Chứng quyền FPT-HSC-MET03 (HOSE: CFPT2006)

CW FPT-HSC-MET03

1,860

-150 (-7.46%)
24/09/2020 15:00

Mở cửa1,940

Cao nhất1,940

Thấp nhất1,860

Cao nhất NY2,120

Thấp nhất NY930

KLGD12,920

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn34

Giá CK cơ sở50,500

Giá thực hiện44,386

Hòa vốn **51,233

S-X *7,043

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2006: CFPT2007 CFPT2008 CFPT2003 CMBB2006 CVNM2005
Trending: HPG (51.533) - VNM (46.727) - MBB (40.411) - MWG (37.410) - HSG (37.076)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT-HSC-MET03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
24/09/20201,860-150 (-7.46%)12,920
23/09/20202,010140 (+7.49%)9,740
22/09/20201,87050 (+2.75%)13,640
21/09/20201,820-140 (-7.14%)176,390
18/09/20201,960100 (+5.38%)34,480
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT200311,230-920 (-7.57%)16,3201,54659,949SSI7 tháng
CFPT20061,860-150 (-7.46%)12,9207,04351,233HCM6 tháng
CFPT20071,750-50 (-2.78%)38,0107,91051,157MBS4 tháng
CFPT20081,510-80 (-5.03%)89,5403,50454,388HCM6 tháng
CFPT20092,400-150 (-5.88%)127,2803,70054,000MBS3.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,860-150 (-7.46%)12,92050,5007,04351,2336 tháng
CHPG20094,550-80 (-1.73%)526,68025,6507,22225,8816 tháng
CMBB20061,60070 (+4.58%)252,11019,6003,10019,7006 tháng
CMSN2005420-30 (-6.67%)7055,000-5,00062,1006 tháng
CMWG20081,720-100 (-5.49%)497,640101,20016,200102,2006 tháng
CPNJ2005560-50 (-8.20%)415,51062,3002,30065,6006 tháng
CREE20032,07030 (+1.47%)218,66040,40010,40040,3506 tháng
CTCB20062,260 (0.00%)145,89022,4504,45022,5206 tháng
CVHM20031,030-20 (-1.90%)118,40077,1007,10080,3006 tháng
CVJC2002340-40 (-10.53%)1,310105,800-10,200119,4006 tháng
CVNM20052,700-200 (-6.90%)679,300127,30025,633128,3186 tháng
CVPB20071,000-130 (-11.50%)159,57023,45095024,5006 tháng
CVRE20061,480-120 (-7.50%)71,45028,6005,60028,9206 tháng
CFPT20081,510-80 (-5.03%)89,54050,5003,50454,3886 tháng
CHPG20162,940-30 (-1.01%)340,81025,650-1,85033,3806 tháng
CMBB20071,830110 (+6.40%)149,46019,6002,60020,6606 tháng
CMSN20061,27020 (+1.60%)26,62055,000-1,00062,3506 tháng
CMWG20102,320-100 (-4.13%)156,640101,20019,200105,2006 tháng
CPNJ2006840-170 (-16.83%)51,55062,3003,30067,4006 tháng
CREE20052,270 (0.00%)3,05040,4007,90041,5806 tháng
CTCB20071,890-10 (-0.53%)30,65022,4502,45023,7806 tháng
CVHM2005880-30 (-3.30%)300,15077,100-1,90087,8006 tháng
CVNM20082,190-130 (-5.60%)74,790127,30013,300135,9006 tháng
CVPB20081,750-110 (-5.91%)64,40023,4501,45025,5006 tháng
CVRE20081,240-30 (-2.36%)162,35028,6002,60030,9606 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/04/2020
Ngày niêm yết:12/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:27/10/2020
Ngày đáo hạn:29/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4.27 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.1807 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:44,386
Giá TH điều chỉnh:43,457
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành