,700229,0005,000262,0005 tháng
CVIC26143,540-180 (-4.84%)30,400229,000-19,000283,4007 tháng
CVNM2620410 (0.00%)15,70058,200-7,80067,6404 tháng
CVNM26211,280-10 (-0.78%)21,50058,200-80064,1205 tháng
CVNM2622900-10 (-1.10%)24,40058,200-7,80069,6007 tháng
CVPB26261,06090 (+9.28%)24,30023,400-5,60031,1204 tháng
CVPB26272,040120 (+6.25%)160,60023,400-2,60030,0805 tháng
CVPB26281,54090 (+6.21%)32,00023,400-5,60032,0807 tháng
CVRE2611930-80 (-7.92%)101,50023,400-2,60027,8604 tháng
CVRE26121,420-80 (-5.33%)21,50023,400-1,60027,8405 tháng
CVRE26131,430-80 (-5.30%)26,90023,400-3,60029,8607 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:06/08/2021
Ngày niêm yết:25/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:27/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:04/01/2022
Ngày đáo hạn:06/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:4.95 : 1
Giá phát hành:3,500
Giá thực hiện:85,095
Khối lượng Niêm yết:18,000,000
Khối lượng lưu hành:18,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User