Chứng quyền ACB/4M-1/SSI/2026-03 (HOSE: CACB2621)

CW.ACB/4M-1/SSI/2026-03

240

(%)
16/10/2026 14:59

Mở cửa240

Cao nhất260

Thấp nhất240

Cao nhất NY1,890

Thấp nhất NY170

KLGD25,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn79

Giá CK cơ sở20,600

Giá thực hiện23,000

Hòa vốn **23,480

S-X *-2,400

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2621: CACB2608 CACB2622 CACB2623 CHPG2640 CMBB2604
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
16/10/2026240 (0.00%)25,700
15/10/202624020 (+9.09%)44,300
14/10/2026220-10 (-4.35%)114,300
13/10/2026230-10 (-4.17%)47,500
12/10/2026240-20 (-7.69%)137,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB2515250-10 (-3.85%)35,600-6,82027,851VND17 tháng
CACB251710010 (+11.11%)181,800-4,40625,351KAI15 tháng
CACB2603320-140 (-30.43%)13,600-1,81922,971TCX12 tháng
CACB2604330-10 (-2.94%)324,400-1,81922,988LPS12 tháng
CACB2606340 (0.00%)85,100-95722,729HCM12 tháng
CACB260781040 (+5.19%)42,000-78422,781SSV9 tháng
CACB2608260-20 (-7.14%)184,700-52521,574SSV6 tháng
CACB260910-10 (-50%)6,700-4,30924,952KIS5 tháng
CACB261015010 (+7.14%)1,500-5,36426,611KIS7 tháng
CACB261433040 (+13.79%)64,400-2,40023,330HCM6 tháng
CACB26151,04020 (+1.96%)33,600-1,30023,980VND10 tháng
CACB2616240 (0.00%)3,700-2,90024,220MBS6 tháng
CACB2617290 (0.00%)200-2,40023,580SSV6 tháng
CACB2618540 (0.00%)2,000-2,90024,580SSV9 tháng
CACB2619760-10 (-1.30%)161,900-40022,520LPS6 tháng
CACB262033010 (+3.13%)1,100-4,40025,990LPS9 tháng
CACB2621240 (0.00%)25,700-2,40023,480SSI4 tháng
CACB2622810 (0.00%)2,000-40022,620SSI5 tháng
CACB2623480 (0.00%)1,600-3,40024,960SSI7 tháng
CACB2624510-10 (-1.92%)1,000-4,70026,320VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621240 (0.00%)25,70020,600-2,40023,4804 tháng
CACB2622810 (0.00%)2,00020,600-40022,6205 tháng
CACB2623480 (0.00%)1,60020,600-3,40024,9607 tháng
CFPT263233010 (+3.13%)78,40058,200-7,27366,6734 tháng
CFPT263377020 (+2.67%)644,40058,200-4,54565,5465 tháng
CFPT263469020 (+2.99%)28,40058,200-10,91071,6207 tháng
CHPG2635460-10 (-2.13%)13,00020,900-1,10022,9204 tháng
CHPG2636310 (0.00%)4,90020,900-2,10023,6204 tháng
CHPG2637560-400 (-41.67%)4,00020,900-2,10024,1205 tháng
CHPG263861040 (+7.02%)3,822,70020,900-10022,2205 tháng
CHPG2639790-410 (-34.17%)35,00020,900-2,10024,5807 tháng
CHPG264081020 (+2.53%)929,70020,900-10022,6207 tháng
CMSN26271,360100 (+7.94%)207,70071,4001,40075,4404 tháng
CMSN26282,09090 (+4.50%)89,80071,4004,40075,3605 tháng
CMSN26291,73050 (+2.98%)7,30071,400-2,60080,9207 tháng
CMWG26261,090120 (+12.37%)326,70073,900-1,10079,3034 tháng
CMWG26272,060120 (+6.19%)305,50073,9002,84779,1845 tháng
CMWG26281,520110 (+7.80%)5,70073,900-5,04784,9477 tháng
CTCB262051060 (+13.33%)492,90033,200-2,80037,0204 tháng
CTCB26211,680110 (+7.01%)19,00033,2001,20035,3605 tháng
CTCB26221,34080 (+6.35%)9,40033,200-2,80038,6807 tháng
CVHM262153020 (+3.92%)255,90061,000-9,00075,3005 tháng
CVHM262262040 (+6.90%)119,80061,000-16,00083,2007 tháng
CVIC26121,280-120 (-8.57%)349,600215,000-33,000260,8004 tháng
CVIC26132,830-170 (-5.67%)19,300215,000-9,000252,3005 tháng
CVIC26142,690-140 (-4.95%)50,800215,000-33,000274,9007 tháng
CVNM262020020 (+11.11%)85,20057,800-8,20066,8004 tháng
CVNM26211,05090 (+9.38%)5,30057,800-1,20063,2005 tháng
CVNM262282060 (+7.89%)40,30057,800-8,20069,2807 tháng
CVPB26261,510310 (+25.83%)7,90024,500-4,50032,0204 tháng
CVPB26272,730390 (+16.67%)469,40024,500-1,50031,4605 tháng
CVPB26282,270460 (+25.41%)53,00024,500-4,50033,5407 tháng
CVRE261174090 (+13.85%)7,00022,850-3,15027,4804 tháng
CVRE26121,260130 (+11.50%)34,80022,850-2,15027,5205 tháng
CVRE26131,290120 (+10.26%)5,10022,850-4,15029,5807 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:04/09/2026
Ngày niêm yết:25/09/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:29/09/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:31/12/2026
Ngày đáo hạn:04/01/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,800
Giá thực hiện:23,000
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User